Iris Xe Graphics G7 vs Radeon R9 M390
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
Iris Xe Graphics G7 vượt qua R9 M390 với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 456 | 477 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | 21 | không trong top 100 |
Kiến trúc | Gen. 11 Ice Lake (2019−2022) | GCN (2012−2015) |
Bộ xử lý đồ họa | Tiger Lake Xe | Pitcairn |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước) | 9 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 96 | 1024 |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 5000 Million |
Quy trình công nghệ | 10 nm | 28 nm |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | large |
Bus | không có dữ liệu | PCIe 3.0 |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | DDR4 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 2 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | không có dữ liệu | 256 Bit |
Bộ nhớ chia sẻ | + | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Eyefinity | - | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
FreeSync | - | + |
HD3D | - | + |
PowerTune | - | + |
DualGraphics | - | + |
ZeroCore | - | + |
Đồ họa chuyển đổi | - | + |
Quick Sync | + | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | DirectX 12_1 | DirectX® 12 |
OpenGL | không có dữ liệu | 4.4 |
OpenCL | không có dữ liệu | Not Listed |
Mantle | - | + |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
3DMark 11 Performance GPU
3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 45−50
+4.7%
| 43
−4.7%
|
4K | 21−24
+5%
| 20
−5%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 40−45
+5%
|
40−45
−5%
|
Far Cry 5 | 30−35
+6.9%
|
27−30
−6.9%
|
Fortnite | 55−60
+7.4%
|
50−55
−7.4%
|
Forza Horizon 4 | 40−45
+5%
|
40−45
−5%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+6.3%
|
30−35
−6.3%
|
Valorant | 90−95
+4.5%
|
85−90
−4.5%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 40−45
+5%
|
40−45
−5%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 140−150
+4.3%
|
130−140
−4.3%
|
Dota 2 | 65−70
+4.5%
|
65−70
−4.5%
|
Far Cry 5 | 30−35
+6.9%
|
27−30
−6.9%
|
Fortnite | 55−60
+7.4%
|
50−55
−7.4%
|
Forza Horizon 4 | 40−45
+5%
|
40−45
−5%
|
Grand Theft Auto V | 35−40
+5.9%
|
34
−5.9%
|
Metro Exodus | 18−20
+5.6%
|
18−20
−5.6%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+6.3%
|
30−35
−6.3%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 24−27
−24%
|
31
+24%
|
Valorant | 90−95
+4.5%
|
85−90
−4.5%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 40−45
+5%
|
40−45
−5%
|
Dota 2 | 65−70
+4.5%
|
65−70
−4.5%
|
Far Cry 5 | 30−35
+6.9%
|
27−30
−6.9%
|
Forza Horizon 4 | 40−45
+5%
|
40−45
−5%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+6.3%
|
30−35
−6.3%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 24−27
+38.9%
|
18
−38.9%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 55−60
+7.4%
|
50−55
−7.4%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 70−75
+5.8%
|
65−70
−5.8%
|
Grand Theft Auto V | 14−16
+7.7%
|
12−14
−7.7%
|
Metro Exodus | 10−12
+10%
|
10−11
−10%
|
Valorant | 100−110
+4.9%
|
100−110
−4.9%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 24−27
+14.3%
|
21−24
−14.3%
|
Far Cry 5 | 20−22
+5.3%
|
18−20
−5.3%
|
Forza Horizon 4 | 21−24
+4.5%
|
21−24
−4.5%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 20−22
+5.3%
|
18−20
−5.3%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
Metro Exodus | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 10−12
−9.1%
|
12
+9.1%
|
Valorant | 50−55
+6.4%
|
45−50
−6.4%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 12−14
+20%
|
10−11
−20%
|
Dota 2 | 35−40
+6.1%
|
30−35
−6.1%
|
Far Cry 5 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Forza Horizon 4 | 16−18
+6.7%
|
14−16
−6.7%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Hogwarts Legacy | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Counter-Strike 2 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Forza Horizon 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Hogwarts Legacy | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike 2 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Forza Horizon 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Hogwarts Legacy | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Hogwarts Legacy | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Valorant | 85−90
+0%
|
85−90
+0%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Hogwarts Legacy | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
4K
High Preset
Counter-Strike 2 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
4K
Ultra Preset
Counter-Strike 2 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Vậy Iris Xe Graphics G7 và R9 M390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Iris Xe Graphics G7 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1080p
- Iris Xe Graphics G7 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 4K
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Iris Xe Graphics G7 nhanh hơn 39%.
- Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, R9 M390 nhanh hơn 24%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Iris Xe Graphics G7 tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (53%)
- R9 M390 tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)
- Hòa trong 29 các bài kiểm tra (44%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 9.52 | 8.97 |
Mức độ mới | 15 Tháng 8 2020 | 9 Tháng 6 2015 |
Quy trình công nghệ | 10 nm | 28 nm |
Iris Xe Graphics G7 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6.1%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.
Sự khác biệt về hiệu năng giữa Iris Xe Graphics G7 và Radeon R9 M390 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.