GeForce GTX 1660 Ti vs Radeon RX 470 (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1660 Ti
2019
6 GB GDDR6, 120 Watt
30.63
+84.3%

GTX 1660 Ti vượt qua RX 470 (di động) với mức ấn tượng là 84% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất176320
Vị trí theo mức độ phổ biến31không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất40.0410.14
Hiệu quả năng lượng18.9614.52
Kiến trúcTuring (2018−2022)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaTU116Ellesmere
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 2 2019 (6 năm năm trước)4 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$279 $549.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1660 Ti có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 295% so với RX 470 (di động).

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15362048
Tần số nhân1500 MHz926 MHz
Tần số Boost1770 MHz1074 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million5,700 million
Quy trình công nghệ12 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt85 Watt
Tốc độ xử lý texture169.9137.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.437 TFLOPS4.399 TFLOPS
ROPs4832
TMUs96128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_0)
Shader Model6.56.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1660 Ti 30.63
+84.3%
RX 470 (di động) 16.62

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1660 Ti 16024
+49.5%
RX 470 (di động) 10715

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Ti và Radeon RX 470 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD104
+89.1%
55−60
−89.1%
1440p59
+96.7%
30−35
−96.7%
4K39
+85.7%
21−24
−85.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.68
+273%
10.00
−273%
1440p4.73
+288%
18.33
−288%
4K7.15
+266%
26.19
−266%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti thấp hơn 273% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti thấp hơn 288% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti thấp hơn 266% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+85.6%
95−100
−85.6%
Cyberpunk 2077 78
+117%
35−40
−117%
Hogwarts Legacy 65−70
+109%
30−35
−109%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 129
+79.2%
70−75
−79.2%
Counter-Strike 2 180−190
+85.6%
95−100
−85.6%
Cyberpunk 2077 71
+97.2%
35−40
−97.2%
Far Cry 5 109
+91.2%
55−60
−91.2%
Fortnite 247
+166%
90−95
−166%
Forza Horizon 4 131
+87.1%
70−75
−87.1%
Forza Horizon 5 107
+98.1%
50−55
−98.1%
Hogwarts Legacy 65−70
+109%
30−35
−109%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 200
+213%
60−65
−213%
Valorant 190−200
+46.6%
130−140
−46.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 112
+55.6%
70−75
−55.6%
Counter-Strike 2 180−190
+85.6%
95−100
−85.6%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+27.3%
210−220
−27.3%
Cyberpunk 2077 57
+58.3%
35−40
−58.3%
Dota 2 181
+77.5%
100−110
−77.5%
Far Cry 5 99
+73.7%
55−60
−73.7%
Fortnite 143
+53.8%
90−95
−53.8%
Forza Horizon 4 122
+74.3%
70−75
−74.3%
Forza Horizon 5 94
+74.1%
50−55
−74.1%
Grand Theft Auto V 119
+85.9%
60−65
−85.9%
Hogwarts Legacy 65−70
+109%
30−35
−109%
Metro Exodus 55
+52.8%
35−40
−52.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150
+134%
60−65
−134%
The Witcher 3: Wild Hunt 116
+147%
45−50
−147%
Valorant 190−200
+46.6%
130−140
−46.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 102
+41.7%
70−75
−41.7%
Cyberpunk 2077 46
+27.8%
35−40
−27.8%
Dota 2 168
+64.7%
100−110
−64.7%
Far Cry 5 94
+64.9%
55−60
−64.9%
Forza Horizon 4 97
+38.6%
70−75
−38.6%
Hogwarts Legacy 65−70
+109%
30−35
−109%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 129
+102%
60−65
−102%
The Witcher 3: Wild Hunt 62
+31.9%
45−50
−31.9%
Valorant 118
−12.7%
130−140
+12.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 117
+25.8%
90−95
−25.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 75−80
+114%
35−40
−114%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+73.6%
120−130
−73.6%
Grand Theft Auto V 62
+114%
27−30
−114%
Metro Exodus 33
+50%
21−24
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+6.7%
160−170
−6.7%
Valorant 230−240
+38.9%
160−170
−38.9%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 76
+58.3%
45−50
−58.3%
Cyberpunk 2077 27
+68.8%
16−18
−68.8%
Far Cry 5 67
+81.1%
35−40
−81.1%
Forza Horizon 4 77
+83.3%
40−45
−83.3%
Hogwarts Legacy 35−40
+100%
18−20
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+115%
24−27
−115%

1440p
Epic Preset

Fortnite 75
+92.3%
35−40
−92.3%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+150%
14−16
−150%
Grand Theft Auto V 56
+80.6%
30−35
−80.6%
Hogwarts Legacy 20−22
+81.8%
10−12
−81.8%
Metro Exodus 21
+61.5%
12−14
−61.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
+79.2%
24−27
−79.2%
Valorant 180−190
+97.9%
95−100
−97.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 43
+72%
24−27
−72%
Counter-Strike 2 35−40
+150%
14−16
−150%
Cyberpunk 2077 11
+57.1%
7−8
−57.1%
Dota 2 94
+56.7%
60−65
−56.7%
Far Cry 5 35
+94.4%
18−20
−94.4%
Forza Horizon 4 51
+70%
30−33
−70%
Hogwarts Legacy 20−22
+81.8%
10−12
−81.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 39
+129%
16−18
−129%

4K
Epic Preset

Fortnite 25
+47.1%
16−18
−47.1%

Vậy GTX 1660 Ti và RX 470 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 Ti nhanh hơn 89% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1660 Ti nhanh hơn 97% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1660 Ti nhanh hơn 86% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 1660 Ti nhanh hơn 213%.
  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 470 (di động) nhanh hơn 13%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 Ti tốt hơn trong 65 các bài kiểm tra (98%)
  • RX 470 (di động) tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.63 16.62
Mức độ mới 22 Tháng 2 2019 4 Tháng 8 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 85 Watt

GTX 1660 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 84.3%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 470 (di động): dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 41.2%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1660 Ti vì nó vượt trội hơn Radeon RX 470 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1660 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 470 (di động) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
GeForce GTX 1660 Ti
AMD Radeon RX 470 (di động)
Radeon RX 470 (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 8463 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 32 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 470 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Ti hoặc Radeon RX 470 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.