Radeon 625 vs Iris Xe Graphics G7 80EUs

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Radeon 625
2019
2 GB DDR3, 50 Watt
2.58

Iris Xe Graphics G7 80EUs vượt qua 625 với mức trọn vẹn là 178% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất817543
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.7818.74
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 24Tiger Lake Xe
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38480
Tần số nhân730 MHz400 MHz
Tần số Boost1024 MHz1350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt28 Watt
Tốc độ xử lý texture24.58không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7864 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs24không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ900 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12_1
Shader Model6.3không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6−7
−217%
19
+217%
1440p3−4
−200%
9
+200%
4K5−6
−180%
14
+180%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 6−7
−417%
31
+417%
Cyberpunk 2077 5−6
−180%
14
+180%
Hogwarts Legacy 6−7
−133%
14
+133%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 8−9
−225%
26
+225%
Counter-Strike 2 6−7
−300%
24
+300%
Cyberpunk 2077 5−6
−140%
12
+140%
Far Cry 5 6−7
−233%
20
+233%
Fortnite 12−14
−238%
40−45
+238%
Forza Horizon 4 12−14
−146%
30−35
+146%
Forza Horizon 5 4−5
−425%
21
+425%
Hogwarts Legacy 6−7
−117%
12−14
+117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−100%
24−27
+100%
Valorant 40−45
−75%
75−80
+75%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 8−9
−188%
23
+188%
Counter-Strike 2 6−7
−100%
12
+100%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−132%
110−120
+132%
Cyberpunk 2077 5−6
−100%
10
+100%
Dota 2 24−27
−50%
39
+50%
Far Cry 5 6−7
−217%
19
+217%
Fortnite 12−14
−238%
40−45
+238%
Forza Horizon 4 12−14
−146%
30−35
+146%
Forza Horizon 5 4−5
−400%
20
+400%
Grand Theft Auto V 7−8
−100%
14
+100%
Hogwarts Legacy 6−7
−117%
12−14
+117%
Metro Exodus 5−6
−140%
12
+140%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−100%
24−27
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−144%
22
+144%
Valorant 40−45
−75%
75−80
+75%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−188%
23
+188%
Cyberpunk 2077 5−6
−80%
9
+80%
Dota 2 24−27
−38.5%
36
+38.5%
Far Cry 5 6−7
−200%
18
+200%
Forza Horizon 4 12−14
−146%
30−35
+146%
Hogwarts Legacy 6−7
−117%
12−14
+117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−100%
24−27
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−22.2%
11
+22.2%
Valorant 40−45
−75%
75−80
+75%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 12−14
−238%
40−45
+238%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−300%
12−14
+300%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−189%
55−60
+189%
Grand Theft Auto V 1−2
−500%
6
+500%
Metro Exodus 1−2
−600%
7−8
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−70.8%
40−45
+70.8%
Valorant 24−27
−242%
80−85
+242%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6
+200%
Far Cry 5 7−8
−71.4%
12
+71.4%
Forza Horizon 4 6−7
−183%
16−18
+183%
Hogwarts Legacy 3−4
−167%
8−9
+167%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−150%
10
+150%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−200%
14−16
+200%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Valorant 12−14
−185%
35−40
+185%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 7−8
−129%
16
+129%
Far Cry 5 4−5
−100%
8−9
+100%
Forza Horizon 4 2−3
−450%
10−12
+450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−133%
7−8
+133%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−133%
7−8
+133%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy Radeon 625 và Iris Xe Graphics G7 80EUs cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 217% ở độ phân giải 1080p
  • Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 200% ở độ phân giải 1440p
  • Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 180% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 80EUs tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.58 7.17
Mức độ mới 13 Tháng 5 2019 15 Tháng 8 2020
Quy trình công nghệ 28 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 28 Watt

Iris Xe Graphics G7 80EUs có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 177.9%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 78.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Xe Graphics G7 80EUs vì nó vượt trội hơn Radeon 625 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 625
Radeon 625
Intel Iris Xe Graphics G7 80EUs
Iris Xe Graphics G7 80EUs

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 149 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 972 các phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 80EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 625 hoặc Iris Xe Graphics G7 80EUs, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.