Quadro K5000M vs Radeon RX 6900 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K5000M
2012
4 GB GDDR5, 100 Watt
6.76

RX 6900 XT vượt qua K5000M với mức trọn vẹn là 853% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất55831
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.5330.04
Hiệu quả năng lượng4.9515.73
Kiến trúcKepler (2012−2018)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGK104Navi 21
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 8 2012 (12 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$329.99 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6900 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1087% so với K5000M.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng13445120
Tần số nhân601 MHz1825 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million26,800 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture67.31720.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.615 TFLOPS23.04 TFLOPS
ROPs32128
TMUs112320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ750 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan+1.2
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K5000M 6.76
RX 6900 XT 64.39
+853%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K5000M 2806
RX 6900 XT 26731
+853%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

K5000M 4893
RX 6900 XT 59119
+1108%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

K5000M 2798
RX 6900 XT 50587
+1708%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K5000M và Radeon RX 6900 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD59
−232%
196
+232%
1440p14−16
−857%
134
+857%
4K8−9
−938%
83
+938%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.59
−9.7%
5.10
+9.7%
1440p23.57
−216%
7.46
+216%
4K41.25
−243%
12.04
+243%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6900 XT thấp hơn 10% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6900 XT thấp hơn 216% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6900 XT thấp hơn 243% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 30−35
−848%
300−350
+848%
Cyberpunk 2077 14−16
−1050%
160−170
+1050%
Hogwarts Legacy 12−14
−1175%
150−160
+1175%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 30−33
−550%
195
+550%
Counter-Strike 2 30−35
−848%
300−350
+848%
Cyberpunk 2077 14−16
−1050%
160−170
+1050%
Far Cry 5 21−24
−757%
180−190
+757%
Fortnite 40−45
−637%
300−350
+637%
Forza Horizon 4 30−35
−813%
283
+813%
Forza Horizon 5 18−20
−884%
180−190
+884%
Hogwarts Legacy 12−14
−1175%
150−160
+1175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−604%
170−180
+604%
Valorant 70−75
−389%
350−400
+389%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 30−33
−553%
196
+553%
Counter-Strike 2 30−35
−848%
300−350
+848%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
−150%
270−280
+150%
Cyberpunk 2077 14−16
−1050%
160−170
+1050%
Dota 2 50−55
−213%
160−170
+213%
Far Cry 5 21−24
−757%
180−190
+757%
Fortnite 40−45
−637%
300−350
+637%
Forza Horizon 4 30−35
−800%
279
+800%
Forza Horizon 5 18−20
−884%
180−190
+884%
Grand Theft Auto V 24−27
−568%
160−170
+568%
Hogwarts Legacy 12−14
−1175%
150−160
+1175%
Metro Exodus 12−14
−1162%
164
+1162%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−604%
170−180
+604%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−1694%
323
+1694%
Valorant 70−75
−389%
350−400
+389%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30−33
−557%
197
+557%
Cyberpunk 2077 14−16
−1050%
160−170
+1050%
Dota 2 50−55
−213%
160−170
+213%
Far Cry 5 21−24
−757%
180−190
+757%
Forza Horizon 4 30−35
−700%
248
+700%
Hogwarts Legacy 12−14
−1175%
150−160
+1175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−604%
170−180
+604%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−811%
164
+811%
Valorant 70−75
−455%
411
+455%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 40−45
−637%
300−350
+637%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 10−12
−1682%
190−200
+1682%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−856%
450−500
+856%
Grand Theft Auto V 9−10
−1400%
130−140
+1400%
Metro Exodus 7−8
−1357%
102
+1357%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−338%
170−180
+338%
Valorant 75−80
−474%
400−450
+474%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
−1408%
196
+1408%
Cyberpunk 2077 5−6
−1740%
90−95
+1740%
Far Cry 5 14−16
−973%
160−170
+973%
Forza Horizon 4 16−18
−1344%
231
+1344%
Hogwarts Legacy 7−8
−1143%
85−90
+1143%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−1460%
150−160
+1460%

1440p
Epic Preset

Fortnite 14−16
−979%
150−160
+979%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
−772%
150−160
+772%
Hogwarts Legacy 2−3
−2250%
45−50
+2250%
Metro Exodus 2−3
−3250%
67
+3250%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2340%
122
+2340%
Valorant 35−40
−843%
300−350
+843%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−2133%
134
+2133%
Cyberpunk 2077 2−3
−2100%
40−45
+2100%
Dota 2 24−27
−563%
150−160
+563%
Far Cry 5 8−9
−1213%
100−110
+1213%
Forza Horizon 4 10−12
−1373%
162
+1373%
Hogwarts Legacy 2−3
−2250%
45−50
+2250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1271%
95−100
+1271%

4K
Epic Preset

Fortnite 7−8
−1029%
75−80
+1029%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%

Vậy K5000M và RX 6900 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT nhanh hơn 232% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 857% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 938% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6900 XT nhanh hơn 3250%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT tốt hơn trong 64 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.76 64.39
Mức độ mới 7 Tháng 8 2012 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 300 Watt

K5000M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6900 XT: hiệu năng cao hơn 852.5%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 XT vì nó vượt trội hơn Quadro K5000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K5000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 6900 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K5000M
Quadro K5000M
AMD Radeon RX 6900 XT
Radeon RX 6900 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 87 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 3976 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K5000M hoặc Radeon RX 6900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.