Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) vs HD Graphics (Sandy Bridge)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và HD Graphics (Sandy Bridge), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
2020
15 Watt
5.56
+1694%

RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) vượt qua HD Graphics (Sandy Bridge) với mức trọn vẹn là 1694% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và HD Graphics (Sandy Bridge), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6041318
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng27.51không có dữ liệu
Kiến trúcVega (2017−2020)Gen. 6 Sandy Bridge (2011)
Bộ xử lý đồ họaVega RenoirSandy Bridge
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước)1 Tháng 5 2011 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và HD Graphics (Sandy Bridge): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và HD Graphics (Sandy Bridge), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3846
Tần số nhân400 MHz350 MHz
Tần số Boost1500 MHz1100 MHz
Quy trình công nghệ7 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và HD Graphics (Sandy Bridge): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64/128 Bit
Bộ nhớ chia sẻ++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và HD Graphics (Sandy Bridge) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_110.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và HD Graphics (Sandy Bridge) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) 5.56
+1694%
HD Graphics (Sandy Bridge) 0.31

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) 21857
+1456%
HD Graphics (Sandy Bridge) 1405

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và HD Graphics (Sandy Bridge) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
+186%
7
−186%
1440p24
+2300%
1−2
−2300%
4K18
+1700%
1−2
−1700%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 52
+2500%
2−3
−2500%
Cyberpunk 2077 13
+1200%
1−2
−1200%
Hogwarts Legacy 15
+400%
3−4
−400%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 22
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike 2 34
+3300%
1−2
−3300%
Cyberpunk 2077 10
+900%
1−2
−900%
Far Cry 5 15 0−1
Fortnite 33
+3200%
1−2
−3200%
Forza Horizon 4 24−27
+767%
3−4
−767%
Forza Horizon 5 12 0−1
Hogwarts Legacy 11
+267%
3−4
−267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+200%
7−8
−200%
Valorant 97
+273%
24−27
−273%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21
+2000%
1−2
−2000%
Counter-Strike 2 14 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 56
+460%
10
−460%
Cyberpunk 2077 7
+600%
1−2
−600%
Dota 2 42
+320%
10−11
−320%
Far Cry 5 16 0−1
Fortnite 22
+2100%
1−2
−2100%
Forza Horizon 4 24−27
+767%
3−4
−767%
Forza Horizon 5 14−16 0−1
Grand Theft Auto V 15 0−1
Hogwarts Legacy 10−12
+267%
3−4
−267%
Metro Exodus 8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+200%
7−8
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+220%
5−6
−220%
Valorant 73
+181%
24−27
−181%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 19
+1800%
1−2
−1800%
Cyberpunk 2077 8
+700%
1−2
−700%
Dota 2 40
+300%
10−11
−300%
Far Cry 5 16 0−1
Forza Horizon 4 24−27
+767%
3−4
−767%
Hogwarts Legacy 10−12
+267%
3−4
−267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+200%
7−8
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+120%
5−6
−120%
Valorant 19
−36.8%
24−27
+36.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
+3300%
1−2
−3300%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+2100%
2−3
−2100%
Grand Theft Auto V 7−8 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+1167%
3−4
−1167%
Valorant 49
+2350%
2−3
−2350%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 12−14
+333%
3−4
−333%
Forza Horizon 4 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+700%
1−2
−700%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 0−1
Valorant 22
+1000%
2−3
−1000%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 19
+1800%
1−2
−1800%
Far Cry 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Forza Horizon 4 8−9 0−1
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+200%
2−3
−200%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%

Vậy RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và HD Graphics (Sandy Bridge) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) nhanh hơn 186% ở độ phân giải 1080p
  • RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 1440p
  • RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) nhanh hơn 1700% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) nhanh hơn 1200%.
  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, HD Graphics (Sandy Bridge) nhanh hơn 37%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (97%)
  • HD Graphics (Sandy Bridge) tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.56 0.31
Mức độ mới 7 Tháng 1 2020 1 Tháng 5 2011
Quy trình công nghệ 7 nm 32 nm

RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1693.5%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 357.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Sandy Bridge) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
Intel HD Graphics (Sandy Bridge)
HD Graphics (Sandy Bridge)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 723 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 85 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Sandy Bridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) hoặc HD Graphics (Sandy Bridge), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.