Radeon RX 5700M vs Pro 5600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5700M và Radeon Pro 5600M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5700M
2020
8 GB GDDR6, 180 Watt
3.85

Pro 5600M vượt qua RX 5700M với mức trọn vẹn là 475% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5700M và Radeon Pro 5600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất705250
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.5732.46
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10Navi 12
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 3 2020 (5 năm năm trước)15 Tháng 6 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5700M và Radeon Pro 5600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5700M và Radeon Pro 5600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23042560
Tần số nhân1465 MHz1000 MHz
Tần số Boost1720 MHz1030 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture247.7164.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.926 TFLOPS5.274 TFLOPS
ROPs6464
TMUs144160

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5700M và Radeon Pro 5600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5700M và Radeon Pro 5600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz770 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s394.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5700M và Radeon Pro 5600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5700M và Radeon Pro 5600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.56.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.0
Vulkan1.31.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5700M và Radeon Pro 5600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5700M 3.85
Pro 5600M 22.15
+475%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5700M 1599
Pro 5600M 9198
+475%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5700M và Radeon Pro 5600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
−821%
120−130
+821%
Cyberpunk 2077 8−9
−500%
45−50
+500%
Hogwarts Legacy 8−9
−463%
45−50
+463%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
−500%
90−95
+500%
Counter-Strike 2 14−16
−821%
120−130
+821%
Cyberpunk 2077 8−9
−500%
45−50
+500%
Far Cry 5 10−12
−573%
70−75
+573%
Fortnite 21−24
−414%
110−120
+414%
Forza Horizon 4 18−20
−400%
90−95
+400%
Forza Horizon 5 9−10
−689%
70−75
+689%
Hogwarts Legacy 8−9
−463%
45−50
+463%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−444%
85−90
+444%
Valorant 50−55
−198%
150−160
+198%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
−500%
90−95
+500%
Counter-Strike 2 14−16
−821%
120−130
+821%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−256%
240−250
+256%
Cyberpunk 2077 8−9
−500%
45−50
+500%
Dota 2 35−40
−237%
110−120
+237%
Far Cry 5 10−12
−573%
70−75
+573%
Fortnite 21−24
−414%
110−120
+414%
Forza Horizon 4 18−20
−400%
90−95
+400%
Forza Horizon 5 9−10
−689%
70−75
+689%
Grand Theft Auto V 12−14
−592%
80−85
+592%
Hogwarts Legacy 8−9
−463%
45−50
+463%
Metro Exodus 7−8
−600%
45−50
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−444%
85−90
+444%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−442%
65−70
+442%
Valorant 50−55
−198%
150−160
+198%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−500%
90−95
+500%
Cyberpunk 2077 8−9
−500%
45−50
+500%
Dota 2 35−40
−237%
110−120
+237%
Far Cry 5 10−12
−573%
70−75
+573%
Forza Horizon 4 18−20
−400%
90−95
+400%
Hogwarts Legacy 8−9
−463%
45−50
+463%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−444%
85−90
+444%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−442%
65−70
+442%
Valorant 50−55
−198%
150−160
+198%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
−414%
110−120
+414%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−880%
45−50
+880%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−448%
150−160
+448%
Grand Theft Auto V 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Metro Exodus 2−3
−1400%
30−33
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−444%
170−180
+444%
Valorant 40−45
−380%
190−200
+380%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 60−65
Cyberpunk 2077 3−4
−633%
21−24
+633%
Far Cry 5 9−10
−456%
50−55
+456%
Forza Horizon 4 9−10
−533%
55−60
+533%
Hogwarts Legacy 4−5
−525%
24−27
+525%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−500%
35−40
+500%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
−657%
50−55
+657%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−156%
40−45
+156%
Valorant 18−20
−584%
130−140
+584%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−800%
9−10
+800%
Dota 2 12−14
−525%
75−80
+525%
Far Cry 5 5−6
−400%
24−27
+400%
Forza Horizon 4 4−5
−875%
35−40
+875%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−475%
21−24
+475%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−500%
24−27
+500%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Pro 5600M nhanh hơn 1400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 5600M tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (89%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.85 22.15
Mức độ mới 1 Tháng 3 2020 15 Tháng 6 2020
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 50 Watt

Pro 5600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 475.3%, mới hơn 3 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 260%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 5600M vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5700M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5700M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro 5600M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 5700M
Radeon RX 5700M
AMD Radeon Pro 5600M
Radeon Pro 5600M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 45 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 79 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5700M hoặc Radeon Pro 5600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.