GeForce GT 650M SLI vs Quadro RTX A6000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 650M SLI
2012
2x2 GB GDDR5
4.63

RTX A6000 vượt qua GT 650M SLI với mức trọn vẹn là 1066% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất64845
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu12.21
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu13.36
Kiến trúcKepler (2012−2018)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GEGA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành22 Tháng 3 2012 (13 năm năm trước)5 Tháng 10 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng76810752
Tần số nhân790 MHz1410 MHz
Tần số Boost835 MHz1800 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,300 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu300 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu604.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu38.71 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu112
TMUskhông có dữ liệu336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x2 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ4000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu768.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 650M SLI 4.63
RTX A6000 53.97
+1066%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GT 650M SLI 3597
RTX A6000 50957
+1317%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GT 650M SLI 12812
RTX A6000 89510
+599%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 650M SLI và Quadro RTX A6000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p79
−1039%
900−950
+1039%
Full HD50
−216%
158
+216%
1440p10−12
−1130%
123
+1130%
4K9−10
−1078%
106
+1078%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu29.42
1440pkhông có dữ liệu37.80
4Kkhông có dữ liệu43.86

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 20−22
−1330%
280−290
+1330%
Cyberpunk 2077 10−11
−1240%
130−140
+1240%
Hogwarts Legacy 9−10
−1378%
130−140
+1378%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 18−20
−737%
150−160
+737%
Counter-Strike 2 20−22
−1330%
280−290
+1330%
Cyberpunk 2077 10−11
−1240%
130−140
+1240%
Far Cry 5 14−16
−271%
52
+271%
Fortnite 27−30
−768%
240−250
+768%
Forza Horizon 4 21−24
−859%
210−220
+859%
Forza Horizon 5 12−14
−1258%
160−170
+1258%
Hogwarts Legacy 9−10
−1378%
130−140
+1378%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−826%
170−180
+826%
Valorant 55−60
−408%
300−310
+408%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 18−20
−737%
150−160
+737%
Counter-Strike 2 20−22
−1330%
280−290
+1330%
Counter-Strike: Global Offensive 139
−100%
270−280
+100%
Cyberpunk 2077 10−11
−1240%
130−140
+1240%
Dota 2 40−45
−239%
139
+239%
Far Cry 5 14−16
−279%
53
+279%
Fortnite 27−30
−768%
240−250
+768%
Forza Horizon 4 21−24
−859%
210−220
+859%
Forza Horizon 5 12−14
−1258%
160−170
+1258%
Grand Theft Auto V 16−18
−700%
128
+700%
Hogwarts Legacy 9−10
−1378%
130−140
+1378%
Metro Exodus 9−10
−989%
98
+989%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−826%
170−180
+826%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−2262%
307
+2262%
Valorant 55−60
−408%
300−310
+408%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−737%
150−160
+737%
Cyberpunk 2077 10−11
−1240%
130−140
+1240%
Dota 2 40−45
−220%
131
+220%
Far Cry 5 14−16
−271%
52
+271%
Forza Horizon 4 21−24
−859%
210−220
+859%
Hogwarts Legacy 9−10
−1378%
130−140
+1378%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−826%
170−180
+826%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1285%
180
+1285%
Valorant 55−60
−408%
300−310
+408%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27−30
−768%
240−250
+768%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
−2157%
150−160
+2157%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−1003%
350−400
+1003%
Grand Theft Auto V 5−6
−1820%
96
+1820%
Metro Exodus 4−5
−2000%
84
+2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−400%
170−180
+400%
Valorant 50−55
−556%
300−350
+556%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−3250%
130−140
+3250%
Cyberpunk 2077 4−5
−1725%
70−75
+1725%
Far Cry 5 10−12
−373%
52
+373%
Forza Horizon 4 10−12
−1482%
170−180
+1482%
Hogwarts Legacy 5−6
−1300%
70−75
+1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1657%
120−130
+1657%

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10
−1578%
150−160
+1578%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−869%
155
+869%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−14500%
146
+14500%
Valorant 24−27
−1196%
300−350
+1196%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−4550%
90−95
+4550%
Cyberpunk 2077 1−2
−3300%
30−35
+3300%
Dota 2 16−18
−700%
128
+700%
Far Cry 5 6−7
−733%
50
+733%
Forza Horizon 4 6−7
−1983%
120−130
+1983%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−1820%
95−100
+1820%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−1480%
75−80
+1480%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%
Metro Exodus 70
+0%
70
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy GT 650M SLI và RTX A6000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A6000 nhanh hơn 1039% ở độ phân giải 900p
  • RTX A6000 nhanh hơn 216% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A6000 nhanh hơn 1130% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A6000 nhanh hơn 1078% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX A6000 nhanh hơn 14500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A6000 tốt hơn trong 61 bài kiểm tra (92%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.63 53.97
Mức độ mới 22 Tháng 3 2012 5 Tháng 10 2020
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm

RTX A6000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1065.7%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX A6000 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 650M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 650M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro RTX A6000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 650M SLI
GeForce GT 650M SLI
NVIDIA Quadro RTX A6000
Quadro RTX A6000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 28 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 650M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 483 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX A6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 650M SLI hoặc Quadro RTX A6000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.