GeForce GTX 775M vs MX110

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 775M và GeForce MX110, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 775M
2013
4 GB GDDR5, 100 Watt
8.91
+161%

GTX 775M vượt qua MX110 với mức trọn vẹn là 161% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 775M và GeForce MX110, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất479730
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10090
Hiệu quả năng lượng6.538.35
Kiến trúcKepler (2012−2018)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GTX-A2GM108S
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 9 2013 (11 năm năm trước)17 Tháng 11 2017 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 775M và GeForce MX110: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 775M và GeForce MX110, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1344256
Tần số nhân719 MHz978 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1006 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3540 Million1,020 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu16.10
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.5151 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 775M và GeForce MX110 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x4
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 775M và GeForce MX110: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ3600 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu40.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 775M và GeForce MX110. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 775M và GeForce MX110 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 775M và GeForce MX110 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7 (5.1)
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 775M và GeForce MX110 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 775M 8.91
+161%
GeForce MX110 3.42

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 775M 3698
+160%
GeForce MX110 1420

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 775M 6071
+186%
GeForce MX110 2121

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 775M 11909
+180%
GeForce MX110 4249

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 775M và GeForce MX110 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD45−50
+150%
18
−150%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
+292%
12−14
−292%
Cyberpunk 2077 18−20
+157%
7−8
−157%
Hogwarts Legacy 16−18
+129%
7−8
−129%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
+186%
14
−186%
Counter-Strike 2 45−50
+292%
12−14
−292%
Cyberpunk 2077 18−20
+157%
7−8
−157%
Far Cry 5 27−30
+190%
10
−190%
Fortnite 50−55
+80%
30
−80%
Forza Horizon 4 35−40
+144%
16
−144%
Forza Horizon 5 27−30
+286%
7−8
−286%
Hogwarts Legacy 16−18
+129%
7−8
−129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+77.8%
18
−77.8%
Valorant 85−90
+76%
50−55
−76%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
+233%
12
−233%
Counter-Strike 2 45−50
+292%
12−14
−292%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+207%
45
−207%
Cyberpunk 2077 18−20
+157%
7−8
−157%
Dota 2 65−70
+83.3%
36
−83.3%
Far Cry 5 27−30
+222%
9
−222%
Fortnite 50−55
+260%
15
−260%
Forza Horizon 4 35−40
+225%
12
−225%
Forza Horizon 5 27−30
+286%
7−8
−286%
Grand Theft Auto V 30−35
+162%
13
−162%
Hogwarts Legacy 16−18
+129%
7−8
−129%
Metro Exodus 18−20
+800%
2
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+88.2%
17
−88.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+156%
9
−156%
Valorant 85−90
+76%
50−55
−76%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+208%
12−14
−208%
Cyberpunk 2077 18−20
+157%
7−8
−157%
Dota 2 65−70
+100%
33
−100%
Far Cry 5 27−30
+263%
8
−263%
Forza Horizon 4 35−40
+144%
16−18
−144%
Hogwarts Legacy 16−18
+129%
7−8
−129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+167%
12
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+360%
5
−360%
Valorant 85−90
+76%
50−55
−76%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 50−55
+350%
12
−350%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+300%
4−5
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+165%
24−27
−165%
Grand Theft Auto V 12−14
+333%
3−4
−333%
Metro Exodus 10−11
+400%
2−3
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+62.1%
27−30
−62.1%
Valorant 100−110
+189%
35−40
−189%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+163%
8−9
−163%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Far Cry 5 18−20
+138%
8−9
−138%
Forza Horizon 4 21−24
+175%
8−9
−175%
Hogwarts Legacy 10−11
+150%
4−5
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+160%
5−6
−160%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
+171%
7−8
−171%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+25%
16−18
−25%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+233%
3−4
−233%
Valorant 45−50
+176%
16−18
−176%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
+233%
3−4
−233%
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 30−35
+200%
10−12
−200%
Far Cry 5 9−10
+80%
5−6
−80%
Forza Horizon 4 14−16
+400%
3−4
−400%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+100%
4−5
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+125%
4−5
−125%

Vậy GTX 775M và GeForce MX110 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 775M nhanh hơn 150% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GTX 775M nhanh hơn 800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 775M đã vượt qua GeForce MX110 trong tất cả 58 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.91 3.42
Mức độ mới 24 Tháng 9 2013 17 Tháng 11 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 30 Watt

GTX 775M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 160.5%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce MX110: mới hơn 4 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 775M vì nó vượt trội hơn GeForce MX110 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 775M
GeForce GTX 775M
NVIDIA GeForce MX110
GeForce MX110

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 775M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 2380 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX110 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 775M hoặc GeForce MX110, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.