RTX A4000 Mobile vs L4

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh RTX A4000 Mobile và L4, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX A4000 Mobile
2021
8 GB GDDR6, 115 Watt
36.04
+149%

RTX A4000 Mobile vượt qua L4 với mức trọn vẹn là 149% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của RTX A4000 Mobile và L4, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất133361
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng22.9514.72
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGA104AD104
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của RTX A4000 Mobile và L4: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX A4000 Mobile và L4, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51207424
Tần số nhân1140 MHz795 MHz
Tần số Boost1680 MHz2040 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million35,800 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt72 Watt
Tốc độ xử lý texture268.8489.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động17.2 TFLOPS30.29 TFLOPS
ROPs8080
TMUs160240
Tensor Cores160240
Ray Tracing Cores4060

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX A4000 Mobile và L4 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu169 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên RTX A4000 Mobile và L4: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1563 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s300.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên RTX A4000 Mobile và L4. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được RTX A4000 Mobile và L4 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.68.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của RTX A4000 Mobile và L4 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX A4000 Mobile 36.04
+149%
L4 14.47

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX A4000 Mobile 14961
+149%
L4 6006

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của RTX A4000 Mobile và L4 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 200−210
+158%
80−85
−158%
Cyberpunk 2077 80−85
+177%
30−33
−177%
Hogwarts Legacy 80−85
+177%
30−33
−177%
Battlefield 5 120−130
+154%
50−55
−154%
Counter-Strike 2 200−210
+158%
80−85
−158%
Cyberpunk 2077 80−85
+177%
30−33
−177%
Far Cry 5 110−120
+158%
45−50
−158%
Fortnite 150−160
+163%
60−65
−163%
Forza Horizon 4 140−150
+155%
55−60
−155%
Forza Horizon 5 110−120
+151%
45−50
−151%
Hogwarts Legacy 80−85
+177%
30−33
−177%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+162%
55−60
−162%
Valorant 210−220
+153%
85−90
−153%
Battlefield 5 120−130
+154%
50−55
−154%
Counter-Strike 2 200−210
+158%
80−85
−158%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+152%
110−120
−152%
Cyberpunk 2077 80−85
+177%
30−33
−177%
Dota 2 140−150
+158%
55−60
−158%
Far Cry 5 110−120
+158%
45−50
−158%
Fortnite 150−160
+163%
60−65
−163%
Forza Horizon 4 140−150
+155%
55−60
−155%
Forza Horizon 5 110−120
+151%
45−50
−151%
Grand Theft Auto V 120−130
+171%
45−50
−171%
Hogwarts Legacy 80−85
+177%
30−33
−177%
Metro Exodus 85−90
+183%
30−33
−183%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+162%
55−60
−162%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130
+150%
50−55
−150%
Valorant 210−220
+153%
85−90
−153%
Battlefield 5 120−130
+154%
50−55
−154%
Cyberpunk 2077 80−85
+177%
30−33
−177%
Dota 2 140−150
+158%
55−60
−158%
Far Cry 5 110−120
+158%
45−50
−158%
Forza Horizon 4 140−150
+155%
55−60
−155%
Hogwarts Legacy 80−85
+177%
30−33
−177%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+162%
55−60
−162%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130
+150%
50−55
−150%
Valorant 210−220
+153%
85−90
−153%
Fortnite 150−160
+163%
60−65
−163%
Counter-Strike 2 90−95
+160%
35−40
−160%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+150%
100−105
−150%
Grand Theft Auto V 70−75
+167%
27−30
−167%
Metro Exodus 50−55
+189%
18−20
−189%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+150%
70−75
−150%
Valorant 240−250
+161%
95−100
−161%
Battlefield 5 90−95
+169%
35−40
−169%
Cyberpunk 2077 40−45
+156%
16−18
−156%
Far Cry 5 85−90
+190%
30−33
−190%
Forza Horizon 4 100−110
+153%
40−45
−153%
Hogwarts Legacy 40−45
+169%
16−18
−169%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+152%
27−30
−152%
Fortnite 90−95
+169%
35−40
−169%
Counter-Strike 2 40−45
+163%
16−18
−163%
Grand Theft Auto V 75−80
+157%
30−33
−157%
Hogwarts Legacy 21−24
+156%
9−10
−156%
Metro Exodus 30−35
+175%
12−14
−175%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+171%
21−24
−171%
Valorant 220−230
+159%
85−90
−159%
Battlefield 5 55−60
+171%
21−24
−171%
Counter-Strike 2 40−45
+163%
16−18
−163%
Cyberpunk 2077 18−20
+171%
7−8
−171%
Dota 2 100−110
+165%
40−45
−165%
Far Cry 5 45−50
+161%
18−20
−161%
Forza Horizon 4 65−70
+179%
24−27
−179%
Hogwarts Legacy 21−24
+156%
9−10
−156%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+161%
18−20
−161%
Fortnite 45−50
+156%
18−20
−156%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 36.04 14.47
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 21 Tháng 3 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 72 Watt

RTX A4000 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 149.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của L4: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 59.7%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4000 Mobile vì nó vượt trội hơn L4 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là RTX A4000 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi L4 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA RTX A4000 Mobile
RTX A4000
NVIDIA L4
L4

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5
28 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3
42 các phiếu

Hãy đánh giá L4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về RTX A4000 Mobile hoặc L4, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.