Radeon RX 7900 XT vs Arc A550M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7900 XT và Arc A550M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 7900 XT
2022
20 GB GDDR6, 300 Watt
69.56
+203%

RX 7900 XT vượt qua Arc A550M với mức trọn vẹn là 203% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7900 XT và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất18241
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất37.86không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng16.9928.00
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2025)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31DG2-512
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 11 2022 (2 năm năm trước)2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$899 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7900 XT và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7900 XT và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng53762048
Tần số nhân1387 MHz900 MHz
Tần số Boost2394 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 million21,700 million
Quy trình công nghệ5 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture804.4262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động51.48 TFLOPS8.397 TFLOPS
ROPs19264
TMUs336128
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Cores8416

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7900 XT và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài276 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7900 XT và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa20 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ800.0 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7900 XT và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-CPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7900 XT và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7900 XT và Arc A550M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7900 XT 69.56
+203%
Arc A550M 22.93

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 7900 XT 63712
+344%
Arc A550M 14350

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7900 XT và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD199
+206%
65−70
−206%
1440p135
+238%
40−45
−238%
4K85
+215%
27−30
−215%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.52không có dữ liệu
1440p6.66không có dữ liệu
4K10.58không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 300−350
+140%
130−140
−140%
Cyberpunk 2077 237
+374%
50−55
−374%
Hogwarts Legacy 160−170
+243%
45−50
−243%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 180−190
+94.6%
90−95
−94.6%
Counter-Strike 2 288
+115%
130−140
−115%
Cyberpunk 2077 212
+324%
50−55
−324%
Far Cry 5 196
+155%
75−80
−155%
Fortnite 300−350
+160%
110−120
−160%
Forza Horizon 4 270−280
+200%
90−95
−200%
Forza Horizon 5 244
+230%
70−75
−230%
Hogwarts Legacy 171
+264%
45−50
−264%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+95.6%
90−95
−95.6%
Valorant 400−450
+149%
160−170
−149%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 180−190
+94.6%
90−95
−94.6%
Counter-Strike 2 268
+100%
130−140
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+9.9%
250−260
−9.9%
Cyberpunk 2077 190
+280%
50−55
−280%
Dota 2 199
+65.8%
120−130
−65.8%
Far Cry 5 187
+143%
75−80
−143%
Fortnite 300−350
+160%
110−120
−160%
Forza Horizon 4 270−280
+200%
90−95
−200%
Forza Horizon 5 223
+201%
70−75
−201%
Grand Theft Auto V 173
+104%
85−90
−104%
Hogwarts Legacy 150
+219%
45−50
−219%
Metro Exodus 146
+186%
50−55
−186%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+95.6%
90−95
−95.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 483
+610%
65−70
−610%
Valorant 400−450
+149%
160−170
−149%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 180−190
+94.6%
90−95
−94.6%
Cyberpunk 2077 179
+258%
50−55
−258%
Dota 2 184
+53.3%
120−130
−53.3%
Far Cry 5 173
+125%
75−80
−125%
Forza Horizon 4 270−280
+200%
90−95
−200%
Hogwarts Legacy 133
+183%
45−50
−183%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+95.6%
90−95
−95.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 255
+275%
65−70
−275%
Valorant 400−450
+149%
160−170
−149%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 300−350
+160%
110−120
−160%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 206
+304%
50−55
−304%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+215%
160−170
−215%
Grand Theft Auto V 159
+279%
40−45
−279%
Metro Exodus 135
+335%
30−35
−335%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+141%
200−210
−141%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 180−190
+177%
65−70
−177%
Cyberpunk 2077 122
+430%
21−24
−430%
Far Cry 5 173
+233%
50−55
−233%
Forza Horizon 4 240−250
+307%
60−65
−307%
Hogwarts Legacy 105
+304%
24−27
−304%
The Witcher 3: Wild Hunt 179
+371%
35−40
−371%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+175%
55−60
−175%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 50
+117%
21−24
−117%
Grand Theft Auto V 175
+307%
40−45
−307%
Hogwarts Legacy 50−55
+260%
14−16
−260%
Metro Exodus 87
+358%
18−20
−358%
The Witcher 3: Wild Hunt 156
+359%
30−35
−359%
Valorant 300−350
+145%
130−140
−145%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+272%
35−40
−272%
Counter-Strike 2 95−100
+322%
21−24
−322%
Cyberpunk 2077 60
+500%
10−11
−500%
Dota 2 153
+98.7%
75−80
−98.7%
Far Cry 5 132
+408%
24−27
−408%
Forza Horizon 4 200−210
+388%
40−45
−388%
Hogwarts Legacy 58
+287%
14−16
−287%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+300%
24−27
−300%

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80
+216%
24−27
−216%

Vậy RX 7900 XT và Arc A550M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XT nhanh hơn 206% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XT nhanh hơn 238% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XT nhanh hơn 215% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 7900 XT nhanh hơn 610%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XT tốt hơn trong 65 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 69.56 22.93
Dung lượng bộ nhớ tối đa 20 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 60 Watt

RX 7900 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 203.4%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 150% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A550M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XT vì nó vượt trội hơn Arc A550M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7900 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A550M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 7900 XT
Radeon RX 7900 XT
Intel Arc A550M
Arc A550M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 2079 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 81 phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7900 XT hoặc Arc A550M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.