Radeon RX 6600S vs Arc A530M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6600S và Arc A530M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6600S
2022
4 GB GDDR6, 80 Watt
28.22
+59.9%

RX 6600S vượt qua Arc A530M với mức ấn tượng là 60% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6600S và Arc A530M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất200311
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.8519.90
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23DG2-256
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)1 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6600S và Arc A530M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6600S và Arc A530M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17921536
Tần số nhân1700 MHz900 MHz
Tần số Boost2000 MHz1300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million11,500 million
Quy trình công nghệ7 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture224.0124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.168 TFLOPS3.994 TFLOPS
ROPs6448
TMUs11296
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Cores2812

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6600S và Arc A530M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6600S và Arc A530M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6600S và Arc A530M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6600S và Arc A530M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6600S và Arc A530M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6600S 28.22
+59.9%
Arc A530M 17.65

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6600S 11715
+59.8%
Arc A530M 7329

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6600S và Arc A530M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 160−170
+60.8%
100−110
−60.8%
Cyberpunk 2077 60−65
+65.8%
35−40
−65.8%
Hogwarts Legacy 60−65
+82.4%
30−35
−82.4%
Battlefield 5 100−110
+44%
75−80
−44%
Counter-Strike 2 160−170
+60.8%
100−110
−60.8%
Cyberpunk 2077 60−65
+65.8%
35−40
−65.8%
Far Cry 5 90−95
+55%
60−65
−55%
Fortnite 130−140
+38.5%
95−100
−38.5%
Forza Horizon 4 110−120
+53.4%
70−75
−53.4%
Forza Horizon 5 90−95
+57.9%
55−60
−57.9%
Hogwarts Legacy 60−65
+82.4%
30−35
−82.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+68.7%
65−70
−68.7%
Valorant 180−190
+34.3%
130−140
−34.3%
Battlefield 5 100−110
+44%
75−80
−44%
Counter-Strike 2 160−170
+60.8%
100−110
−60.8%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+22.1%
220−230
−22.1%
Cyberpunk 2077 60−65
+65.8%
35−40
−65.8%
Dota 2 130−140
+63.8%
80−85
−63.8%
Far Cry 5 90−95
+55%
60−65
−55%
Fortnite 130−140
+38.5%
95−100
−38.5%
Forza Horizon 4 110−120
+53.4%
70−75
−53.4%
Forza Horizon 5 90−95
+57.9%
55−60
−57.9%
Grand Theft Auto V 100−110
+50.7%
65−70
−50.7%
Hogwarts Legacy 60−65
+82.4%
30−35
−82.4%
Metro Exodus 60−65
+68.4%
35−40
−68.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+68.7%
65−70
−68.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+83.7%
45−50
−83.7%
Valorant 180−190
+34.3%
130−140
−34.3%
Battlefield 5 100−110
+44%
75−80
−44%
Cyberpunk 2077 60−65
+65.8%
35−40
−65.8%
Dota 2 130−140
+63.8%
80−85
−63.8%
Far Cry 5 90−95
+55%
60−65
−55%
Forza Horizon 4 110−120
+53.4%
70−75
−53.4%
Hogwarts Legacy 60−65
+82.4%
30−35
−82.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+68.7%
65−70
−68.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+83.7%
45−50
−83.7%
Valorant 180−190
+34.3%
130−140
−34.3%
Fortnite 130−140
+38.5%
95−100
−38.5%
Counter-Strike 2 65−70
+81.1%
35−40
−81.1%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+52.3%
130−140
−52.3%
Grand Theft Auto V 50−55
+80%
30−33
−80%
Metro Exodus 35−40
+69.6%
21−24
−69.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+4.8%
160−170
−4.8%
Valorant 220−230
+29.1%
170−180
−29.1%
Battlefield 5 75−80
+51%
50−55
−51%
Cyberpunk 2077 30−33
+76.5%
16−18
−76.5%
Far Cry 5 65−70
+69.2%
35−40
−69.2%
Forza Horizon 4 75−80
+68.9%
45−50
−68.9%
Hogwarts Legacy 30−35
+68.4%
18−20
−68.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+81.5%
27−30
−81.5%
Fortnite 70−75
+70.7%
40−45
−70.7%
Counter-Strike 2 30−35
+107%
14−16
−107%
Grand Theft Auto V 55−60
+75%
30−35
−75%
Hogwarts Legacy 18−20
+63.6%
10−12
−63.6%
Metro Exodus 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+72%
24−27
−72%
Valorant 170−180
+70%
100−105
−70%
Battlefield 5 40−45
+63%
27−30
−63%
Counter-Strike 2 30−35
+107%
14−16
−107%
Cyberpunk 2077 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Dota 2 85−90
+61.8%
55−60
−61.8%
Far Cry 5 30−35
+78.9%
18−20
−78.9%
Forza Horizon 4 50−55
+64.5%
30−35
−64.5%
Hogwarts Legacy 18−20
+63.6%
10−12
−63.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+88.2%
16−18
−88.2%
Fortnite 30−35
+83.3%
18−20
−83.3%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6600S nhanh hơn 107%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600S đã vượt qua Arc A530M trong tất cả 63 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 28.22 17.65
Mức độ mới 4 Tháng 1 2022 1 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 65 Watt

RX 6600S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 59.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A530M: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 23.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600S vì nó vượt trội hơn Arc A530M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6600S
Radeon RX 6600S
Intel Arc A530M
Arc A530M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3
27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8
206 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A530M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6600S hoặc Arc A530M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.