Radeon RX 6600S vs GeForce RTX 3050 6GB Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6600S và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6600S
2022
4 GB GDDR6, 80 Watt
27.80
+21%

RX 6600S vượt qua RTX 3050 6GB Mobile với mức đáng chú ý là 21% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất201234
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10095
Hiệu quả năng lượng25.7928.43
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23GN20-P0-R 6 GB
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)6 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17922560
Tần số nhân1700 MHz1237 MHz
Tần số Boost2000 MHz1492 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt60 Watt (35 - 80 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture224.0không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.168 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs112không có dữ liệu
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 3050 6GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 4.0 x8không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6600S và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz12000 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6600S và GeForce RTX 3050 6GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6600S và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12_2
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.1không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6600S và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD80−85
+14.3%
70
−14.3%
1440p40−45
+17.6%
34
−17.6%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 160−170
+20.6%
130−140
−20.6%
Cyberpunk 2077 60−65
−28.6%
81
+28.6%
Hogwarts Legacy 60−65
+29.2%
45−50
−29.2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 100−110
+14.9%
90−95
−14.9%
Counter-Strike 2 160−170
+20.6%
130−140
−20.6%
Cyberpunk 2077 60−65
−1.6%
64
+1.6%
Far Cry 5 90−95
+9.4%
85
−9.4%
Fortnite 130−140
+13.7%
110−120
−13.7%
Forza Horizon 4 110−120
+19.1%
90−95
−19.1%
Forza Horizon 5 90−95
+20%
75−80
−20%
Hogwarts Legacy 60−65
+29.2%
45−50
−29.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+22.8%
90−95
−22.8%
Valorant 180−190
+12.9%
160−170
−12.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 100−110
+14.9%
90−95
−14.9%
Counter-Strike 2 160−170
+20.6%
130−140
−20.6%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+6.3%
250−260
−6.3%
Cyberpunk 2077 60−65
+37%
46
−37%
Dota 2 130−140
+8.3%
120−130
−8.3%
Far Cry 5 90−95
+19.2%
78
−19.2%
Fortnite 130−140
+13.7%
110−120
−13.7%
Forza Horizon 4 110−120
+19.1%
90−95
−19.1%
Forza Horizon 5 90−95
+20%
75−80
−20%
Grand Theft Auto V 100−110
+9.8%
92
−9.8%
Hogwarts Legacy 60−65
+29.2%
45−50
−29.2%
Metro Exodus 60−65
+23.1%
50−55
−23.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+22.8%
90−95
−22.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
−1.1%
91
+1.1%
Valorant 180−190
+12.9%
160−170
−12.9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+14.9%
90−95
−14.9%
Cyberpunk 2077 60−65
+61.5%
39
−61.5%
Dota 2 130−140
+8.3%
120−130
−8.3%
Far Cry 5 90−95
+25.7%
74
−25.7%
Forza Horizon 4 110−120
+19.1%
90−95
−19.1%
Hogwarts Legacy 60−65
+29.2%
45−50
−29.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+22.8%
90−95
−22.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+80%
50
−80%
Valorant 180−190
+12.9%
160−170
−12.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 130−140
+13.7%
110−120
−13.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 65−70
+28.8%
50−55
−28.8%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+18.6%
160−170
−18.6%
Grand Theft Auto V 50−55
+35%
40
−35%
Metro Exodus 35−40
+25.8%
30−35
−25.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 220−230
+9.4%
200−210
−9.4%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+16.7%
65−70
−16.7%
Cyberpunk 2077 30−33
+30.4%
21−24
−30.4%
Far Cry 5 65−70
+26.9%
52
−26.9%
Forza Horizon 4 75−80
+24.6%
60−65
−24.6%
Hogwarts Legacy 30−35
+23.1%
24−27
−23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+32.4%
37
−32.4%

1440p
Epic Preset

Fortnite 70−75
+25%
55−60
−25%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+29.2%
24−27
−29.2%
Grand Theft Auto V 55−60
+27.3%
40−45
−27.3%
Hogwarts Legacy 18−20
+20%
14−16
−20%
Metro Exodus 24−27
+25%
20−22
−25%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+22.9%
35−40
−22.9%
Valorant 170−180
+24.1%
130−140
−24.1%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+22.2%
35−40
−22.2%
Counter-Strike 2 30−35
+29.2%
24−27
−29.2%
Cyberpunk 2077 12−14
+30%
10−11
−30%
Dota 2 85−90
+14.1%
75−80
−14.1%
Far Cry 5 30−35
+25.9%
27−30
−25.9%
Forza Horizon 4 50−55
+21.4%
40−45
−21.4%
Hogwarts Legacy 18−20
+20%
14−16
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+28%
24−27
−28%

4K
Epic Preset

Fortnite 30−35
+26.9%
24−27
−26.9%

Vậy RX 6600S và RTX 3050 6GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600S nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6600S nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 6600S nhanh hơn 80%.
  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 29%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600S tốt hơn trong 62 các bài kiểm tra (94%)
  • RTX 3050 6GB Mobile tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (5%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.80 22.98
Mức độ mới 4 Tháng 1 2022 6 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 60 Watt

RX 6600S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 21%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 6GB Mobile: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600S vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6600S
Radeon RX 6600S
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB Mobile
GeForce RTX 3050 6GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 783 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 6GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6600S hoặc GeForce RTX 3050 6GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.