Radeon RX 6600S vs GeForce RTX 4080 SUPER

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6600S và GeForce RTX 4080 SUPER, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6600S
2022
4 GB GDDR6, 80 Watt
27.80

RTX 4080 SUPER vượt qua RX 6600S với mức trọn vẹn là 193% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 4080 SUPER, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2016
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10089
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu38.54
Hiệu quả năng lượng25.8118.89
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23AD103
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)8 Tháng 1 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 4080 SUPER: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 4080 SUPER, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng179210240
Tần số nhân1700 MHz2295 MHz
Tần số Boost2000 MHz2550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million45,900 million
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt320 Watt
Tốc độ xử lý texture224.0816.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.168 TFLOPS52.22 TFLOPS
ROPs64112
TMUs112320
Tensor Coreskhông có dữ liệu320
Ray Tracing Cores2880

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 4080 SUPER với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu310 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6600S và GeForce RTX 4080 SUPER: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1438 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s736.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6600S và GeForce RTX 4080 SUPER. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6600S và GeForce RTX 4080 SUPER hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 4080 SUPER trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6600S 27.80
RTX 4080 SUPER 81.38
+193%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6600S 11715
RTX 4080 SUPER 34298
+193%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 4080 SUPER trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD85−90
−202%
257
+202%
1440p60−65
−197%
178
+197%
4K35−40
−234%
117
+234%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.89
1440pkhông có dữ liệu5.61
4Kkhông có dữ liệu8.54

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 160−170
−114%
351
+114%
Cyberpunk 2077 60−65
−295%
249
+295%
Hogwarts Legacy 60−65
−231%
205
+231%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 100−110
−82.4%
190−200
+82.4%
Counter-Strike 2 160−170
−110%
344
+110%
Cyberpunk 2077 60−65
−290%
246
+290%
Far Cry 5 90−95
−158%
240
+158%
Fortnite 130−140
−127%
300−350
+127%
Forza Horizon 4 110−120
−207%
344
+207%
Forza Horizon 5 90−95
−242%
308
+242%
Hogwarts Legacy 60−65
−198%
185
+198%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−55.8%
170−180
+55.8%
Valorant 180−190
−196%
500−550
+196%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 100−110
−82.4%
190−200
+82.4%
Counter-Strike 2 160−170
−107%
339
+107%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−2.6%
270−280
+2.6%
Cyberpunk 2077 60−65
−278%
238
+278%
Dota 2 130−140
−167%
350−400
+167%
Far Cry 5 90−95
−144%
227
+144%
Fortnite 130−140
−127%
300−350
+127%
Forza Horizon 4 110−120
−205%
342
+205%
Forza Horizon 5 90−95
−217%
285
+217%
Grand Theft Auto V 100−110
−77.2%
179
+77.2%
Hogwarts Legacy 60−65
−168%
166
+168%
Metro Exodus 60−65
−255%
227
+255%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−55.8%
170−180
+55.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
−508%
547
+508%
Valorant 180−190
−196%
500−550
+196%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
−82.4%
190−200
+82.4%
Cyberpunk 2077 60−65
−216%
199
+216%
Dota 2 130−140
−167%
350−400
+167%
Far Cry 5 90−95
−128%
212
+128%
Forza Horizon 4 110−120
−188%
322
+188%
Hogwarts Legacy 60−65
−148%
154
+148%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−55.8%
170−180
+55.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
−192%
263
+192%
Valorant 180−190
−196%
500−550
+196%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 130−140
−127%
300−350
+127%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 65−70
−309%
274
+309%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
−161%
500−550
+161%
Grand Theft Auto V 50−55
−213%
169
+213%
Metro Exodus 35−40
−315%
162
+315%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 220−230
−118%
450−500
+118%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
−155%
190−200
+155%
Cyberpunk 2077 30−33
−327%
128
+327%
Far Cry 5 65−70
−215%
208
+215%
Forza Horizon 4 75−80
−303%
306
+303%
Hogwarts Legacy 30−35
−247%
111
+247%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−351%
221
+351%

1440p
Epic Preset

Fortnite 70−75
−116%
150−160
+116%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
−332%
134
+332%
Grand Theft Auto V 55−60
−234%
187
+234%
Hogwarts Legacy 18−20
−322%
75−80
+322%
Metro Exodus 24−27
−324%
106
+324%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−374%
204
+374%
Valorant 170−180
−94.7%
300−350
+94.7%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−209%
130−140
+209%
Counter-Strike 2 30−35
−303%
120−130
+303%
Cyberpunk 2077 12−14
−369%
61
+369%
Dota 2 85−90
−192%
260−270
+192%
Far Cry 5 30−35
−326%
145
+326%
Forza Horizon 4 50−55
−498%
305
+498%
Hogwarts Legacy 18−20
−278%
68
+278%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−200%
95−100
+200%

4K
Epic Preset

Fortnite 30−35
−139%
75−80
+139%

Vậy RX 6600S và RTX 4080 SUPER cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 SUPER nhanh hơn 202% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4080 SUPER nhanh hơn 197% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4080 SUPER nhanh hơn 234% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 4080 SUPER nhanh hơn 508%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 SUPER tốt hơn trong 62 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.80 81.38
Mức độ mới 4 Tháng 1 2022 8 Tháng 1 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 320 Watt

RX 6600S có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 300%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4080 SUPER: hiệu năng cao hơn 192.7%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4080 SUPER vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6600S trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6600S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4080 SUPER dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6600S
Radeon RX 6600S
NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER
GeForce RTX 4080 SUPER

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 2729 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 SUPER theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6600S hoặc GeForce RTX 4080 SUPER, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.