Radeon RX 6650M XT vs Arc A770M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6650M XT và Arc A770M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6650M XT
2022
8 GB GDDR6, 120 Watt
41.12
+43.4%

RX 6650M XT vượt qua Arc A770M với mức quan trọng là 43% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6650M XT và Arc A770M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất93193
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.1117.51
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23DG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6650M XT và Arc A770M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6650M XT và Arc A770M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20484096
Tần số nhân2068 MHz1650 MHz
Tần số Boost2416 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million21,700 million
Quy trình công nghệ7 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture309.2524.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.896 TFLOPS16.79 TFLOPS
ROPs64128
TMUs128256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Cores3232

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6650M XT và Arc A770M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6650M XT và Arc A770M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6650M XT và Arc A770M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6650M XT và Arc A770M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6650M XT và Arc A770M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6650M XT 41.12
+43.4%
Arc A770M 28.68

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6650M XT 17070
+43.3%
Arc A770M 11909

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6650M XT và Arc A770M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120−130
+34.8%
89
−34.8%
1440p75−80
+38.9%
54
−38.9%
4K50−55
+35.1%
37
−35.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 230−240
+38.3%
160−170
−38.3%
Cyberpunk 2077 95−100
−16.5%
113
+16.5%
Hogwarts Legacy 95−100
+88.5%
52
−88.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140
+25.7%
100−110
−25.7%
Counter-Strike 2 230−240
+38.3%
160−170
−38.3%
Cyberpunk 2077 95−100
+2.1%
95
−2.1%
Far Cry 5 120−130
+21.7%
106
−21.7%
Fortnite 170−180
+30.4%
130−140
−30.4%
Forza Horizon 4 150−160
+39.8%
110−120
−39.8%
Forza Horizon 5 120−130
+38%
90−95
−38%
Hogwarts Legacy 95−100
+84.9%
53
−84.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+38.3%
110−120
−38.3%
Valorant 230−240
+26.3%
180−190
−26.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 130−140
+25.7%
100−110
−25.7%
Counter-Strike 2 230−240
+38.3%
160−170
−38.3%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2.2%
270−280
−2.2%
Cyberpunk 2077 95−100
+26%
77
−26%
Dota 2 140−150
+10.6%
130−140
−10.6%
Far Cry 5 120−130
+30.3%
99
−30.3%
Fortnite 170−180
+30.4%
130−140
−30.4%
Forza Horizon 4 150−160
+39.8%
110−120
−39.8%
Forza Horizon 5 120−130
+38%
90−95
−38%
Grand Theft Auto V 130−140
+54.7%
86
−54.7%
Hogwarts Legacy 95−100
+78.2%
55
−78.2%
Metro Exodus 95−100
+6.5%
93
−6.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+38.3%
110−120
−38.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
−15.3%
173
+15.3%
Valorant 230−240
+26.3%
180−190
−26.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+25.7%
100−110
−25.7%
Cyberpunk 2077 95−100
+44.8%
67
−44.8%
Dota 2 140−150
+10.6%
130−140
−10.6%
Far Cry 5 120−130
+35.8%
95
−35.8%
Forza Horizon 4 150−160
+39.8%
110−120
−39.8%
Hogwarts Legacy 95−100
+88.5%
52
−88.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+38.3%
110−120
−38.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+194%
51
−194%
Valorant 230−240
+26.3%
180−190
−26.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 170−180
+30.4%
130−140
−30.4%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 100−110
+36.7%
79
−36.7%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+41.8%
200−210
−41.8%
Grand Theft Auto V 80−85
+52.7%
55−60
−52.7%
Metro Exodus 60−65
+7%
57
−7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 260−270
+18.8%
220−230
−18.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+33.3%
75−80
−33.3%
Cyberpunk 2077 45−50
+11.4%
44
−11.4%
Far Cry 5 100−110
+24.7%
81
−24.7%
Forza Horizon 4 110−120
+54.5%
75−80
−54.5%
Hogwarts Legacy 50−55
+28.2%
39
−28.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+62%
50−55
−62%

1440p
Epic Preset

Fortnite 110−120
+52.8%
70−75
−52.8%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+58.1%
30−35
−58.1%
Grand Theft Auto V 90−95
+102%
45
−102%
Hogwarts Legacy 27−30
+42.1%
18−20
−42.1%
Metro Exodus 35−40
+2.7%
37
−2.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+8.1%
62
−8.1%
Valorant 240−250
+43.9%
170−180
−43.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+46.7%
45−50
−46.7%
Counter-Strike 2 45−50
+58.1%
30−35
−58.1%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
22
+0%
Dota 2 110−120
+27.8%
90−95
−27.8%
Far Cry 5 55−60
+24.4%
45
−24.4%
Forza Horizon 4 80−85
+53.8%
50−55
−53.8%
Hogwarts Legacy 27−30
+22.7%
22
−22.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+75.8%
30−35
−75.8%

4K
Epic Preset

Fortnite 55−60
+61.8%
30−35
−61.8%

Vậy RX 6650M XT và Arc A770M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT nhanh hơn 35% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6650M XT nhanh hơn 39% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6650M XT nhanh hơn 35% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 6650M XT nhanh hơn 194%.
  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Arc A770M nhanh hơn 16%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT tốt hơn trong 62 các bài kiểm tra (94%)
  • Arc A770M tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 41.12 28.68
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 6 nm

RX 6650M XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 43.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A770M: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650M XT vì nó vượt trội hơn Arc A770M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6650M XT
Radeon RX 6650M XT
Intel Arc A770M
Arc A770M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 71 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 93 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A770M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6650M XT hoặc Arc A770M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.