Lịch sử card đồ họa

Lịch sử các card đồ họa mà Technical City biết đến - từ năm 2000 đến nay.

Số
Card đồ họa
Loại
Ngày phát hành
Kiến trúc
TDP
3001
Matrox Parhelia DL256
Dành cho máy tính để bàn 2003 Parhelia
3002
Matrox Parhelia PCI
Dành cho máy tính để bàn 2003 Parhelia
3003
Matrox Parhelia Precision SDT
Dành cho máy tính để bàn 2003 Parhelia
3004
Matrox Parhelia Precision SGT
Dành cho máy tính để bàn 2003 Parhelia
3005
ATI All-In-Wonder VE
All-In-Wonder VE
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 12 2002 Rage 7
3006
SiS Xabre 600
SiS Xabre 600
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 11 2002 SiS 3rd Gen
3007
NVIDIA GeForce4 4200 Go
GeForce4 4200 Go
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 11 2002
3008
NVIDIA GeForce4 Go 4200
GeForce4 Go 4200
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 11 2002 Kelvin
3009
NVIDIA Quadro4 380 XGL
Quadro4 380 XGL
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 11 2002 Celsius
3010
NVIDIA Quadro4 580 XGL
Quadro4 580 XGL
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 11 2002 Celsius
3011
NVIDIA Quadro4 980 XGL
Quadro4 980 XGL
Dành cho trạm làm việc 12 Tháng 11 2002 Kelvin
3012
NVIDIA GeForce4 460 Go
GeForce4 460 Go
Dành cho máy tính xách tay 14 Tháng 10 2002 Celsius
3013
ATI Radeon IGP 320
Radeon IGP 320
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 10 2002 Rage 7
3014
ATI Radeon IGP 320M
Radeon IGP 320M
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 10 2002 Rage 7
3015
ATI Radeon IGP 340
Radeon IGP 340
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 10 2002 Rage 6
3016
ATI Radeon IGP 340M
Radeon IGP 340M
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 10 2002 Rage 6
3017
ATI Radeon IGP 345M
Radeon IGP 345M
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 10 2002 Rage 6
3018
ATI Radeon IGP 350M
Radeon IGP 350M
Dành cho máy tính xách tay 5 Tháng 10 2002 Rage 6
3019
ATI FireGL 9500 Z1-128
FireGL 9500 Z1-128
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2002 Rage 8
3020
ATI FireGL Z1-128
FireGL Z1-128
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 10 2002 Rage 8
3021
ATI Radeon 9500 PRO
Radeon 9500 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2002 Rage 8
3022
NVIDIA GeForce4 MX + nForce2
GeForce4 MX + nForce2
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2002 Celsius
3023
NVIDIA GeForce4 MX 440-8x
GeForce4 MX 440-8x
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 9 2002 Celsius
3024
ATI Mobility Radeon 9000
Mobility Radeon 9000
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 9 2002 Rage 7
3025
ATI All-In-Wonder 9500
All-In-Wonder 9500
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 8
3026
ATI FireGL 9700 X1-128
FireGL 9700 X1-128
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 7 2002 Rage 8
3027
ATI FireGL 9700 X1-256
FireGL 9700 X1-256
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 7 2002 Rage 8 37 W
3028
ATI FireGL 9700 X1-256p
FireGL 9700 X1-256p
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 7 2002 Rage 8 37 W
3029
ATI FireGL X1-128
FireGL X1-128
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 7 2002 Rage 8
3030
ATI FireGL X1-256
FireGL X1-256
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 7 2002 Rage 8 37 W
3031
ATI Radeon 9000
Radeon 9000
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 7 28 W
3032
ATI Radeon 9000 LE
Radeon 9000 LE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 7 28 W
3033
ATI Radeon 9000 PRO
Radeon 9000 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 7 28 W
3034
ATI Radeon 9700
Radeon 9700
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 8 37 W
3035
ATI Radeon 9700 PRO
Radeon 9700 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 8
3036
ATI Radeon 9700 PRO X4
Radeon 9700 PRO X4
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 7 2002 Rage 8
3037
Matrox Parhelia 128 MB
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 6 2002 Parhelia
3038
Matrox Parhelia 256 MB
Dành cho máy tính để bàn 25 Tháng 6 2002 Parhelia
3039
Matrox Millennium G450 x2 MMS
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 6 2002 G400
3040
Matrox Millennium G450 x4 MMS
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 6 2002 G400
3041
ATI Radeon IGP 330M
Radeon IGP 330M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 5 2002 Rage 6
3042
SiS Xabre 200
SiS Xabre 200
Dành cho máy tính để bàn 24 Tháng 4 2002 SiS 3rd Gen
3043
SiS Xabre 400
SiS Xabre 400
Dành cho máy tính để bàn 24 Tháng 4 2002 SiS 3rd Gen
3044
SiS Xabre 80
SiS Xabre 80
Dành cho máy tính để bàn 24 Tháng 4 2002 SiS 3rd Gen
3045
NVIDIA Quadro4 500 Go GL
Quadro4 500 Go GL
Dành cho trạm làm việc di động 23 Tháng 4 2002 Celsius
3046
ATI All-In-Wonder Radeon 7500
All-In-Wonder Radeon 7500
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 4 2002 Rage 7
3047
ATI All-In-Wonder Radeon 7500 VE
All-In-Wonder Radeon 7500 VE
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 4 2002 Rage 7
3048
ATI Radeon 7500 Mac Edition
Radeon 7500 Mac Edition
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 4 2002 Rage 7 23 W
3049
NVIDIA GeForce4 448 Go
GeForce4 448 Go
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2002 Celsius
3050
NVIDIA GeForce4 488 Go
GeForce4 488 Go
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2002 Celsius
3051
NVIDIA Quadro4 500 XGL
Quadro4 500 XGL
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 2 2002 Celsius
3052
NVIDIA Quadro4 550 XGL
Quadro4 550 XGL
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 2 2002 Celsius
3053
NVIDIA Quadro4 700 XGL
Quadro4 700 XGL
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 2 2002 Kelvin
3054
NVIDIA Quadro4 750 XGL
Quadro4 750 XGL
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 2 2002 Kelvin
3055
NVIDIA Quadro4 900 XGL
Quadro4 900 XGL
Dành cho trạm làm việc 19 Tháng 2 2002 Kelvin
3056
NVIDIA GeForce4 410 Go
GeForce4 410 Go
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 2 2002 Celsius
3057
NVIDIA GeForce4 420 Go
GeForce4 420 Go
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 2 2002 Celsius
3058
NVIDIA GeForce4 440 Go
GeForce4 440 Go
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 2 2002 Celsius
3059
NVIDIA GeForce4 MX 420
GeForce4 MX 420
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius
3060
NVIDIA GeForce4 MX 420 PCI
GeForce4 MX 420 PCI
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius
3061
NVIDIA GeForce4 MX 440
GeForce4 MX 440
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius
3062
NVIDIA GeForce4 MX 440 Mac Edition
GeForce4 MX 440 Mac Edition
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius
3063
NVIDIA GeForce4 MX 440-SE
GeForce4 MX 440-SE
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius
3064
NVIDIA GeForce4 MX 460
GeForce4 MX 460
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Celsius
3065
NVIDIA GeForce4 Ti 4200
GeForce4 Ti 4200
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Kelvin
3066
NVIDIA GeForce4 Ti 4200-8X
GeForce4 Ti 4200-8X
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Kelvin
3067
NVIDIA GeForce4 Ti 4400
GeForce4 Ti 4400
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Kelvin
3068
NVIDIA GeForce4 Ti 4600
GeForce4 Ti 4600
Dành cho máy tính để bàn 6 Tháng 2 2002 Kelvin
3069
ATI Radeon 8500 LE
Radeon 8500 LE
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 2 2002 Rage 7 23 W
3070
NVIDIA GeForce 3 Go
GeForce 3 Go
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2002 2 W
3071
Matrox Millenium P650
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 1 2002 Parhelia
3072
Matrox Millenium P750
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 1 2002 Parhelia
3073
Matrox Parhelia-LX
Dành cho máy tính để bàn 2 Tháng 1 2002 Parhelia
3074
ATI Mobility FireGL 9000
Mobility FireGL 9000
Dành cho trạm làm việc di động 2002 Rage 7
3075
Intel Extreme Graphics
Extreme Graphics
Dành cho máy tính để bàn 2002 Generation 2.0
3076
Intel i830MG Graphics
i830MG Graphics
Dành cho máy tính xách tay 2002 Generation 1.0
3077
ATI Mobility Radeon
Mobility Radeon
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001 Rage 6
3078
ATI Mobility Radeon 7500
Mobility Radeon 7500
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001 Rage 7 27 W
3079
ATI Mobility Radeon 7500C
Mobility Radeon 7500C
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001 Rage 7 27 W
3080
ATI Mobility Radeon M6
Mobility Radeon M6
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001
3081
ATI Mobility Radeon M7
Mobility Radeon M7
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001
3082
ATI Mobility Radeon-P
Mobility Radeon-P
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 12 2001 Rage 6
3083
Matrox Millennium G550
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 11 2001 G500
3084
Matrox Millennium G550 PCIe
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 11 2001 G500
3085
NVIDIA Xbox GPU
Xbox GPU
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 11 2001 Kelvin
3086
NVIDIA Xbox XGPU-B
Xbox XGPU-B
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 11 2001 Kelvin
3087
NVIDIA Xbox XGPU-S
Xbox XGPU-S
Dành cho máy tính xách tay 15 Tháng 11 2001 Kelvin
3088
ATI All-In-Wonder Radeon 8500
All-In-Wonder Radeon 8500
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 11 2001 Rage 7
3089
NVIDIA GeForce2 Ti
GeForce2 Ti
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2001 Celsius
3090
NVIDIA GeForce3 Ti200
GeForce3 Ti200
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2001 Kelvin
3091
NVIDIA GeForce3 Ti500
GeForce3 Ti500
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 2001 Kelvin
3092
ATI Mobility FireGL 7800
Mobility FireGL 7800
Dành cho trạm làm việc di động 29 Tháng 9 2001 Rage 7 27 W
3093
ATI All-In-Wonder Radeon 8500DV
All-In-Wonder Radeon 8500DV
Dành cho máy tính để bàn 30 Tháng 8 2001 Rage 7
3094
ATI FireGL 8700
FireGL 8700
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 8 2001 Rage 7
3095
ATI FireGL 8800
FireGL 8800
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 8 2001 Rage 7
3096
ATI Radeon 7500
Radeon 7500
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 7 23 W
3097
ATI Radeon 7500 LE
Radeon 7500 LE
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 7 23 W
3098
ATI Radeon 8500
Radeon 8500
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 7 23 W
3099
ATI Radeon DDR VIVO
Radeon DDR VIVO
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 6
3100
ATI Radeon DDR VIVO OEM
Radeon DDR VIVO OEM
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 6
3101
ATI Radeon DDR VIVO SE
Radeon DDR VIVO SE
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2001 Rage 6
3102
NVIDIA Quadro2 Go
Quadro2 Go
Dành cho trạm làm việc di động 14 Tháng 8 2001 Celsius
3103
NVIDIA GeForce2 MX + nForce 220
GeForce2 MX + nForce 220
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 6 2001 Celsius
3104
NVIDIA GeForce2 MX + nForce 420
GeForce2 MX + nForce 420
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 6 2001 Celsius
3105
NVIDIA Quadro DCC
Quadro DCC
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 5 2001 Kelvin
3106
ATI Radeon LE
Radeon LE
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 5 2001 Rage 6
3107
Sony Playstation 2 GPU 180nm
Dành cho máy tính để bàn 18 Tháng 4 2001 79 W
3108
NVIDIA Quadro2 Pro
Quadro2 Pro
Dành cho trạm làm việc 22 Tháng 3 2001 Celsius
3109
ATI Fire GL4
Fire GL4
Dành cho trạm làm việc 14 Tháng 3 2001 IBM
3110
NVIDIA GeForce2 MX 200
GeForce2 MX 200
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2001 Celsius
3111
NVIDIA GeForce2 MX 200 LP
GeForce2 MX 200 LP
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2001 Celsius
3112
NVIDIA GeForce2 MX 200 PCI
GeForce2 MX 200 PCI
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2001 Celsius
3113
NVIDIA GeForce2 MX 400
GeForce2 MX 400
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2001 Celsius
3114
NVIDIA GeForce2 MX 400 PCI
GeForce2 MX 400 PCI
Dành cho máy tính để bàn 3 Tháng 3 2001 Celsius
3115
NVIDIA GeForce 2 Go (200 / 100)
GeForce 2 Go (200 / 100)
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 3 2001 2 W
3116
NVIDIA GeForce3
GeForce3
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 2 2001 Kelvin
3117
ATI Radeon 7000
Radeon 7000
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2001 Rage 6 23 W
3118
ATI Radeon 7000 PCI
Radeon 7000 PCI
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2001 Rage 6 23 W
3119
ATI Radeon VE
Radeon VE
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2001 Rage 6 23 W
3120
ATI Radeon VE AGP
Radeon VE AGP
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2001 Rage 6 23 W
3121
ATI Radeon VE PCI
Radeon VE PCI
Dành cho máy tính để bàn 19 Tháng 2 2001 Rage 6 23 W
3122
NVIDIA GeForce2 Go 100
GeForce2 Go 100
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 2 2001 Celsius 2 W
3123
NVIDIA GeForce2 Go 200
GeForce2 Go 200
Dành cho máy tính xách tay 6 Tháng 2 2001 Celsius 2 W
3124
Matrox G450
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 2001 G400
3125
Matrox G450 x4 MMS
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 2001 G400
3126
Matrox G550
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 1 2001 G500
3127
VIA S3 Graphics ProSavage8
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 1 2001
3128
Intel i830M Graphics
i830M Graphics
Dành cho máy tính xách tay 2001 Generation 1.0
3129
SiS 315
SiS 315
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 12 2000 SiS 2nd Gen
3130
SiS 315 Pro
SiS 315 Pro
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 12 2000 SiS 2nd Gen
3131
SiS 315E
SiS 315E
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 12 2000 SiS 2nd Gen
3132
NVIDIA GeForce2 PRO
GeForce2 PRO
Dành cho máy tính để bàn 5 Tháng 12 2000 Celsius
3133
NVIDIA GeForce2 Go
GeForce2 Go
Dành cho máy tính xách tay 11 Tháng 11 2000 Celsius 2 W
3134
3dfx Voodoo4 4500 AGP
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 10 2000 Voodoo Scalable 15 W
3135
3dfx Voodoo4 4500 PCI
Dành cho máy tính để bàn 13 Tháng 10 2000 Voodoo Scalable 15 W
3136
ATI GameCube GPU
GameCube GPU
Dành cho máy tính xách tay 24 Tháng 8 2000 Rage 5 45 W
3137
NVIDIA GeForce2 Ultra
GeForce2 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 14 Tháng 8 2000 Celsius
3138
ATI All-In-Wonder Radeon 7200
All-In-Wonder Radeon 7200
Dành cho máy tính để bàn 31 Tháng 7 2000 Rage 6
3139
NVIDIA Quadro2 MXR
Quadro2 MXR
Dành cho trạm làm việc 25 Tháng 7 2000 Celsius
3140
NVIDIA Quadro2 MXR Low Profile
Quadro2 MXR Low Profile
Dành cho trạm làm việc 25 Tháng 7 2000 Celsius
3141
NVIDIA GeForce2 MX
GeForce2 MX
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius
3142
NVIDIA GeForce2 MX DH Pro TV
GeForce2 MX DH Pro TV
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius
3143
NVIDIA GeForce2 MX DH Pro TV PCI
GeForce2 MX DH Pro TV PCI
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius
3144
NVIDIA GeForce2 MX PCI
GeForce2 MX PCI
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 6 2000 Celsius
3145
3dfx Voodoo5 5500 AGP
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 6 2000 Voodoo Scalable 30 W
3146
3dfx Voodoo5 5500 PCI
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 6 2000 Voodoo Scalable 30 W
3147
ATI Fire GL2
Fire GL2
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 6 2000 IBM
3148
ATI Fire GL3
Fire GL3
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 6 2000 IBM
3149
ATI Radeon DDR MAXX
Radeon DDR MAXX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 6 2000 Rage 6
3150
ATI Radeon SDR
Radeon SDR
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 6 2000 Rage 6 23 W
3151
ATI Radeon SDR PCI
Radeon SDR PCI
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 6 2000 Rage 6 23 W
3152
NVIDIA GeForce2 GTS
GeForce2 GTS
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 4 2000 Celsius
3153
NVIDIA GeForce2 GTS PRO
GeForce2 GTS PRO
Dành cho máy tính để bàn 26 Tháng 4 2000 Celsius
3154
ATI Radeon 7200
Radeon 7200
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2000 Rage 6 23 W
3155
ATI Radeon 7200 64 MB
Radeon 7200 64 MB
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2000 Rage 6 23 W
3156
ATI Radeon DDR
Radeon DDR
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 4 2000 Rage 6 23 W
3157
Matrox Millennium G450
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2000 G400
3158
Matrox Millennium G450 LP
Dành cho máy tính để bàn Tháng 4 2000 G400
3159
Sony Playstation 2 GPU 250nm
Dành cho máy tính để bàn 4 Tháng 3 2000 79 W
3160
NVIDIA Vanta LT
Vanta LT
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 3 2000 Fahrenheit
3161
ATI Mobility 128 M3
Mobility 128 M3
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 2000
3162
Intel i815 Graphics
i815 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 2000 Generation 1.0
3163
SiS 305
SiS 305
Dành cho máy tính để bàn 2000 SiS 2nd Gen
3164
NVIDIA GeForce 256 DDR
GeForce 256 DDR
Dành cho máy tính để bàn 23 Tháng 12 1999 Celsius
3165
NVIDIA Riva TNT2
Riva TNT2
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit
3166
NVIDIA Riva TNT2 M64
Riva TNT2 M64
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit
3167
NVIDIA Riva TNT2 PRO
Riva TNT2 PRO
Dành cho máy tính để bàn 12 Tháng 10 1999 Fahrenheit
3168
NVIDIA GeForce 256 SDR
GeForce 256 SDR
Dành cho máy tính để bàn 11 Tháng 10 1999 Celsius
3169
ATI Rage Fury MAXX
Rage Fury MAXX
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3170
ATI Rage Mobility 128
Rage Mobility 128
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3171
ATI Rage Mobility 128 AGP 2X
Rage Mobility 128 AGP 2X
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3172
ATI Rage Mobility 128 AGP 4X
Rage Mobility 128 AGP 4X
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3173
ATI Rage Mobility-M3
Rage Mobility-M3
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3174
ATI Rage Mobility-M4
Rage Mobility-M4
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 10 1999 Rage 4
3175
ATI Rage 128 PRO
Rage 128 PRO
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4
3176
ATI Rage 128 PRO Ultra
Rage 128 PRO Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4
3177
ATI Rage 128 Ultra
Rage 128 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4
3178
ATI Rage Fury
Rage Fury
Dành cho máy tính để bàn 1 Tháng 8 1999 Rage 4
3179
ATI All-In-Wonder 128
All-In-Wonder 128
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4
3180
ATI All-In-Wonder 128 PCI
All-In-Wonder 128 PCI
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4
3181
ATI All-In-Wonder 128 PRO
All-In-Wonder 128 PRO
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4
3182
ATI All-In-Wonder 128 PRO Ultra
All-In-Wonder 128 PRO Ultra
Dành cho máy tính để bàn 16 Tháng 6 1999 Rage 4
3183
Matrox Marvel G400-TV
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400
3184
Matrox Millennium G400
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400
3185
Matrox Millennium G400 MAX
Dành cho máy tính để bàn 20 Tháng 5 1999 G400
3186
Intel i752
i752
Dành cho máy tính để bàn 27 Tháng 4 1999 Generation 1.0
3187
NVIDIA Riva TNT2 M64 Vanta
Riva TNT2 M64 Vanta
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 3 1999 Fahrenheit
3188
NVIDIA Riva TNT2 M64 Vanta-16
Riva TNT2 M64 Vanta-16
Dành cho máy tính để bàn 22 Tháng 3 1999 Fahrenheit
3189
NVIDIA Riva TNT2 Ultra
Riva TNT2 Ultra
Dành cho máy tính để bàn 15 Tháng 3 1999 Fahrenheit
3190
ATI Fire GL1
Fire GL1
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 3 1999 IBM
3191
ATI Rage Mobility-CL
Rage Mobility-CL
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4
3192
ATI Rage Mobility-M
Rage Mobility-M
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4
3193
ATI Rage Mobility-M1
Rage Mobility-M1
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4
3194
ATI Rage Mobility-P
Rage Mobility-P
Dành cho máy tính xách tay 1 Tháng 2 1999 Rage 4
3195
SiS 300
SiS 300
Dành cho máy tính để bàn 28 Tháng 1 1999 SiS 2nd Gen
3196
Intel i810 Graphics
i810 Graphics
Dành cho máy tính để bàn 1999 Generation 1.0
3197
Matrox Millennium G200A
Dành cho máy tính để bàn 1999 G200
3198
Matrox Millennium G250
Dành cho máy tính để bàn 1999 G200
3199
NVIDIA Quadro
Quadro
Dành cho trạm làm việc 1999 Celsius
3200
ATI Rage 128 GL
Rage 128 GL
Dành cho trạm làm việc 1 Tháng 8 1998 Rage 4