ATI Radeon Xpress 1150 vs RX 7700 XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Xpress 1150 và Radeon RX 7700 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Xpress 1150
2006
0.07

RX 7700 XT vượt qua ATI Xpress 1150 với mức trọn vẹn là 77143% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Xpress 1150 và Radeon RX 7700 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất148749
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu71.57
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu16.15
Kiến trúcRage 9 (2003−2006)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaRS485Navi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 5 2006 (18 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Xpress 1150 và Radeon RX 7700 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Xpress 1150 và Radeon RX 7700 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng63456
Tần số nhân400 MHz1435 MHz
Tần số Boost400 MHz2544 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,100 million
Quy trình công nghệ110 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu245 Watt
Tốc độ xử lý texture0.8549.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu35.17 TFLOPS
ROPs296
TMUs2216
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu54

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Xpress 1150 và Radeon RX 7700 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Xpress 1150 và Radeon RX 7700 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Xpress 1150 và Radeon RX 7700 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Xpress 1150 và Radeon RX 7700 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A2.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Xpress 1150 và Radeon RX 7700 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Xpress 1150 0.07
RX 7700 XT 54.07
+77143%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI Xpress 1150 29
RX 7700 XT 22447
+77303%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Xpress 1150 và Radeon RX 7700 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1185
1440p-0−1102
4K-0−159

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.43
1440pkhông có dữ liệu4.40
4Kkhông có dữ liệu7.61

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 193
Hogwarts Legacy 3−4
−6433%
196
+6433%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 158
Forza Horizon 4 2−3
−13800%
278
+13800%
Hogwarts Legacy 3−4
−5267%
161
+5267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2833%
170−180
+2833%
Valorant 24−27
−1138%
290−300
+1138%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−2680%
270−280
+2680%
Cyberpunk 2077 0−1 132
Dota 2 8−9
−76775%
6150−6200
+76775%
Forza Horizon 4 2−3
−13500%
272
+13500%
Hogwarts Legacy 3−4
−3867%
119
+3867%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2833%
170−180
+2833%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−5800%
295
+5800%
Valorant 24−27
−1138%
290−300
+1138%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 122
Dota 2 8−9
−76775%
6150−6200
+76775%
Forza Horizon 4 2−3
−11450%
231
+11450%
Hogwarts Legacy 3−4
−2933%
91
+2933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2833%
170−180
+2833%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3260%
168
+3260%
Valorant 24−27
−1138%
290−300
+1138%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−17400%
170−180
+17400%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−5133%
157
+5133%
Forza Horizon 4 0−1 197
Hogwarts Legacy 0−1 67
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−11900%
120
+11900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−647%
112
+647%
Valorant 1−2
−30800%
300−350
+30800%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−2633%
82
+2633%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4600%
90−95
+4600%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 351
+0%
351
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 344
+0%
344
+0%
Far Cry 5 188
+0%
188
+0%
Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%
Forza Horizon 5 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 243
+0%
243
+0%
Far Cry 5 181
+0%
181
+0%
Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%
Forza Horizon 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 166
+0%
166
+0%
Metro Exodus 152
+0%
152
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 167
+0%
167
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 127
+0%
127
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+0%
350−400
+0%
Grand Theft Auto V 105
+0%
105
+0%
Metro Exodus 90
+0%
90
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 80
+0%
80
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 31
+0%
31
+0%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%
Metro Exodus 57
+0%
57
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 89
+0%
89
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Cyberpunk 2077 36
+0%
36
+0%
Forza Horizon 4 134
+0%
134
+0%
Hogwarts Legacy 36
+0%
36
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 7700 XT nhanh hơn 30800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7700 XT tốt hơn trong 24 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.07 54.07
Mức độ mới 23 Tháng 5 2006 25 Tháng 8 2023
Quy trình công nghệ 110 nm 5 nm

RX 7700 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 77142.9%, mới hơn 17 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7700 XT vì nó vượt trội hơn Radeon Xpress 1150 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Xpress 1150 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7700 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon Xpress 1150
Radeon Xpress 1150
AMD Radeon RX 7700 XT
Radeon RX 7700 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 60 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Xpress 1150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 2006 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Xpress 1150 hoặc Radeon RX 7700 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.