GeForce GTX 1650 SUPER vs Radeon Pro W6600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1650 SUPER
2019
4 GB GDDR6, 100 Watt
24.14

Pro W6600M vượt qua GTX 1650 SUPER với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất225216
Vị trí theo mức độ phổ biến54không trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.9321.16
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaTU116Navi 23
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành22 Tháng 11 2019 (5 năm năm trước)8 Tháng 6 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12801792
Tần số nhân1530 MHz1224 MHz
Tần số Boost1725 MHz2034 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million11,060 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt90 Watt
Tốc độ xử lý texture138.0227.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.416 TFLOPS7.29 TFLOPS
ROPs3264
TMUs80112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ12000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu
Multi Monitor+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1650 SUPER 24.14
Pro W6600M 25.64
+6.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 SUPER 10172
Pro W6600M 10805
+6.2%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD68
−2.9%
70−75
+2.9%
1440p35
+0%
35−40
+0%
4K21
+0%
21−24
+0%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 248
+63.2%
150−160
−63.2%
Cyberpunk 2077 63
+8.6%
55−60
−8.6%
Hogwarts Legacy 72
+28.6%
55−60
−28.6%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 72
−41.7%
100−110
+41.7%
Counter-Strike 2 201
+32.2%
150−160
−32.2%
Cyberpunk 2077 50
−16%
55−60
+16%
Far Cry 5 93
+8.1%
85−90
−8.1%
Fortnite 120−130
−4.1%
120−130
+4.1%
Forza Horizon 4 95−100
−6.1%
100−110
+6.1%
Forza Horizon 5 93
+12%
80−85
−12%
Hogwarts Legacy 54
−3.7%
55−60
+3.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
−7.2%
100−110
+7.2%
Valorant 160−170
−4.2%
170−180
+4.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 58
−75.9%
100−110
+75.9%
Counter-Strike 2 96
−58.3%
150−160
+58.3%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
−1.9%
260−270
+1.9%
Cyberpunk 2077 40
−45%
55−60
+45%
Dota 2 209
+64.6%
120−130
−64.6%
Far Cry 5 86
+0%
85−90
+0%
Fortnite 120−130
−4.1%
120−130
+4.1%
Forza Horizon 4 95−100
−6.1%
100−110
+6.1%
Forza Horizon 5 82
−1.2%
80−85
+1.2%
Grand Theft Auto V 103
+8.4%
95−100
−8.4%
Hogwarts Legacy 41
−36.6%
55−60
+36.6%
Metro Exodus 51
−15.7%
55−60
+15.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
−7.2%
100−110
+7.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+11.1%
80−85
−11.1%
Valorant 160−170
−4.2%
170−180
+4.2%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 57
−78.9%
100−110
+78.9%
Cyberpunk 2077 34
−70.6%
55−60
+70.6%
Dota 2 191
+50.4%
120−130
−50.4%
Far Cry 5 79
−8.9%
85−90
+8.9%
Forza Horizon 4 95−100
−6.1%
100−110
+6.1%
Hogwarts Legacy 33
−69.7%
55−60
+69.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
−7.2%
100−110
+7.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
−62%
80−85
+62%
Valorant 160−170
−4.2%
170−180
+4.2%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 120−130
−4.1%
120−130
+4.1%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 52
−15.4%
60−65
+15.4%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
−5.7%
180−190
+5.7%
Grand Theft Auto V 45
−8.9%
45−50
+8.9%
Metro Exodus 29
−24.1%
35−40
+24.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 200−210
−2.9%
210−220
+2.9%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 42
−71.4%
70−75
+71.4%
Cyberpunk 2077 20
−35%
27−30
+35%
Far Cry 5 54
−11.1%
60−65
+11.1%
Forza Horizon 4 60−65
−7.8%
65−70
+7.8%
Hogwarts Legacy 22
−31.8%
27−30
+31.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−7.3%
40−45
+7.3%

1440p
Epic Preset

Fortnite 60−65
−6.7%
60−65
+6.7%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 10
−170%
27−30
+170%
Grand Theft Auto V 45
−11.1%
50−55
+11.1%
Hogwarts Legacy 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
Metro Exodus 16
−43.8%
21−24
+43.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
−21.9%
35−40
+21.9%
Valorant 140−150
−6.9%
150−160
+6.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24
−70.8%
40−45
+70.8%
Counter-Strike 2 24−27
−8%
27−30
+8%
Cyberpunk 2077 3
−300%
12−14
+300%
Dota 2 80
−5%
80−85
+5%
Far Cry 5 24
−29.2%
30−35
+29.2%
Forza Horizon 4 40−45
−6.8%
45−50
+6.8%
Hogwarts Legacy 7
−143%
16−18
+143%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−11.5%
27−30
+11.5%

4K
Epic Preset

Fortnite 27−30
−7.4%
27−30
+7.4%

Vậy GTX 1650 SUPER và Pro W6600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6600M nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p
  • Hòa ở độ phân giải 1440p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Dota 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GTX 1650 SUPER nhanh hơn 65%.
  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Pro W6600M nhanh hơn 300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1650 SUPER tốt hơn trong 10 các bài kiểm tra (15%)
  • Pro W6600M tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (82%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.14 25.64
Mức độ mới 22 Tháng 11 2019 8 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 90 Watt

Pro W6600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6.2%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 71.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11.1%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon Pro W6600M quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1650 SUPER được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro W6600M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
GeForce GTX 1650 SUPER
AMD Radeon Pro W6600M
Radeon Pro W6600M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5031 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 SUPER theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 SUPER hoặc Radeon Pro W6600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.