ATI Radeon HD 4850 vs Pro Vega 20

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4850 và Radeon Pro Vega 20, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 4850
2008
512 MB GDDR3, 110 Watt
2.47

Pro Vega 20 vượt qua ATI HD 4850 với mức trọn vẹn là 391% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4850 và Radeon Pro Vega 20, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất831405
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.24không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.648.88
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaRV770Vega 12
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành25 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)14 Tháng 11 2018 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4850 và Radeon Pro Vega 20: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4850 và Radeon Pro Vega 20, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8001280
Tần số nhân625 MHz815 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1283 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture25.00102.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1 TFLOPS3.284 TFLOPS
ROPs1632
TMUs4080

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4850 và Radeon Pro Vega 20 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài246 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4850 và Radeon Pro Vega 20: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit1024 Bit
Tần số bộ nhớ993 MHz740 MHz
Băng thông bộ nhớ63.55 GB/s189.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4850 và Radeon Pro Vega 20. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4850 và Radeon Pro Vega 20 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.3
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4850 và Radeon Pro Vega 20 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4850 2.47
Pro Vega 20 12.14
+391%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4850 1026
Pro Vega 20 5039
+391%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI HD 4850 8972
Pro Vega 20 33590
+274%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

ATI HD 4850 11272
Pro Vega 20 62318
+453%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

ATI HD 4850 72891
Pro Vega 20 278586
+282%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4850 và Radeon Pro Vega 20 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p28
−364%
130−140
+364%
Full HD40
−52.5%
61
+52.5%
1200p19
−374%
90−95
+374%
4K8−9
−413%
41
+413%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.98không có dữ liệu
4K24.88không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 5−6
−1260%
65−70
+1260%
Cyberpunk 2077 5−6
−400%
24−27
+400%
Hogwarts Legacy 6−7
−267%
21−24
+267%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 8−9
−825%
74
+825%
Counter-Strike 2 5−6
−1260%
65−70
+1260%
Cyberpunk 2077 5−6
−400%
24−27
+400%
Far Cry 5 6−7
−567%
40
+567%
Fortnite 12−14
−492%
70−75
+492%
Forza Horizon 4 12−14
−333%
50−55
+333%
Forza Horizon 5 4−5
−850%
35−40
+850%
Hogwarts Legacy 6−7
−267%
21−24
+267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−267%
40−45
+267%
Valorant 40−45
−151%
100−110
+151%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 8−9
−688%
63
+688%
Counter-Strike 2 5−6
−1260%
65−70
+1260%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−263%
170−180
+263%
Cyberpunk 2077 5−6
−400%
24−27
+400%
Dota 2 24−27
−240%
85
+240%
Far Cry 5 6−7
−517%
37
+517%
Fortnite 12−14
−492%
70−75
+492%
Forza Horizon 4 12−14
−333%
50−55
+333%
Forza Horizon 5 4−5
−850%
35−40
+850%
Grand Theft Auto V 6−7
−683%
45−50
+683%
Hogwarts Legacy 6−7
−267%
21−24
+267%
Metro Exodus 4−5
−525%
24−27
+525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−267%
40−45
+267%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−456%
50
+456%
Valorant 40−45
−151%
100−110
+151%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−650%
60
+650%
Cyberpunk 2077 5−6
−400%
24−27
+400%
Dota 2 24−27
−212%
78
+212%
Far Cry 5 6−7
−517%
37
+517%
Forza Horizon 4 12−14
−333%
50−55
+333%
Hogwarts Legacy 6−7
−267%
21−24
+267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−267%
40−45
+267%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−244%
31
+244%
Valorant 40−45
−151%
100−110
+151%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 12−14
−492%
70−75
+492%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−667%
21−24
+667%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−411%
90−95
+411%
Grand Theft Auto V 1−2
−1800%
18−20
+1800%
Metro Exodus 0−1 14−16
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−317%
95−100
+317%
Valorant 21−24
−500%
130−140
+500%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−450%
10−12
+450%
Far Cry 5 7−8
−271%
24−27
+271%
Forza Horizon 4 6−7
−400%
30−33
+400%
Hogwarts Legacy 3−4
−333%
12−14
+333%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−350%
18−20
+350%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−420%
24−27
+420%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−60%
24−27
+60%
Valorant 12−14
−450%
65−70
+450%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 6−7
−583%
41
+583%
Far Cry 5 4−5
−225%
12−14
+225%
Forza Horizon 4 1−2
−2000%
21−24
+2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−300%
12−14
+300%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−300%
12−14
+300%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%

Vậy ATI HD 4850 và Pro Vega 20 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 20 nhanh hơn 364% ở độ phân giải 900p
  • Pro Vega 20 nhanh hơn 53% ở độ phân giải 1080p
  • Pro Vega 20 nhanh hơn 374% ở độ phân giải 1200p
  • Pro Vega 20 nhanh hơn 413% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Pro Vega 20 nhanh hơn 2000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 20 tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.47 12.14
Mức độ mới 25 Tháng 6 2008 14 Tháng 11 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 100 Watt

Pro Vega 20 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 391.5%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 10%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega 20 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 4850 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro Vega 20 dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 4850
Radeon HD 4850
AMD Radeon Pro Vega 20
Radeon Pro Vega 20

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 283 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 20 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4850 hoặc Radeon Pro Vega 20, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.