UHD Graphics Xe G4 48EUs vs RTX 2000 Ada Generation

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics Xe G4 48EUs
2020
28 Watt
4.16

RTX 2000 Ada Generation vượt qua UHD Graphics Xe G4 48EUs với mức trọn vẹn là 893% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất67384
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu94.14
Hiệu quả năng lượng11.0343.81
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeAD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)12 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng482816
Tần số nhân350 MHz1620 MHz
Tần số Boost1450 MHz2130 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu18,900 million
Quy trình công nghệ10 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu187.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu88
Tensor Coreskhông có dữ liệu88
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu22

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x mini-DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−841%
160−170
+841%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.06

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 46
−878%
450−500
+878%
Cyberpunk 2077 11
−809%
100−105
+809%
Hogwarts Legacy 8−9
−838%
75−80
+838%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 19
−847%
180−190
+847%
Counter-Strike 2 29
−866%
280−290
+866%
Cyberpunk 2077 9−10
−844%
85−90
+844%
Far Cry 5 16
−838%
150−160
+838%
Fortnite 24−27
−860%
240−250
+860%
Forza Horizon 4 20−22
−850%
190−200
+850%
Forza Horizon 5 15
−833%
140−150
+833%
Hogwarts Legacy 8−9
−838%
75−80
+838%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−841%
160−170
+841%
Valorant 36
−872%
350−400
+872%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16
−838%
150−160
+838%
Counter-Strike 2 7
−829%
65−70
+829%
Counter-Strike: Global Offensive 25
−860%
240−250
+860%
Cyberpunk 2077 9−10
−844%
85−90
+844%
Dota 2 26
−862%
250−260
+862%
Far Cry 5 15
−833%
140−150
+833%
Fortnite 24−27
−860%
240−250
+860%
Forza Horizon 4 20−22
−850%
190−200
+850%
Forza Horizon 5 14
−829%
130−140
+829%
Grand Theft Auto V 10
−850%
95−100
+850%
Hogwarts Legacy 8−9
−838%
75−80
+838%
Metro Exodus 8−9
−838%
75−80
+838%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−841%
160−170
+841%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
−833%
140−150
+833%
Valorant 55−60
−882%
550−600
+882%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14
−829%
130−140
+829%
Cyberpunk 2077 9−10
−844%
85−90
+844%
Dota 2 24
−858%
230−240
+858%
Far Cry 5 14
−829%
130−140
+829%
Forza Horizon 4 20−22
−850%
190−200
+850%
Hogwarts Legacy 8−9
−838%
75−80
+838%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−841%
160−170
+841%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−838%
75−80
+838%
Valorant 55−60
−882%
550−600
+882%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 24−27
−860%
240−250
+860%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
−817%
55−60
+817%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−838%
300−310
+838%
Grand Theft Auto V 4−5
−775%
35−40
+775%
Metro Exodus 3−4
−800%
27−30
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−809%
300−310
+809%
Valorant 45−50
−878%
450−500
+878%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−800%
18−20
+800%
Cyberpunk 2077 3−4
−800%
27−30
+800%
Far Cry 5 10−11
−850%
95−100
+850%
Forza Horizon 4 10−11
−850%
95−100
+850%
Hogwarts Legacy 4−5
−775%
35−40
+775%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−817%
55−60
+817%

1440p
Epic Preset

Fortnite 8−9
−838%
75−80
+838%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−838%
150−160
+838%
Valorant 21−24
−852%
200−210
+852%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2
−800%
9−10
+800%
Dota 2 14−16
−829%
130−140
+829%
Far Cry 5 6−7
−817%
55−60
+817%
Forza Horizon 4 5−6
−800%
45−50
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−800%
45−50
+800%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−800%
45−50
+800%

Vậy UHD Graphics Xe G4 48EUs và RTX 2000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2000 Ada Generation nhanh hơn 841% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.16 41.32
Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 12 Tháng 2 2024
Quy trình công nghệ 10 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 70 Watt

UHD Graphics Xe G4 48EUs có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2000 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 893.3%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 2000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn UHD Graphics Xe G4 48EUs trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics Xe G4 48EUs được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 2000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics Xe G4 48EUs
UHD Graphics Xe G4 48EUs
NVIDIA RTX 2000 Ada Generation
RTX 2000 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 513 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe G4 48EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 40 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 2000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics Xe G4 48EUs hoặc RTX 2000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.