Radeon 8065S vs Vega 7

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Radeon Vega 7, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 8065S
2025
44.52
+556%

8065S vượt qua Vega 7 với mức trọn vẹn là 556% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Radeon Vega 7, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất98611
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10015
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.59
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuCezanne
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)13 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Radeon Vega 7: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Radeon Vega 7, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40448
Tần số nhânkhông có dữ liệu300 MHz
Tần số Boost3000 MHz1900 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu9,800 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu45 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu53.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.702 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Radeon Vega 7 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Radeon Vega 7: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 8065S và Radeon Vega 7. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Radeon Vega 7 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Radeon Vega 7 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD140−150
+536%
22
−536%
1440p180−190
+543%
28
−543%
4K110−120
+511%
18
−511%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+606%
30−35
−606%
Cyberpunk 2077 100−110
+489%
18
−489%
Resident Evil 4 Remake 120−130
+933%
12−14
−933%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+411%
28
−411%
Counter-Strike 2 240−250
+606%
30−35
−606%
Cyberpunk 2077 100−110
+657%
14
−657%
Far Cry 5 140−150
+605%
20
−605%
Fortnite 190−200
+203%
63
−203%
Forza Horizon 4 170−180
+362%
37
−362%
Forza Horizon 5 140−150
+483%
24
−483%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+568%
24−27
−568%
Valorant 250−260
+239%
70−75
−239%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+522%
23
−522%
Counter-Strike 2 240−250
+606%
30−35
−606%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+379%
58
−379%
Cyberpunk 2077 100−110
+960%
10
−960%
Far Cry 5 140−150
+683%
18
−683%
Fortnite 190−200
+607%
27
−607%
Forza Horizon 4 170−180
+389%
35
−389%
Forza Horizon 5 140−150
+567%
21
−567%
Grand Theft Auto V 140−150
+735%
17
−735%
Metro Exodus 100−110
+731%
13
−731%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+626%
23
−626%
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170
+833%
18
−833%
Valorant 250−260
+244%
73
−244%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+581%
21
−581%
Cyberpunk 2077 100−110
+1078%
9
−1078%
Far Cry 5 140−150
+683%
18
−683%
Forza Horizon 4 170−180
+533%
27
−533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+568%
24−27
−568%
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170
+1192%
13
−1192%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+1264%
14
−1264%

1440p
High

Counter-Strike 2 110−120
+892%
12−14
−892%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+506%
50−55
−506%
Grand Theft Auto V 95−100
+1257%
7−8
−1257%
Metro Exodus 65−70
+1017%
6−7
−1017%
Valorant 280−290
+494%
48
−494%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+754%
12−14
−754%
Cyberpunk 2077 55−60
+1000%
5−6
−1000%
Far Cry 5 110−120
+746%
12−14
−746%
Forza Horizon 4 130−140
+725%
16−18
−725%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+900%
9−10
−900%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+764%
14−16
−764%

4K
High

Counter-Strike 2 50−55 0−1
Grand Theft Auto V 100−110
+500%
16−18
−500%
Metro Exodus 40−45
+2000%
2−3
−2000%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+1380%
5−6
−1380%
Valorant 270−280
+984%
25
−984%

4K
Ultra

Battlefield 5 70−75
+1100%
6−7
−1100%
Cyberpunk 2077 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Far Cry 5 60−65
+933%
6−7
−933%
Forza Horizon 4 85−90
+709%
10−12
−709%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+843%
7−8
−843%

4K
Epic

Fortnite 60−65
+771%
7−8
−771%

Full HD
Ultra

Valorant 25
+0%
25
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 0−1 0−1

Vậy Radeon 8065S và Vega 7 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8065S nhanh hơn 536% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 8065S nhanh hơn 543% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon 8065S nhanh hơn 511% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 2000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8065S tốt hơn trong 53 các bài kiểm tra (96%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (4%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 44.52 6.79
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 13 Tháng 4 2021

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 556%vàmới hơn 3 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn Radeon Vega 7 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 3454 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Vega 7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Radeon Vega 7, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.