Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) vs GeForce GTX 460 OEM

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GeForce GTX 460 OEM, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R7 512 Cores (Kaveri Desktop)
2014
2.79
+2.2%

R7 512 Cores (Kaveri Desktop) chỉ vượt qua GTX 460 OEM với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GeForce GTX 460 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất790799
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.35
Kiến trúcGCN (2012−2015)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaKaveri SpectreGF104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 1 2014 (11 năm năm trước)11 Tháng 10 2010 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GeForce GTX 460 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GeForce GTX 460 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512336
Tần số nhân720 MHz650 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,950 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu150 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu36.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.8736 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu56

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GeForce GTX 460 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu210 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GeForce GTX 460 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu850 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu108.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GeForce GTX 460 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x mini-HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GeForce GTX 460 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-2.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GeForce GTX 460 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
+12.5%
16−18
−12.5%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Cyberpunk 2077 6−7
+20%
5−6
−20%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Counter-Strike 2 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Cyberpunk 2077 6−7
+20%
5−6
−20%
Far Cry 5 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Fortnite 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Forza Horizon 4 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Forza Horizon 5 5−6
+25%
4−5
−25%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Valorant 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Counter-Strike 2 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+8%
50−55
−8%
Cyberpunk 2077 6−7
+20%
5−6
−20%
Dota 2 29
+7.4%
27−30
−7.4%
Far Cry 5 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Fortnite 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Forza Horizon 4 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Forza Horizon 5 5−6
+25%
4−5
−25%
Grand Theft Auto V 9
+12.5%
8−9
−12.5%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Metro Exodus 5−6
+25%
4−5
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
+11.1%
9−10
−11.1%
Valorant 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Cyberpunk 2077 6−7
+20%
5−6
−20%
Dota 2 26
+8.3%
24−27
−8.3%
Far Cry 5 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Forza Horizon 4 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
+20%
5−6
−20%
Valorant 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Grand Theft Auto V 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Valorant 27−30
+12.5%
24−27
−12.5%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Far Cry 5 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Forza Horizon 4 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Hogwarts Legacy 3−4
+50%
2−3
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
+25%
4−5
−25%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Valorant 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Far Cry 5 5−6
+25%
4−5
−25%
Forza Horizon 4 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Vậy R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GTX 460 OEM cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 512 Cores (Kaveri Desktop) nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.79 2.73
Mức độ mới 14 Tháng 1 2014 11 Tháng 10 2010
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

R7 512 Cores (Kaveri Desktop) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2.2%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) và GeForce GTX 460 OEM quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop)
Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop)
NVIDIA GeForce GTX 460 OEM
GeForce GTX 460 OEM

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 17 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 460 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) hoặc GeForce GTX 460 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.