Radeon Pro WX 4150 vs GeForce RTX 3050 6GB Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro WX 4150 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro WX 4150
2017
4 GB GDDR5, 50 Watt
6.47

RTX 3050 6GB Mobile vượt qua Pro WX 4150 với mức trọn vẹn là 255% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro WX 4150 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất569234
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10095
Hiệu quả năng lượng9.6028.43
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaBaffinGN20-P0-R 6 GB
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 3 2017 (8 năm năm trước)6 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro WX 4150 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro WX 4150 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8962560
Tần số nhân1002 MHz1237 MHz
Tần số Boost1053 MHz1492 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt60 Watt (35 - 80 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture58.97không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.887 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs56không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro WX 4150 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro WX 4150 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz12000 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro WX 4150 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro WX 4150 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro WX 4150 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12_2
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro WX 4150 và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18−20
−289%
70
+289%
1440p9−10
−278%
34
+278%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 30−35
−325%
130−140
+325%
Cyberpunk 2077 12−14
−523%
81
+523%
Hogwarts Legacy 12−14
−300%
45−50
+300%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 27−30
−224%
90−95
+224%
Counter-Strike 2 30−35
−325%
130−140
+325%
Cyberpunk 2077 12−14
−392%
64
+392%
Far Cry 5 21−24
−305%
85
+305%
Fortnite 40−45
−193%
110−120
+193%
Forza Horizon 4 30−33
−213%
90−95
+213%
Forza Horizon 5 18−20
−295%
75−80
+295%
Hogwarts Legacy 12−14
−300%
45−50
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−283%
90−95
+283%
Valorant 70−75
−123%
160−170
+123%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 27−30
−224%
90−95
+224%
Counter-Strike 2 30−35
−325%
130−140
+325%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−136%
250−260
+136%
Cyberpunk 2077 12−14
−254%
46
+254%
Dota 2 50−55
−133%
120−130
+133%
Far Cry 5 21−24
−271%
78
+271%
Fortnite 40−45
−193%
110−120
+193%
Forza Horizon 4 30−33
−213%
90−95
+213%
Forza Horizon 5 18−20
−295%
75−80
+295%
Grand Theft Auto V 24−27
−283%
92
+283%
Hogwarts Legacy 12−14
−300%
45−50
+300%
Metro Exodus 12−14
−300%
50−55
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−283%
90−95
+283%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−435%
91
+435%
Valorant 70−75
−123%
160−170
+123%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
−224%
90−95
+224%
Cyberpunk 2077 12−14
−200%
39
+200%
Dota 2 50−55
−133%
120−130
+133%
Far Cry 5 21−24
−252%
74
+252%
Forza Horizon 4 30−33
−213%
90−95
+213%
Hogwarts Legacy 12−14
−300%
45−50
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−283%
90−95
+283%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−194%
50
+194%
Valorant 70−75
−123%
160−170
+123%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 40−45
−193%
110−120
+193%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 10−12
−373%
50−55
+373%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−227%
160−170
+227%
Grand Theft Auto V 8−9
−400%
40
+400%
Metro Exodus 6−7
−417%
30−35
+417%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−349%
170−180
+349%
Valorant 75−80
−171%
200−210
+171%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
−450%
65−70
+450%
Cyberpunk 2077 5−6
−360%
21−24
+360%
Far Cry 5 14−16
−271%
52
+271%
Forza Horizon 4 16−18
−281%
60−65
+281%
Hogwarts Legacy 7−8
−271%
24−27
+271%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−311%
37
+311%

1440p
Epic Preset

Fortnite 12−14
−331%
55−60
+331%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
−144%
40−45
+144%
Hogwarts Legacy 2−3
−650%
14−16
+650%
Metro Exodus 2−3
−900%
20−22
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−600%
35−40
+600%
Valorant 30−35
−303%
130−140
+303%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−500%
35−40
+500%
Cyberpunk 2077 2−3
−400%
10−11
+400%
Dota 2 24−27
−225%
75−80
+225%
Far Cry 5 7−8
−286%
27−30
+286%
Forza Horizon 4 10−11
−320%
40−45
+320%
Hogwarts Legacy 2−3
−650%
14−16
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−317%
24−27
+317%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
−333%
24−27
+333%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%

Vậy Pro WX 4150 và RTX 3050 6GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 289% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 278% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile tốt hơn trong 64 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.47 22.98
Mức độ mới 1 Tháng 3 2017 6 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 60 Watt

Pro WX 4150 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 6GB Mobile: hiệu năng cao hơn 255.2%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 6GB Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon Pro WX 4150 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro WX 4150 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 3050 6GB Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro WX 4150
Radeon Pro WX 4150
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB Mobile
GeForce RTX 3050 6GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 22 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 4150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 783 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 6GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro WX 4150 hoặc GeForce RTX 3050 6GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.