UHD Graphics 770 vs FirePro M4170

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 770 và FirePro M4170, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 770
2022
15 Watt
5.72
+100%

UHD Graphics 770 vượt qua M4170 với mức trọn vẹn là 100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 770 và FirePro M4170, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất600787
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng27.94không có dữ liệu
Kiến trúcGeneration 12.2 (2022−2023)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaRaptor Lake GT1Opal
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành27 Tháng 9 2022 (2 năm năm trước)23 Tháng 4 2015 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 770 và FirePro M4170: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 770 và FirePro M4170, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256384
Tần số nhân300 MHz825 MHz
Tần số Boost1650 MHz900 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu950 million
Quy trình công nghệ10 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture26.4021.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8448 TFLOPS0.6912 TFLOPS
ROPs88
TMUs1624

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 770 và FirePro M4170 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 3.0 x8
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 770 và FirePro M4170: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 770 và FirePro M4170. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMotherboard DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 770 và FirePro M4170 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_1)
Shader Model6.66.5 (5.1)
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1 (1.2)
Vulkan1.31.2.170

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 770 và FirePro M4170 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 770 5.72
+100%
FirePro M4170 2.86

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 770 1016
FirePro M4170 1188
+16.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 770 và FirePro M4170 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
+100%
9−10
−100%
4K13
+117%
6−7
−117%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 52
+117%
24−27
−117%
Cyberpunk 2077 11
+120%
5−6
−120%
Hogwarts Legacy 11
+120%
5−6
−120%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 24−27
+100%
12−14
−100%
Counter-Strike 2 34
+113%
16−18
−113%
Cyberpunk 2077 10
+100%
5−6
−100%
Far Cry 5 17
+113%
8−9
−113%
Fortnite 35−40
+119%
16−18
−119%
Forza Horizon 4 24−27
+117%
12−14
−117%
Forza Horizon 5 18
+100%
9−10
−100%
Hogwarts Legacy 10−12
+120%
5−6
−120%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+120%
10−11
−120%
Valorant 65−70
+123%
30−33
−123%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 24−27
+100%
12−14
−100%
Counter-Strike 2 9
+125%
4−5
−125%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+116%
45−50
−116%
Cyberpunk 2077 12−14
+100%
6−7
−100%
Dota 2 43
+105%
21−24
−105%
Far Cry 5 16
+100%
8−9
−100%
Fortnite 35−40
+119%
16−18
−119%
Forza Horizon 4 24−27
+117%
12−14
−117%
Forza Horizon 5 16
+100%
8−9
−100%
Grand Theft Auto V 9
+125%
4−5
−125%
Hogwarts Legacy 10−12
+120%
5−6
−120%
Metro Exodus 5
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+120%
10−11
−120%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
+100%
9−10
−100%
Valorant 65−70
+123%
30−33
−123%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+100%
12−14
−100%
Cyberpunk 2077 12−14
+100%
6−7
−100%
Dota 2 40
+100%
20−22
−100%
Far Cry 5 14
+100%
7−8
−100%
Forza Horizon 4 24−27
+117%
12−14
−117%
Hogwarts Legacy 10−12
+120%
5−6
−120%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+120%
10−11
−120%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
+125%
4−5
−125%
Valorant 65−70
+123%
30−33
−123%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 35−40
+119%
16−18
−119%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
+125%
4−5
−125%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+110%
21−24
−110%
Grand Theft Auto V 7−8
+133%
3−4
−133%
Metro Exodus 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+111%
18−20
−111%
Valorant 65−70
+117%
30−33
−117%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
+100%
4−5
−100%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Far Cry 5 12−14
+117%
6−7
−117%
Forza Horizon 4 14−16
+100%
7−8
−100%
Hogwarts Legacy 6−7
+100%
3−4
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+100%
4−5
−100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12
+120%
5−6
−120%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+113%
8−9
−113%
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+200%
1−2
−200%
Valorant 27−30
+107%
14−16
−107%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
+100%
2−3
−100%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 14
+100%
7−8
−100%
Far Cry 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Forza Horizon 4 8−9
+100%
4−5
−100%
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+100%
3−4
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
+100%
3−4
−100%

Vậy UHD Graphics 770 và FirePro M4170 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 770 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1080p
  • UHD Graphics 770 nhanh hơn 117% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.72 2.86
Mức độ mới 27 Tháng 9 2022 23 Tháng 4 2015
Quy trình công nghệ 10 nm 28 nm

UHD Graphics 770 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 100%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 770 vì nó vượt trội hơn FirePro M4170 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 770 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi FirePro M4170 dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics 770
UHD Graphics 770
AMD FirePro M4170
FirePro M4170

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 1316 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 7 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M4170 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 770 hoặc FirePro M4170, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.