Radeon RX 5700M vs GeForce RTX 2050 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5700M và GeForce RTX 2050 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 5700M
2020
8 GB GDDR6, 180 Watt
3.79

RTX 2050 Mobile vượt qua RX 5700M với mức trọn vẹn là 350% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5700M và GeForce RTX 2050 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất705314
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10026
Hiệu quả năng lượng1.5728.20
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10GA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 3 2020 (5 năm năm trước)17 Tháng 12 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5700M và GeForce RTX 2050 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5700M và GeForce RTX 2050 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23042048
Tần số nhân1465 MHz1185 MHz
Tần số Boost1720 MHz1477 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture247.794.53
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.926 TFLOPS6.05 TFLOPS
ROPs6432
TMUs14464
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5700M và GeForce RTX 2050 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5700M và GeForce RTX 2050 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5700M và GeForce RTX 2050 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x DVI, 1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 5700M và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5700M và GeForce RTX 2050 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5700M và GeForce RTX 2050 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD9−10
−367%
42
+367%
1440p7−8
−357%
32
+357%
4K6−7
−367%
28
+367%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
−429%
74
+429%
Cyberpunk 2077 8−9
−488%
47
+488%
Hogwarts Legacy 8−9
−325%
30−35
+325%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
−393%
70−75
+393%
Counter-Strike 2 14−16
−379%
67
+379%
Cyberpunk 2077 8−9
−425%
42
+425%
Far Cry 5 10−12
−436%
59
+436%
Fortnite 21−24
−332%
95−100
+332%
Forza Horizon 4 18−20
−300%
70−75
+300%
Forza Horizon 5 9−10
−589%
62
+589%
Hogwarts Legacy 8−9
−338%
35
+338%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−313%
65−70
+313%
Valorant 50−55
−155%
130−140
+155%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
−393%
70−75
+393%
Counter-Strike 2 14−16
−186%
40
+186%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−213%
210−220
+213%
Cyberpunk 2077 8−9
−263%
29
+263%
Dota 2 35−40
−237%
118
+237%
Far Cry 5 10−12
−382%
53
+382%
Fortnite 21−24
−332%
95−100
+332%
Forza Horizon 4 18−20
−300%
70−75
+300%
Forza Horizon 5 9−10
−489%
53
+489%
Grand Theft Auto V 12−14
−467%
68
+467%
Hogwarts Legacy 8−9
−225%
26
+225%
Metro Exodus 7−8
−429%
35−40
+429%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−313%
65−70
+313%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−383%
58
+383%
Valorant 50−55
−155%
130−140
+155%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−393%
70−75
+393%
Cyberpunk 2077 8−9
−213%
25
+213%
Dota 2 35−40
−214%
110
+214%
Far Cry 5 10−12
−345%
49
+345%
Forza Horizon 4 18−20
−300%
70−75
+300%
Hogwarts Legacy 8−9
−138%
19
+138%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−313%
65−70
+313%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−175%
33
+175%
Valorant 50−55
−155%
130−140
+155%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
−332%
95−100
+332%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−620%
35−40
+620%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−341%
120−130
+341%
Grand Theft Auto V 3−4
−1133%
37
+1133%
Metro Exodus 2−3
−1000%
21−24
+1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−419%
160−170
+419%
Valorant 40−45
−315%
170−180
+315%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 50−55
Cyberpunk 2077 3−4
−433%
16−18
+433%
Far Cry 5 9−10
−311%
37
+311%
Forza Horizon 4 9−10
−389%
40−45
+389%
Hogwarts Legacy 4−5
−375%
18−20
+375%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−350%
27−30
+350%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
−471%
40−45
+471%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−100%
30−35
+100%
Valorant 18−20
−416%
95−100
+416%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−600%
7−8
+600%
Dota 2 12−14
−183%
34
+183%
Far Cry 5 5−6
−260%
18
+260%
Forza Horizon 4 4−5
−675%
30−35
+675%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−325%
16−18
+325%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−350%
18−20
+350%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%

Vậy RX 5700M và RTX 2050 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2050 Mobile nhanh hơn 367% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2050 Mobile nhanh hơn 357% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2050 Mobile nhanh hơn 367% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 2050 Mobile nhanh hơn 1133%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2050 Mobile tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (89%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.79 17.07
Mức độ mới 1 Tháng 3 2020 17 Tháng 12 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 45 Watt

RX 5700M có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2050 Mobile: hiệu năng cao hơn 350.4%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2050 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5700M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 5700M
Radeon RX 5700M
NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile
GeForce RTX 2050

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 45 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 2583 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5700M hoặc GeForce RTX 2050 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.