GeForce Go 7400 vs TITAN RTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7400 và TITAN RTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 7400
2006
128 MB GDDR3
0.16

TITAN RTX vượt qua Go 7400 với mức trọn vẹn là 28288% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7400 và TITAN RTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất143473
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu2.12
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.88
Kiến trúcCurie (2003−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaG72TU102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)18 Tháng 12 2018 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7400 và TITAN RTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7400 và TITAN RTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng74608
Tần số nhân450 MHz1350 MHz
Tần số Boost450 MHz1770 MHz
Số lượng bóng bán dẫn112 million18,600 million
Quy trình công nghệ90 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu280 Watt
Tốc độ xử lý texture1.800509.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu16.31 TFLOPS
ROPs296
TMUs4288
Tensor Coreskhông có dữ liệu576
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7400 và TITAN RTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7400 và TITAN RTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ450 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ7.2 GB/s672.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7400 và TITAN RTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7400 và TITAN RTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_1)
Shader Model3.06.5
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 7400 và TITAN RTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 7400 0.16
TITAN RTX 45.42
+28288%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 7400 65
TITAN RTX 18858
+28912%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7400 và TITAN RTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1161
1440p-0−1102
4K-0−173

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu15.52
1440pkhông có dữ liệu24.50
4Kkhông có dữ liệu34.23

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7800%
79
+7800%
Hogwarts Legacy 3−4
−5467%
167
+5467%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7800%
79
+7800%
Forza Horizon 4 2−3
−9250%
187
+9250%
Hogwarts Legacy 3−4
−4733%
145
+4733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2786%
202
+2786%
Valorant 24−27
−1292%
348
+1292%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−2427%
270−280
+2427%
Cyberpunk 2077 1−2
−7800%
79
+7800%
Dota 2 9−10
−1622%
155
+1622%
Forza Horizon 4 2−3
−9200%
186
+9200%
Hogwarts Legacy 3−4
−3800%
117
+3800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2229%
163
+2229%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−5240%
267
+5240%
Valorant 24−27
−1244%
336
+1244%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7700%
78
+7700%
Dota 2 9−10
−1544%
148
+1544%
Forza Horizon 4 2−3
−8650%
175
+8650%
Hogwarts Legacy 3−4
−3033%
94
+3033%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1843%
136
+1843%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2680%
139
+2680%
Valorant 24−27
−844%
236
+844%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8650%
170−180
+8650%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−4367%
134
+4367%
Forza Horizon 4 0−1 157
Hogwarts Legacy 0−1 69
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−9300%
90−95
+9300%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−793%
134
+793%
Valorant 1−2
−29900%
300
+29900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−2567%
80
+2567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4700%
96
+4700%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3600%
74
+3600%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 353
+0%
353
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 163
+0%
163
+0%
Counter-Strike 2 342
+0%
342
+0%
Far Cry 5 165
+0%
165
+0%
Fortnite 169
+0%
169
+0%
Forza Horizon 5 168
+0%
168
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 164
+0%
164
+0%
Counter-Strike 2 270
+0%
270
+0%
Far Cry 5 156
+0%
156
+0%
Fortnite 176
+0%
176
+0%
Forza Horizon 5 153
+0%
153
+0%
Grand Theft Auto V 152
+0%
152
+0%
Metro Exodus 134
+0%
134
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 160
+0%
160
+0%
Far Cry 5 146
+0%
146
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 134
+0%
134
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 157
+0%
157
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 114
+0%
114
+0%
Metro Exodus 85
+0%
85
+0%
Valorant 307
+0%
307
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 66
+0%
66
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45
+0%
45
+0%
Hogwarts Legacy 30−33
+0%
30−33
+0%
Metro Exodus 55
+0%
55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+0%
103
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 97
+0%
97
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 33
+0%
33
+0%
Dota 2 146
+0%
146
+0%
Forza Horizon 4 114
+0%
114
+0%
Hogwarts Legacy 38
+0%
38
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, TITAN RTX nhanh hơn 29900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN RTX tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.16 45.42
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 18 Tháng 12 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 24 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 12 nm

TITAN RTX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 28287.5%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 650%.

Chúng tôi khuyên dùng TITAN RTX vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 7400 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi TITAN RTX dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7400
GeForce Go 7400
NVIDIA TITAN RTX
TITAN RTX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 828 số phiếu

Hãy đánh giá TITAN RTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7400 hoặc TITAN RTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.