Radeon 8065S vs Graphics (Ryzen 7000)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 8065S và Radeon Graphics (Ryzen 7000), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 8065S
2025
44.52
+981%

8065S vượt qua Graphics (Ryzen 7000) với mức trọn vẹn là 981% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 8065S và Radeon Graphics (Ryzen 7000), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất98742
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10076
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)RDNA 2 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuRaphael
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)26 Tháng 9 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 8065S và Radeon Graphics (Ryzen 7000): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 8065S và Radeon Graphics (Ryzen 7000), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40128
Tần số Boost3000 MHz2200 MHz
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu6 nm

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 8065S và Radeon Graphics (Ryzen 7000) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 8065S và Radeon Graphics (Ryzen 7000): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Bộ nhớ chia sẻ++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 8065S và Radeon Graphics (Ryzen 7000) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12_2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 8065S và Radeon Graphics (Ryzen 7000) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD200−210
+953%
19
−953%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+1312%
16−18
−1312%
Cyberpunk 2077 100−110
+1225%
8−9
−1225%
Resident Evil 4 Remake 120−130
+1967%
6−7
−1967%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+794%
16−18
−794%
Counter-Strike 2 240−250
+1312%
16−18
−1312%
Cyberpunk 2077 100−110
+1225%
8−9
−1225%
Far Cry 5 140−150
+1075%
12−14
−1075%
Fortnite 190−200
+696%
24−27
−696%
Forza Horizon 4 170−180
+755%
20−22
−755%
Forza Horizon 5 140−150
+1173%
10−12
−1173%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+882%
16−18
−882%
Valorant 250−260
+356%
55−60
−356%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+794%
16−18
−794%
Counter-Strike 2 240−250
+1312%
16−18
−1312%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+281%
70−75
−281%
Cyberpunk 2077 100−110
+1225%
8−9
−1225%
Far Cry 5 140−150
+1075%
12−14
−1075%
Fortnite 190−200
+696%
24−27
−696%
Forza Horizon 4 170−180
+755%
20−22
−755%
Forza Horizon 5 140−150
+1173%
10−12
−1173%
Grand Theft Auto V 140−150
+992%
12−14
−992%
Metro Exodus 100−110
+1443%
7−8
−1443%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+882%
16−18
−882%
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170
+1300%
12−14
−1300%
Valorant 250−260
+356%
55−60
−356%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+794%
16−18
−794%
Cyberpunk 2077 100−110
+1225%
8−9
−1225%
Far Cry 5 140−150
+1075%
12−14
−1075%
Forza Horizon 4 170−180
+755%
20−22
−755%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+882%
16−18
−882%
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170
+1300%
12−14
−1300%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+696%
24−27
−696%

1440p
High

Counter-Strike 2 110−120
+1388%
8−9
−1388%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+916%
30−35
−916%
Grand Theft Auto V 95−100
+4650%
2−3
−4650%
Metro Exodus 65−70
+3250%
2−3
−3250%
Valorant 280−290
+613%
40−45
−613%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+11000%
1−2
−11000%
Cyberpunk 2077 55−60
+1733%
3−4
−1733%
Far Cry 5 110−120
+1471%
7−8
−1471%
Forza Horizon 4 130−140
+1220%
10−11
−1220%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+1400%
6−7
−1400%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+1413%
8−9
−1413%

4K
High

Counter-Strike 2 50−55
+1250%
4−5
−1250%
Grand Theft Auto V 100−110
+538%
16−18
−538%
Metro Exodus 40−45
+1300%
3−4
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+1133%
6−7
−1133%
Valorant 270−280
+1406%
18−20
−1406%

4K
Ultra

Battlefield 5 70−75 0−1
Cyberpunk 2077 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Far Cry 5 60−65
+1967%
3−4
−1967%
Forza Horizon 4 85−90
+1680%
5−6
−1680%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+1550%
4−5
−1550%

4K
Epic

Fortnite 60−65
+1425%
4−5
−1425%

Full HD
High

Dota 2 41
+0%
41
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 37
+0%
37
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra

Dota 2 12−14
+0%
12−14
+0%

Vậy Radeon 8065S và Graphics (Ryzen 7000) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8065S nhanh hơn 953% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8065S nhanh hơn 11000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 8065S tốt hơn trong 50 các bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 44.52 4.12
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 26 Tháng 9 2022

Radeon 8065S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 981%vàmới hơn 2 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8065S vì nó vượt trội hơn Radeon Graphics (Ryzen 7000) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 389 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Graphics (Ryzen 7000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 8065S hoặc Radeon Graphics (Ryzen 7000), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.