Qualcomm Adreno 680 vs Arc 7-Cores iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Qualcomm Adreno 680 và Arc 7-Cores iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Qualcomm Adreno 680
2018
7 Watt
2.09

Arc 7-Cores iGPU vượt qua Qualcomm Adreno 680 với mức trọn vẹn là 665% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Qualcomm Adreno 680 và Arc 7-Cores iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất877337
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.85không có dữ liệu
Kiến trúckhông có dữ liệuXe LPG (2023)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuMeteor Lake iGPU
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 12 2018 (6 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Qualcomm Adreno 680 và Arc 7-Cores iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Qualcomm Adreno 680 và Arc 7-Cores iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu7
Tần số Boostkhông có dữ liệu2200 MHz
Quy trình công nghệ7 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)7 Wattkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Qualcomm Adreno 680 và Arc 7-Cores iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Qualcomm Adreno 680 và Arc 7-Cores iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212_2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Qualcomm Adreno 680 và Arc 7-Cores iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Qualcomm Adreno 680 2.09
Arc 7-Cores iGPU 15.99
+665%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Qualcomm Adreno 680 1936
Arc 7-Cores iGPU 11795
+509%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Qualcomm Adreno 680 và Arc 7-Cores iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−750%
34
+750%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 3−4
−2900%
90
+2900%
Cyberpunk 2077 4−5
−700%
32
+700%
Hogwarts Legacy 6−7
−417%
31
+417%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 6−7
−1050%
65−70
+1050%
Counter-Strike 2 3−4
−1833%
58
+1833%
Cyberpunk 2077 4−5
−575%
27
+575%
Far Cry 5 4−5
−850%
38
+850%
Fortnite 10−11
−790%
85−90
+790%
Forza Horizon 4 10−12
−509%
65−70
+509%
Forza Horizon 5 2−3
−2500%
50−55
+2500%
Hogwarts Legacy 6−7
−350%
27
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−445%
60−65
+445%
Valorant 40−45
−223%
120−130
+223%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 6−7
−1050%
65−70
+1050%
Counter-Strike 2 3−4
−933%
31
+933%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−398%
200−210
+398%
Cyberpunk 2077 4−5
−475%
23
+475%
Dota 2 21−24
−639%
170−180
+639%
Far Cry 5 4−5
−750%
34
+750%
Fortnite 10−11
−790%
85−90
+790%
Forza Horizon 4 10−12
−509%
65−70
+509%
Forza Horizon 5 2−3
−2500%
50−55
+2500%
Grand Theft Auto V 5−6
−360%
23
+360%
Hogwarts Legacy 6−7
−183%
17
+183%
Metro Exodus 4−5
−750%
30−35
+750%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−445%
60−65
+445%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−550%
52
+550%
Valorant 40−45
−223%
120−130
+223%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−1050%
65−70
+1050%
Cyberpunk 2077 4−5
−450%
22
+450%
Dota 2 21−24
−639%
170−180
+639%
Far Cry 5 4−5
−775%
35
+775%
Forza Horizon 4 10−12
−509%
65−70
+509%
Hogwarts Legacy 6−7
−117%
13
+117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−445%
60−65
+445%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−175%
22
+175%
Valorant 40−45
−650%
300−310
+650%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10−11
−790%
85−90
+790%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−1550%
30−35
+1550%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−693%
110−120
+693%
Grand Theft Auto V 0−1 27−30
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−662%
160−170
+662%
Valorant 16−18
−847%
160−170
+847%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−1400%
14−16
+1400%
Far Cry 5 6−7
−483%
35−40
+483%
Forza Horizon 4 5−6
−700%
40−45
+700%
Hogwarts Legacy 2−3
−750%
16−18
+750%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−700%
24−27
+700%

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5
−800%
35−40
+800%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−93.3%
27−30
+93.3%
Valorant 10−11
−800%
90−95
+800%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 6−7
Dota 2 5−6
−600%
35−40
+600%
Far Cry 5 4−5
−325%
16−18
+325%
Forza Horizon 4 0−1 27−30
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−433%
16−18
+433%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−433%
16−18
+433%

1440p
High Preset

Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%

Vậy Qualcomm Adreno 680 và Arc 7-Cores iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc 7-Cores iGPU nhanh hơn 750% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Arc 7-Cores iGPU nhanh hơn 2900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc 7-Cores iGPU tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.09 15.99
Mức độ mới 6 Tháng 12 2018 14 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 7 nm 5 nm

Arc 7-Cores iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 665.1%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc 7-Cores iGPU vì nó vượt trội hơn Qualcomm Adreno 680 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Qualcomm Adreno 680
Adreno 680
Intel Arc 7-Cores iGPU
Arc 7-Cores iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 38 số phiếu

Hãy đánh giá Qualcomm Adreno 680 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 61 phiếu

Hãy đánh giá Arc 7-Cores iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Qualcomm Adreno 680 hoặc Arc 7-Cores iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.