Arc Pro B70 vs Radeon 8065S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Pro B70 và Radeon 8065S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc Pro B70
2026, $949
32 GB GDDR6, 230 Watt
46.35
+4.1%

Pro B70 chỉ vượt qua 8065S với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Pro B70 và Radeon 8065S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8798
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất27.84không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.48không có dữ liệu
Kiến trúcXe2-HPG (2025−2026)RDNA 3.5 (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaBMG-G31không có dữ liệu
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành26 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$949 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Pro B70 và Radeon 8065S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Pro B70 và Radeon 8065S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng409640
Tần số nhân2280 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2800 MHz3000 MHz
Quy trình công nghệ5 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)230 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture716.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.94 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs128không có dữ liệu
TMUs256không có dữ liệu
Ray Tracing Cores32không có dữ liệu
L2 Cache16 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Pro B70 và Radeon 8065S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 5.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Pro B70 và Radeon 8065S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2375 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ608.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Pro B70 và Radeon 8065S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1không có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Pro B70 và Radeon 8065S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.6không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.4-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Pro B70 và Radeon 8065S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Pro B70 46.35
+4.1%
Radeon 8065S 44.52

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Pro B70 19183
+4.1%
Mẫu: 18
Radeon 8065S 18426
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Pro B70 và Radeon 8065S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 100−110
+0%
100−110
+0%
Resident Evil 4 Remake 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 5 140−150
+0%
140−150
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Grand Theft Auto V 140−150
+0%
140−150
+0%
Metro Exodus 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+0%
190−200
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 95−100
+0%
95−100
+0%
Metro Exodus 65−70
+0%
65−70
+0%
Valorant 280−290
+0%
280−290
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 100−110
+0%
100−110
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+0%
70−75
+0%
Valorant 270−280
+0%
270−280
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
Epic

Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 54 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.35 44.52
Mức độ mới 26 Tháng 3 2026 6 Tháng 1 2025

Arc Pro B70 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Arc Pro B70 và Radeon 8065S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Arc Pro B70 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 8065S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8065S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Pro B70 hoặc Radeon 8065S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.