GeForce GTX 770M SLI vs Radeon RX 6500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 770M SLI và Radeon RX 6500, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 770M SLI
2013
2x 3 GB GDDR5, 150 Watt
11.88

RX 6500 vượt qua GTX 770M SLI với mức ấn tượng là 53% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 770M SLI và Radeon RX 6500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất408303
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.80không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 770M SLI và Radeon RX 6500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 770M SLI và Radeon RX 6500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1920không có dữ liệu
Tần số nhân811 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2x 2540 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 770M SLI và Radeon RX 6500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 770M SLI và Radeon RX 6500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 3 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ2x 192 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ4000 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 770M SLI và Radeon RX 6500 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 770M SLI và Radeon RX 6500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11không có dữ liệu
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 770M SLI và Radeon RX 6500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 65−70
−51.5%
100−105
+51.5%
Cyberpunk 2077 24−27
−40%
35−40
+40%
Hogwarts Legacy 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
−48.1%
75−80
+48.1%
Counter-Strike 2 65−70
−51.5%
100−105
+51.5%
Cyberpunk 2077 24−27
−40%
35−40
+40%
Far Cry 5 40−45
−52.5%
60−65
+52.5%
Fortnite 70−75
−40%
95−100
+40%
Forza Horizon 4 50−55
−47.1%
75−80
+47.1%
Forza Horizon 5 35−40
−55.3%
55−60
+55.3%
Hogwarts Legacy 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−60.5%
65−70
+60.5%
Valorant 100−110
−31.1%
130−140
+31.1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
−48.1%
75−80
+48.1%
Counter-Strike 2 65−70
−51.5%
100−105
+51.5%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
−31.6%
220−230
+31.6%
Cyberpunk 2077 24−27
−40%
35−40
+40%
Dota 2 80−85
−30.9%
100−110
+30.9%
Far Cry 5 40−45
−52.5%
60−65
+52.5%
Fortnite 70−75
−40%
95−100
+40%
Forza Horizon 4 50−55
−47.1%
75−80
+47.1%
Forza Horizon 5 35−40
−55.3%
55−60
+55.3%
Grand Theft Auto V 45−50
−50%
65−70
+50%
Hogwarts Legacy 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%
Metro Exodus 24−27
−62.5%
35−40
+62.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−60.5%
65−70
+60.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−64.5%
50−55
+64.5%
Valorant 100−110
−31.1%
130−140
+31.1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
−48.1%
75−80
+48.1%
Cyberpunk 2077 24−27
−40%
35−40
+40%
Dota 2 80−85
−30.9%
100−110
+30.9%
Far Cry 5 40−45
−52.5%
60−65
+52.5%
Forza Horizon 4 50−55
−47.1%
75−80
+47.1%
Hogwarts Legacy 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−60.5%
65−70
+60.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−64.5%
50−55
+64.5%
Valorant 100−110
−50.9%
160−170
+50.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
−40%
95−100
+40%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
−47.8%
130−140
+47.8%
Grand Theft Auto V 18−20
−72.2%
30−35
+72.2%
Metro Exodus 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
−46.1%
130−140
+46.1%
Valorant 120−130
−35.7%
170−180
+35.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−62.5%
50−55
+62.5%
Cyberpunk 2077 10−11
−40%
14−16
+40%
Far Cry 5 24−27
−60%
40−45
+60%
Forza Horizon 4 27−30
−58.6%
45−50
+58.6%
Hogwarts Legacy 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
−61.5%
40−45
+61.5%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Grand Theft Auto V 21−24
−43.5%
30−35
+43.5%
Hogwarts Legacy 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Metro Exodus 8−9
−87.5%
14−16
+87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−73.3%
24−27
+73.3%
Valorant 60−65
−62.5%
100−110
+62.5%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
−75%
27−30
+75%
Counter-Strike 2 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Dota 2 40−45
−45.5%
60−65
+45.5%
Far Cry 5 12−14
−66.7%
20−22
+66.7%
Forza Horizon 4 21−24
−52.4%
30−35
+52.4%
Hogwarts Legacy 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12
−72.7%
18−20
+72.7%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6500 nhanh hơn 88%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 đã vượt qua GTX 770M SLI trong tất cả 44 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.88 18.16

RX 6500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 52.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6500 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 770M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 770M SLI
GeForce GTX 770M SLI
AMD Radeon RX 6500
Radeon RX 6500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 770M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 770M SLI hoặc Radeon RX 6500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.