GeForce RTX 3080 Mobile vs GRID M3-3020

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 Mobile và GRID M3-3020, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3080 Mobile
2021
8 GB GDDR6, 115 Watt
39.50
+455%

RTX 3080 Mobile vượt qua GRID M3-3020 với mức trọn vẹn là 455% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 Mobile và GRID M3-3020, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất100544
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.13không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaGA104GM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)18 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 Mobile và GRID M3-3020: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 Mobile và GRID M3-3020, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6144640
Tần số nhân1110 MHz1033 MHz
Tần số Boost1545 MHz1306 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million1,870 million
Quy trình công nghệ8 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture296.652.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy động18.98 TFLOPS1.672 TFLOPS
ROPs9616
TMUs19240
Tensor Cores192không có dữ liệu
Ray Tracing Cores48không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 Mobile và GRID M3-3020 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 Mobile và GRID M3-3020: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1300 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s83.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 Mobile và GRID M3-3020. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 Mobile và GRID M3-3020 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_0)
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.21.1.126
CUDA8.65.0
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 Mobile và GRID M3-3020 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD118
+462%
21−24
−462%
1440p73
+508%
12−14
−508%
4K44
+529%
7−8
−529%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 212
+506%
35−40
−506%
Cyberpunk 2077 121
+476%
21−24
−476%
Hogwarts Legacy 119
+467%
21−24
−467%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140
+458%
24−27
−458%
Counter-Strike 2 205
+486%
35−40
−486%
Cyberpunk 2077 96
+500%
16−18
−500%
Far Cry 5 129
+514%
21−24
−514%
Fortnite 170−180
+467%
30−33
−467%
Forza Horizon 4 194
+547%
30−33
−547%
Forza Horizon 5 148
+517%
24−27
−517%
Hogwarts Legacy 104
+478%
18−20
−478%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+474%
27−30
−474%
Valorant 220−230
+473%
40−45
−473%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 140
+483%
24−27
−483%
Counter-Strike 2 156
+478%
27−30
−478%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+456%
50−55
−456%
Cyberpunk 2077 84
+500%
14−16
−500%
Dota 2 134
+458%
24−27
−458%
Far Cry 5 122
+481%
21−24
−481%
Fortnite 170−180
+467%
30−33
−467%
Forza Horizon 4 188
+527%
30−33
−527%
Forza Horizon 5 135
+463%
24−27
−463%
Grand Theft Auto V 131
+524%
21−24
−524%
Hogwarts Legacy 78
+457%
14−16
−457%
Metro Exodus 100
+456%
18−20
−456%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+474%
27−30
−474%
The Witcher 3: Wild Hunt 191
+537%
30−33
−537%
Valorant 220−230
+473%
40−45
−473%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 134
+458%
24−27
−458%
Cyberpunk 2077 76
+533%
12−14
−533%
Dota 2 128
+510%
21−24
−510%
Far Cry 5 114
+533%
18−20
−533%
Forza Horizon 4 157
+481%
27−30
−481%
Hogwarts Legacy 68
+467%
12−14
−467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+474%
27−30
−474%
The Witcher 3: Wild Hunt 106
+489%
18−20
−489%
Valorant 179
+497%
30−33
−497%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 170−180
+467%
30−33
−467%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 101
+461%
18−20
−461%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+509%
45−50
−509%
Grand Theft Auto V 94
+488%
16−18
−488%
Metro Exodus 58
+480%
10−11
−480%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+483%
30−33
−483%
Valorant 260−270
+478%
45−50
−478%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 108
+500%
18−20
−500%
Cyberpunk 2077 48
+500%
8−9
−500%
Far Cry 5 103
+472%
18−20
−472%
Forza Horizon 4 130
+519%
21−24
−519%
Hogwarts Legacy 48
+500%
8−9
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
+464%
14−16
−464%

1440p
Epic Preset

Fortnite 100−110
+483%
18−20
−483%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 31
+520%
5−6
−520%
Grand Theft Auto V 93
+481%
16−18
−481%
Hogwarts Legacy 24−27
+550%
4−5
−550%
Metro Exodus 37
+517%
6−7
−517%
The Witcher 3: Wild Hunt 70
+483%
12−14
−483%
Valorant 240−250
+500%
40−45
−500%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 67
+458%
12−14
−458%
Counter-Strike 2 45−50
+488%
8−9
−488%
Cyberpunk 2077 23
+475%
4−5
−475%
Dota 2 110
+511%
18−20
−511%
Far Cry 5 55
+511%
9−10
−511%
Forza Horizon 4 87
+521%
14−16
−521%
Hogwarts Legacy 27
+575%
4−5
−575%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+500%
9−10
−500%

4K
Epic Preset

Fortnite 50−55
+478%
9−10
−478%

Vậy RTX 3080 Mobile và GRID M3-3020 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Mobile nhanh hơn 462% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 Mobile nhanh hơn 508% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 Mobile nhanh hơn 529% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 39.50 7.12
Mức độ mới 12 Tháng 1 2021 18 Tháng 5 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 28 nm

RTX 3080 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 454.8%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 Mobile vì nó vượt trội hơn GRID M3-3020 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3080 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID M3-3020 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3080 Mobile
GeForce RTX 3080
NVIDIA GRID M3-3020
GRID M3-3020

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 820 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá GRID M3-3020 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 Mobile hoặc GRID M3-3020, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.