AMD Radeon 8065S: thông số kỹ thuật và bài kiểm tra
Tổng điểm hiệu suất
Radeon 8065S mang lại hiệu suất tốt trong các bài kiểm tra và trò chơi ở mức 44.52% so với người dẫn đầu, đó là GeForce RTX 5090 D.
Mô tả
AMD bắt đầu bán Radeon 8065S vào 6 Tháng 1 2025. Đây là một card đồ họa dành cho laptop sử dụng kiến trúc RDNA 3.5, được thiết kế chủ yếu cho game thủ.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 98 | |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | |
| Kiến trúc | RDNA 3.5 (2024−2025) | |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | |
| Ngày phát hành | 6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 40 | từ 24064 (RTX PRO 6000 Blackwell Server) |
| Tần số Boost | 3000 MHz | từ 3130 MHz (Radeon RX 9060 XT 16 GB) |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa dành cho desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | medium sized |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Bộ nhớ chia sẻ | + |
Kết quả kiểm tra benchmark
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
Gửi kết quả kiểm tra của bạn với Radeon 8065S.
Hiệu suất trong trò chơi
FPS trong các trò chơi phổ biến trên Radeon 8065S, cũng như mức độ phù hợp với yêu cầu hệ thống. Hãy nhớ rằng các yêu cầu chính thức từ nhà phát triển không phải lúc nào cũng khớp với dữ liệu từ các bài thử nghiệm thực tế.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 240−250 | |
| Cyberpunk 2077 | 100−110 | |
| Resident Evil 4 Remake | 120−130 |
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 140−150 | |
| Counter-Strike 2 | 240−250 | |
| Cyberpunk 2077 | 100−110 | |
| Far Cry 5 | 140−150 | |
| Fortnite | 190−200 | |
| Forza Horizon 4 | 170−180 | |
| Forza Horizon 5 | 140−150 | |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 160−170 | |
| Valorant | 250−260 |
Full HD
High
| Battlefield 5 | 140−150 | |
| Counter-Strike 2 | 240−250 | |
| Counter-Strike: Global Offensive | 270−280 | |
| Cyberpunk 2077 | 100−110 | |
| Far Cry 5 | 140−150 | |
| Fortnite | 190−200 | |
| Forza Horizon 4 | 170−180 | |
| Forza Horizon 5 | 140−150 | |
| Grand Theft Auto V | 140−150 | |
| Metro Exodus | 100−110 | |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 160−170 | |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 160−170 | |
| Valorant | 250−260 |
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 140−150 | |
| Cyberpunk 2077 | 100−110 | |
| Far Cry 5 | 140−150 | |
| Forza Horizon 4 | 170−180 | |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 160−170 | |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 160−170 |
Full HD
Epic
| Fortnite | 190−200 |
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 110−120 | |
| Counter-Strike: Global Offensive | 300−350 | |
| Grand Theft Auto V | 95−100 | |
| Metro Exodus | 65−70 | |
| Valorant | 280−290 |
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 110−120 | |
| Cyberpunk 2077 | 55−60 | |
| Far Cry 5 | 110−120 | |
| Forza Horizon 4 | 130−140 | |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 90−95 |
1440p
Epic
| Fortnite | 120−130 |
4K
High
| Counter-Strike 2 | 50−55 | |
| Grand Theft Auto V | 100−110 | |
| Metro Exodus | 40−45 | |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 70−75 | |
| Valorant | 270−280 |
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 70−75 | |
| Cyberpunk 2077 | 24−27 | |
| Far Cry 5 | 60−65 | |
| Forza Horizon 4 | 85−90 | |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 65−70 |
4K
Epic
| Fortnite | 60−65 |
Tương đương với NVIDIA
Đối thủ cạnh tranh gần nhất của Radeon 8065S từ NVIDIA là GeForce RTX 3080 Ti Mobile, trung bình nhanh hơn 2% và cao hơn 4 các vị trí vị trí trong bảng xếp hạng của chúng tôi.
Đây là một số đối thủ gần nhất của Radeon 8065S từ NVIDIA:
Các bộ xử lý đồ họa tương tự
Dưới đây là một số card đồ họa mà chúng tôi đề xuất, có hiệu suất gần tương đương với sản phẩm đã xem xét.
