Tiger Lake-U Xe Graphics G7 vs Quadro P1000

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tiger Lake-U Xe Graphics G7
2020
9.07

P1000 vượt qua Tiger Lake-U Xe Graphics G7 với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất469431
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu5.71
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.79
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeGP107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)7 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$375

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng96640
Tần số nhânkhông có dữ liệu1493 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1519 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,300 million
Quy trình công nghệ10 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu40 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu48.61
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.555 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệuMXM Module
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1502 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu96.13 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+
Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12_112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tiger Lake-U Xe Graphics G7 9.07
Quadro P1000 10.66
+17.5%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Tiger Lake-U Xe Graphics G7 5000
+4.4%
Quadro P1000 4787

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35−40
−25.7%
44
+25.7%
4K9−10
−22.2%
11
+22.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu8.52
4Kkhông có dữ liệu34.09

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
−17.1%
45−50
+17.1%
Far Cry 5 30−33
−6.7%
32
+6.7%
Fortnite 55−60
−16.1%
65−70
+16.1%
Forza Horizon 4 40−45
−14.6%
45−50
+14.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−18.2%
35−40
+18.2%
Valorant 90−95
−11.1%
100−105
+11.1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
−17.1%
45−50
+17.1%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−12.7%
160−170
+12.7%
Dota 2 65−70
−11.8%
75−80
+11.8%
Far Cry 5 30−33
+3.4%
29
−3.4%
Fortnite 55−60
−16.1%
65−70
+16.1%
Forza Horizon 4 40−45
−14.6%
45−50
+14.6%
Grand Theft Auto V 35−40
−20%
40−45
+20%
Metro Exodus 18−20
−22.2%
21−24
+22.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−18.2%
35−40
+18.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−25%
30
+25%
Valorant 90−95
−11.1%
100−105
+11.1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−17.1%
45−50
+17.1%
Dota 2 65−70
−11.8%
75−80
+11.8%
Far Cry 5 30−33
+11.1%
27
−11.1%
Forza Horizon 4 40−45
−14.6%
45−50
+14.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−18.2%
35−40
+18.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+50%
16
−50%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
−16.1%
65−70
+16.1%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−16.9%
80−85
+16.9%
Grand Theft Auto V 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Metro Exodus 10−11
−30%
12−14
+30%
Valorant 100−110
−15.4%
120−130
+15.4%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−27.3%
27−30
+27.3%
Far Cry 5 20−22
−15%
21−24
+15%
Forza Horizon 4 21−24
−18.2%
24−27
+18.2%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
−21.1%
21−24
+21.1%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 20−22
−10%
21−24
+10%
Metro Exodus 5−6
−40%
7−8
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−30%
12−14
+30%
Valorant 45−50
−20.8%
55−60
+20.8%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Dota 2 30−35
−17.6%
40−45
+17.6%
Far Cry 5 10−11
−10%
10−12
+10%
Forza Horizon 4 16−18
−18.8%
18−20
+18.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 20−22
+0%
20−22
+0%

Full HD
Medium Preset

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Forza Horizon 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Hogwarts Legacy 20−22
+0%
20−22
+0%

Full HD
High Preset

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Forza Horizon 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Hogwarts Legacy 20−22
+0%
20−22
+0%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 20−22
+0%
20−22
+0%
Valorant 100−105
+0%
100−105
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 20−22
+0%
20−22
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+0%
65−70
+0%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 9−10
+0%
9−10
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Quadro P1000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P1000 nhanh hơn 26% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro P1000 nhanh hơn 22% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Tiger Lake-U Xe Graphics G7 nhanh hơn 50%.
  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Quadro P1000 nhanh hơn 40%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Tiger Lake-U Xe Graphics G7 tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (5%)
  • Quadro P1000 tốt hơn trong 39 các bài kiểm tra (59%)
  • Hòa trong 24 các bài kiểm tra (36%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.07 10.66
Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 7 Tháng 2 2017
Quy trình công nghệ 10 nm 14 nm

Tiger Lake-U Xe Graphics G7 có các ưu điểm sau: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro P1000: hiệu năng cao hơn 17.5%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P1000 vì nó vượt trội hơn Tiger Lake-U Xe Graphics G7 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tiger Lake-U Xe Graphics G7 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P1000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Tiger Lake-U Xe Graphics G7
Tiger Lake-U Xe Graphics G7
NVIDIA Quadro P1000
Quadro P1000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 16 số phiếu

Hãy đánh giá Tiger Lake-U Xe Graphics G7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 599 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tiger Lake-U Xe Graphics G7 hoặc Quadro P1000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.