GeForce GTX 285M SLI vs GT 650M SLI

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 285M SLI và GeForce GT 650M SLI, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 285M SLI
2009
2 GB GDDR3, 150 Watt
3.78

GT 650M SLI vượt qua GTX 285M SLI với mức đáng chú ý là 22% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 285M SLI và GeForce GT 650M SLI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất708648
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.87không có dữ liệu
Kiến trúcG9x (2007−2010)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaN10E-GTXN13E-GE
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 3 2009 (16 năm năm trước)22 Tháng 3 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 285M SLI và GeForce GT 650M SLI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 285M SLI và GeForce GT 650M SLI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256768
Tần số nhân576 MHz790 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu835 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 285M SLI và GeForce GT 650M SLI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 285M SLI và GeForce GT 650M SLI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2x2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit2x 128 Bit
Tần số bộ nhớ1020 MHz4000 MHz
Bộ nhớ chia sẻ--

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 285M SLI và GeForce GT 650M SLI hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 285M SLI và GeForce GT 650M SLI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1011
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 285M SLI và GeForce GT 650M SLI trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 285M SLI 3.78
GT 650M SLI 4.63
+22.5%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 285M SLI 11233
GT 650M SLI 12812
+14.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 285M SLI và GeForce GT 650M SLI trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p60−65
−31.7%
79
+31.7%
Full HD60
+20%
50
−20%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
−42.9%
20−22
+42.9%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Hogwarts Legacy 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
−26.7%
18−20
+26.7%
Counter-Strike 2 14−16
−42.9%
20−22
+42.9%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Far Cry 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Fortnite 21−24
−27.3%
27−30
+27.3%
Forza Horizon 4 18−20
−22.2%
21−24
+22.2%
Forza Horizon 5 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Hogwarts Legacy 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−18.8%
18−20
+18.8%
Valorant 50−55
−11.3%
55−60
+11.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
−26.7%
18−20
+26.7%
Counter-Strike 2 14−16
−42.9%
20−22
+42.9%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−101%
139
+101%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 35−40
−17.1%
40−45
+17.1%
Far Cry 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Fortnite 21−24
−27.3%
27−30
+27.3%
Forza Horizon 4 18−20
−22.2%
21−24
+22.2%
Forza Horizon 5 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Grand Theft Auto V 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Hogwarts Legacy 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Metro Exodus 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−18.8%
18−20
+18.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
Valorant 50−55
−11.3%
55−60
+11.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−26.7%
18−20
+26.7%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 35−40
−17.1%
40−45
+17.1%
Far Cry 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Forza Horizon 4 18−20
−22.2%
21−24
+22.2%
Hogwarts Legacy 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−18.8%
18−20
+18.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
Valorant 50−55
−11.3%
55−60
+11.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
−27.3%
27−30
+27.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−40%
7−8
+40%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−24.1%
35−40
+24.1%
Grand Theft Auto V 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Metro Exodus 2−3
−100%
4−5
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−9.4%
35−40
+9.4%
Valorant 40−45
−26.8%
50−55
+26.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 4−5
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 9−10
−22.2%
10−12
+22.2%
Forza Horizon 4 9−10
−22.2%
10−12
+22.2%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Forza Horizon 4 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
High Preset

The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy GTX 285M SLI và GT 650M SLI cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 650M SLI nhanh hơn 32% ở độ phân giải 900p
  • GTX 285M SLI nhanh hơn 20% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GT 650M SLI nhanh hơn 101%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 650M SLI tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (93%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (7%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.78 4.63
Mức độ mới 2 Tháng 3 2009 22 Tháng 3 2012
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm

GT 650M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 22.5%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96.4%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 650M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 285M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 285M SLI
GeForce GTX 285M SLI
NVIDIA GeForce GT 650M SLI
GeForce GT 650M SLI

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 28 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 650M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 285M SLI hoặc GeForce GT 650M SLI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.