Radeon 8065S vs Iris Plus Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Iris Plus Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 8065S
2025
44.52
+935%

8065S vượt qua Plus Graphics với mức trọn vẹn là 935% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Iris Plus Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất98729
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu22.06
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)Generation 11.0 (2019−2021)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuIce Lake GT2
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Iris Plus Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Iris Plus Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40512
Tần số Boost3000 MHz1000 MHz
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu32.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.024 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Iris Plus Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x1
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Iris Plus Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và Iris Plus Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Iris Plus Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
OpenGLkhông có dữ liệu4.6

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 8065S và Iris Plus Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 8065S 44.52
+935%
Iris Plus Graphics 4.30

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 8065S 18426
+936%
Mẫu: 1
Iris Plus Graphics 1779
Mẫu: 4667

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Iris Plus Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+1043%
21−24
−1043%
Cyberpunk 2077 100−110
+960%
10−11
−960%
Resident Evil 4 Remake 120−130
+1140%
10−11
−1140%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+1092%
12−14
−1092%
Counter-Strike 2 240−250
+1043%
21−24
−1043%
Cyberpunk 2077 100−110
+960%
10−11
−960%
Far Cry 5 140−150
+1075%
12−14
−1075%
Fortnite 190−200
+961%
18−20
−961%
Forza Horizon 4 170−180
+969%
16−18
−969%
Forza Horizon 5 140−150
+1067%
12−14
−1067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+944%
16−18
−944%
Valorant 250−260
+946%
24−27
−946%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+1092%
12−14
−1092%
Counter-Strike 2 240−250
+1043%
21−24
−1043%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+1058%
24−27
−1058%
Cyberpunk 2077 100−110
+960%
10−11
−960%
Far Cry 5 140−150
+1075%
12−14
−1075%
Fortnite 190−200
+961%
18−20
−961%
Forza Horizon 4 170−180
+969%
16−18
−969%
Forza Horizon 5 140−150
+1067%
12−14
−1067%
Grand Theft Auto V 140−150
+1083%
12−14
−1083%
Metro Exodus 100−110
+980%
10−11
−980%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+944%
16−18
−944%
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170
+950%
16−18
−950%
Valorant 250−260
+946%
24−27
−946%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+1092%
12−14
−1092%
Cyberpunk 2077 100−110
+960%
10−11
−960%
Far Cry 5 140−150
+1075%
12−14
−1075%
Forza Horizon 4 170−180
+969%
16−18
−969%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+944%
16−18
−944%
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170
+950%
16−18
−950%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+961%
18−20
−961%

1440p
High

Counter-Strike 2 110−120
+1090%
10−11
−1090%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+950%
30−33
−950%
Grand Theft Auto V 95−100
+956%
9−10
−956%
Metro Exodus 65−70
+1017%
6−7
−1017%
Valorant 280−290
+956%
27−30
−956%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+1010%
10−11
−1010%
Cyberpunk 2077 55−60
+1000%
5−6
−1000%
Far Cry 5 110−120
+1000%
10−11
−1000%
Forza Horizon 4 130−140
+1000%
12−14
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+1025%
8−9
−1025%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+1110%
10−11
−1110%

4K
High

Counter-Strike 2 50−55
+980%
5−6
−980%
Grand Theft Auto V 100−110
+1033%
9−10
−1033%
Metro Exodus 40−45
+950%
4−5
−950%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+957%
7−8
−957%
Valorant 270−280
+1029%
24−27
−1029%

4K
Ultra

Battlefield 5 70−75
+1100%
6−7
−1100%
Cyberpunk 2077 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Far Cry 5 60−65
+1140%
5−6
−1140%
Forza Horizon 4 85−90
+1013%
8−9
−1013%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+1000%
6−7
−1000%

4K
Epic

Fortnite 60−65
+1120%
5−6
−1120%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 44.52 4.30

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 935%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn Iris Plus Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 8065S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Iris Plus Graphics dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 496 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Iris Plus Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.