RTX A5500 Mobile vs Radeon RX 7900 XTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A5500 Mobile và Radeon RX 7900 XTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A5500 Mobile
2022
16 GB GDDR6, 165 Watt
41.93

RX 7900 XTX vượt qua RTX A5500 Mobile với mức ấn tượng là 79% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A5500 Mobile và Radeon RX 7900 XTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8611
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10049
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu34.96
Hiệu quả năng lượng18.5915.44
Kiến trúcAmpere (2020−2024)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA103Navi 31
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A5500 Mobile và Radeon RX 7900 XTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A5500 Mobile và Radeon RX 7900 XTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng74246144
Tần số nhân975 MHz1929 MHz
Tần số Boost1500 MHz2498 MHz
Số lượng bóng bán dẫn22,000 million57,700 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt355 Watt
Tốc độ xử lý texture348.0959.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.27 TFLOPS61.39 TFLOPS
ROPs96192
TMUs232384
Tensor Cores232không có dữ liệu
Ray Tracing Cores5896

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A5500 Mobile và Radeon RX 7900 XTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu287 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A5500 Mobile và Radeon RX 7900 XTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A5500 Mobile và Radeon RX 7900 XTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A5500 Mobile và Radeon RX 7900 XTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.3
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A5500 Mobile và Radeon RX 7900 XTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A5500 Mobile 41.93
RX 7900 XTX 74.93
+78.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A5500 Mobile 17410
RX 7900 XTX 31109
+78.7%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX A5500 Mobile 35376
RX 7900 XTX 83322
+136%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX A5500 Mobile 26260
RX 7900 XTX 64680
+146%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX A5500 Mobile 104565
RX 7900 XTX 211480
+102%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

RTX A5500 Mobile 162
RX 7900 XTX 367
+126%

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

RTX A5500 Mobile 194
RX 7900 XTX 360
+85.7%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

RTX A5500 Mobile 215
RX 7900 XTX 400
+86.3%

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

RTX A5500 Mobile 210
RX 7900 XTX 536
+155%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

RTX A5500 Mobile 174
RX 7900 XTX 187
+7.2%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

RTX A5500 Mobile 91
RX 7900 XTX 347
+283%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

RTX A5500 Mobile 135
RX 7900 XTX 322
+138%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A5500 Mobile và Radeon RX 7900 XTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD125
−92.8%
241
+92.8%
1440p75
−116%
162
+116%
4K50
−102%
101
+102%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.15
1440pkhông có dữ liệu6.17
4Kkhông có dữ liệu9.89

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 230−240
−51.7%
355
+51.7%
Cyberpunk 2077 129
−93.8%
250
+93.8%
Hogwarts Legacy 100−105
−118%
218
+118%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140
−37.7%
190−200
+37.7%
Counter-Strike 2 230−240
−48.7%
348
+48.7%
Cyberpunk 2077 114
−111%
240
+111%
Far Cry 5 130−140
−61.8%
212
+61.8%
Fortnite 180−190
−67.8%
300−350
+67.8%
Forza Horizon 4 160−170
−110%
338
+110%
Forza Horizon 5 120−130
−109%
269
+109%
Hogwarts Legacy 100−105
−86%
186
+86%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−8.6%
170−180
+8.6%
Valorant 230−240
−90.8%
450−500
+90.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 130−140
−37.7%
190−200
+37.7%
Counter-Strike 2 230−240
−44.9%
339
+44.9%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 88
−147%
217
+147%
Dota 2 164
−20.1%
197
+20.1%
Far Cry 5 130−140
−56.5%
205
+56.5%
Fortnite 180−190
−67.8%
300−350
+67.8%
Forza Horizon 4 160−170
−105%
330
+105%
Forza Horizon 5 120−130
−96.9%
254
+96.9%
Grand Theft Auto V 145
−20.7%
175
+20.7%
Hogwarts Legacy 100−105
−63%
163
+63%
Metro Exodus 99
−141%
239
+141%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−8.6%
170−180
+8.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 205
−166%
545
+166%
Valorant 230−240
−90.8%
450−500
+90.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
−37.7%
190−200
+37.7%
Cyberpunk 2077 76
−172%
207
+172%
Dota 2 155
−14.8%
178
+14.8%
Far Cry 5 130−140
−44.3%
189
+44.3%
Forza Horizon 4 160−170
−83.2%
295
+83.2%
Hogwarts Legacy 100−105
−56%
156
+56%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−8.6%
170−180
+8.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 102
−192%
298
+192%
Valorant 230−240
−90.8%
450−500
+90.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 180−190
−67.8%
300−350
+67.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 110−120
−141%
267
+141%
Counter-Strike: Global Offensive 290−300
−77.3%
500−550
+77.3%
Grand Theft Auto V 99
−66.7%
165
+66.7%
Metro Exodus 59
−173%
161
+173%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 260−270
−80.3%
450−500
+80.3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
−86.7%
190−200
+86.7%
Cyberpunk 2077 45
−224%
146
+224%
Far Cry 5 100−110
−81.6%
187
+81.6%
Forza Horizon 4 120−130
−138%
290
+138%
Hogwarts Legacy 50−55
−151%
128
+151%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
−183%
238
+183%

1440p
Epic Preset

Fortnite 110−120
−34.8%
150−160
+34.8%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
−31.4%
67
+31.4%
Grand Theft Auto V 97
−91.8%
186
+91.8%
Hogwarts Legacy 27−30
−130%
60−65
+130%
Metro Exodus 31
−248%
108
+248%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
−213%
197
+213%
Valorant 250−260
−30.3%
300−350
+30.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
−103%
130−140
+103%
Counter-Strike 2 50−55
+18.6%
43
−18.6%
Cyberpunk 2077 18
−306%
73
+306%
Dota 2 132
−20.5%
159
+20.5%
Far Cry 5 55−60
−174%
159
+174%
Forza Horizon 4 80−85
−177%
227
+177%
Hogwarts Legacy 27−30
−156%
69
+156%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
−60%
95−100
+60%

4K
Epic Preset

Fortnite 55−60
−41.1%
75−80
+41.1%

Vậy RTX A5500 Mobile và RX 7900 XTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX nhanh hơn 93% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 116% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 102% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX A5500 Mobile nhanh hơn 19%.
  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 7900 XTX nhanh hơn 306%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5500 Mobile tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • RX 7900 XTX tốt hơn trong 63 các bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 41.93 74.93
Mức độ mới 22 Tháng 3 2022 3 Tháng 11 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 355 Watt

RTX A5500 Mobile có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 115.2%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900 XTX: hiệu năng cao hơn 78.7%, mới hơn 7 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XTX vì nó vượt trội hơn RTX A5500 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A5500 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 7900 XTX dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX A5500 Mobile
RTX A5500
AMD Radeon RX 7900 XTX
Radeon RX 7900 XTX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 16 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A5500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4415 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A5500 Mobile hoặc Radeon RX 7900 XTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.