GeForce 7150M vs Arc A530M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 7150M và Arc A530M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce 7150M
2006
0.04

Arc A530M vượt qua 7150M với mức trọn vẹn là 44025% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 7150M và Arc A530M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1498311
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.90
Kiến trúckhông có dữ liệuGeneration 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaC67DG2-256
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)1 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 7150M và Arc A530M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 7150M và Arc A530M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng31536
Tần số nhân1 MHz900 MHz
Tần số Boost425 MHz1300 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,500 million
Quy trình công nghệ90 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu65 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.994 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu96
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 7150M và Arc A530M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 7150M và Arc A530M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớshared MemoryGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 7150M và Arc A530M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 7150M và Arc A530M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXshared Memory12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 7150M và Arc A530M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 7150M 0.04
Arc A530M 17.65
+44025%

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 7150M 18
Arc A530M 7329
+40617%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 7150M và Arc A530M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
Cyberpunk 2077 0−1 35−40
Hogwarts Legacy 3−4
−1033%
30−35
+1033%
Cyberpunk 2077 0−1 35−40
Forza Horizon 4 2−3
−3550%
70−75
+3550%
Hogwarts Legacy 3−4
−1033%
30−35
+1033%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1017%
65−70
+1017%
Valorant 24−27
−471%
130−140
+471%
Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−2367%
220−230
+2367%
Cyberpunk 2077 0−1 35−40
Dota 2 8−9
−43650%
3500−3550
+43650%
Forza Horizon 4 2−3
−3550%
70−75
+3550%
Hogwarts Legacy 3−4
−1033%
30−35
+1033%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1017%
65−70
+1017%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−880%
45−50
+880%
Valorant 24−27
−471%
130−140
+471%
Cyberpunk 2077 0−1 35−40
Dota 2 8−9
−43650%
3500−3550
+43650%
Forza Horizon 4 2−3
−3550%
70−75
+3550%
Hogwarts Legacy 3−4
−1033%
30−35
+1033%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1017%
65−70
+1017%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−880%
45−50
+880%
Valorant 24−27
−471%
130−140
+471%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 160−170
Far Cry 5 3−4
−1200%
35−40
+1200%
Forza Horizon 4 0−1 45−50
Hogwarts Legacy 0−1 18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−2600%
27−30
+2600%
Grand Theft Auto V 14−16
−113%
30−35
+113%
Valorant 1−2
−9900%
100−105
+9900%
Far Cry 5 3−4
−533%
18−20
+533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−1600%
16−18
+1600%
Fortnite 2−3
−800%
18−20
+800%
Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 65−70
+0%
65−70
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+0%
130−140
+0%
Grand Theft Auto V 30−33
+0%
30−33
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%
Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%
Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Arc A530M nhanh hơn 9900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A530M tốt hơn trong 23 các bài kiểm tra (41%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (59%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.04 17.65
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 1 Tháng 8 2023
Quy trình công nghệ 90 nm 6 nm

Arc A530M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 44025%, mới hơn 17 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A530M vì nó vượt trội hơn GeForce 7150M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 7150M
GeForce 7150M
Intel Arc A530M
Arc A530M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6
29 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7150M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8
206 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A530M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 7150M hoặc Arc A530M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.