UHD Graphics 750 vs GeForce RTX 3080 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 750 và GeForce RTX 3080 12 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

UHD Graphics 750
2021
15 Watt
4.11

RTX 3080 12 GB vượt qua UHD Graphics 750 với mức trọn vẹn là 1434% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 750 và GeForce RTX 3080 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất67933
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu41.07
Hiệu quả năng lượng20.3413.38
Kiến trúcGeneration 12.1 (2020−2021)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaRocket Lake GT1GA102
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 3 2021 (4 năm năm trước)11 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 750 và GeForce RTX 3080 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 750 và GeForce RTX 3080 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2568960
Tần số nhân300 MHz1260 MHz
Tần số Boost1300 MHz1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,300 million
Quy trình công nghệ14 nm+++8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt350 Watt
Tốc độ xử lý texture20.80478.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6656 TFLOPS30.64 TFLOPS
ROPs896
TMUs16280
Tensor Coreskhông có dữ liệu280
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu70

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 750 và GeForce RTX 3080 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu285 mm
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 750 và GeForce RTX 3080 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared384 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1188 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu912.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 750 và GeForce RTX 3080 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 750 và GeForce RTX 3080 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 750 và GeForce RTX 3080 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 750 4.11
RTX 3080 12 GB 63.06
+1434%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 750 1733
RTX 3080 12 GB 26578
+1434%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 750 và GeForce RTX 3080 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10−12
−1730%
183
+1730%
1440p7−8
−1643%
122
+1643%
4K5−6
−1540%
82
+1540%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.37
1440pkhông có dữ liệu6.55
4Kkhông có dữ liệu9.74

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 16−18
−1850%
300−350
+1850%
Cyberpunk 2077 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Hogwarts Legacy 8−9
−1800%
150−160
+1800%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 16−18
−918%
170−180
+918%
Counter-Strike 2 16−18
−1969%
331
+1969%
Cyberpunk 2077 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Far Cry 5 12−14
−1325%
171
+1325%
Fortnite 24−27
−1158%
300−350
+1158%
Forza Horizon 4 20−22
−1160%
250−260
+1160%
Forza Horizon 5 10−11
−1610%
171
+1610%
Hogwarts Legacy 8−9
−2125%
178
+2125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−935%
170−180
+935%
Valorant 55−60
−543%
350−400
+543%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16−18
−918%
170−180
+918%
Counter-Strike 2 16−18
−1794%
303
+1794%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−276%
270−280
+276%
Cyberpunk 2077 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Far Cry 5 12−14
−1250%
162
+1250%
Fortnite 24−27
−1158%
300−350
+1158%
Forza Horizon 4 20−22
−1160%
250−260
+1160%
Forza Horizon 5 10−11
−1490%
159
+1490%
Grand Theft Auto V 14−16
−1007%
155
+1007%
Hogwarts Legacy 8−9
−1663%
141
+1663%
Metro Exodus 8−9
−1738%
147
+1738%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−935%
170−180
+935%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−2575%
321
+2575%
Valorant 55−60
−543%
350−400
+543%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
−918%
170−180
+918%
Cyberpunk 2077 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Far Cry 5 12−14
−1158%
151
+1158%
Forza Horizon 4 20−22
−1160%
250−260
+1160%
Hogwarts Legacy 8−9
−1338%
115
+1338%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−935%
170−180
+935%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1275%
165
+1275%
Valorant 55−60
−543%
350−400
+543%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 24−27
−1158%
300−350
+1158%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
−3267%
202
+3267%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−1441%
450−500
+1441%
Grand Theft Auto V 4−5
−3150%
130
+3150%
Metro Exodus 3−4
−3167%
98
+3167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−430%
170−180
+430%
Valorant 45−50
−871%
400−450
+871%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−7900%
160−170
+7900%
Cyberpunk 2077 3−4
−2933%
90−95
+2933%
Far Cry 5 10−11
−1370%
147
+1370%
Forza Horizon 4 10−11
−2060%
210−220
+2060%
Hogwarts Legacy 4−5
−2100%
88
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2467%
150−160
+2467%

1440p
Epic Preset

Fortnite 8−9
−1788%
150−160
+1788%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−963%
170
+963%
Valorant 21−24
−1471%
300−350
+1471%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 110−120
Cyberpunk 2077 1−2
−4300%
40−45
+4300%
Far Cry 5 6−7
−1600%
102
+1600%
Forza Horizon 4 5−6
−3260%
160−170
+3260%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−1820%
95−100
+1820%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−1480%
75−80
+1480%

Full HD
High Preset

Dota 2 176
+0%
176
+0%

Full HD
Ultra Preset

Dota 2 161
+0%
161
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 55
+0%
55
+0%
Hogwarts Legacy 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 65
+0%
65
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 132
+0%
132
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Dota 2 156
+0%
156
+0%
Hogwarts Legacy 51
+0%
51
+0%

Vậy UHD Graphics 750 và RTX 3080 12 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 12 GB nhanh hơn 1730% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 12 GB nhanh hơn 1643% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 12 GB nhanh hơn 1540% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RTX 3080 12 GB nhanh hơn 7900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 12 GB tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (86%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (14%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.11 63.06
Mức độ mới 30 Tháng 3 2021 11 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 14 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 350 Watt

UHD Graphics 750 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2233.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3080 12 GB: hiệu năng cao hơn 1434.3%, mới hơn 9 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 12 GB vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics 750
UHD Graphics 750
NVIDIA GeForce RTX 3080 12 GB
GeForce RTX 3080 12 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 411 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 1037 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 750 hoặc GeForce RTX 3080 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.