Radeon RX 470 (di động) vs GeForce RTX 3050 6GB Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 470 (di động) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 470 (di động)
2016
8 GB GDDR5, 85 Watt
16.62

RTX 3050 6GB Mobile vượt qua RX 470 (di động) với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất320234
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10095
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất10.15không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.5128.43
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaEllesmereGN20-P0-R 6 GB
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)6 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482560
Tần số nhân926 MHz1237 MHz
Tần số Boost1074 MHz1492 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)85 Watt60 Watt (35 - 80 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture137.5không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.399 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs128không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnMXM-B (3.0)không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz12000 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12_2
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 470 (di động) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 470 (di động) 16.62
RTX 3050 6GB Mobile 22.98
+38.3%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 470 (di động) 10715
RTX 3050 6GB Mobile 11960
+11.6%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 470 (di động) và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50−55
−40%
70
+40%
1440p24−27
−41.7%
34
+41.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p11.00không có dữ liệu
1440p22.92không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 95−100
−40.2%
130−140
+40.2%
Cyberpunk 2077 35−40
−125%
81
+125%
Hogwarts Legacy 30−35
−45.5%
45−50
+45.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 70−75
−30.6%
90−95
+30.6%
Counter-Strike 2 95−100
−40.2%
130−140
+40.2%
Cyberpunk 2077 35−40
−77.8%
64
+77.8%
Far Cry 5 55−60
−49.1%
85
+49.1%
Fortnite 90−95
−25.8%
110−120
+25.8%
Forza Horizon 4 70−75
−34.3%
90−95
+34.3%
Forza Horizon 5 50−55
−38.9%
75−80
+38.9%
Hogwarts Legacy 30−35
−45.5%
45−50
+45.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
−43.8%
90−95
+43.8%
Valorant 130−140
−22.6%
160−170
+22.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 70−75
−30.6%
90−95
+30.6%
Counter-Strike 2 95−100
−40.2%
130−140
+40.2%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
−18.1%
250−260
+18.1%
Cyberpunk 2077 35−40
−27.8%
46
+27.8%
Dota 2 100−110
−18.6%
120−130
+18.6%
Far Cry 5 55−60
−36.8%
78
+36.8%
Fortnite 90−95
−25.8%
110−120
+25.8%
Forza Horizon 4 70−75
−34.3%
90−95
+34.3%
Forza Horizon 5 50−55
−38.9%
75−80
+38.9%
Grand Theft Auto V 60−65
−43.8%
92
+43.8%
Hogwarts Legacy 30−35
−45.5%
45−50
+45.5%
Metro Exodus 35−40
−44.4%
50−55
+44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
−43.8%
90−95
+43.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−93.6%
91
+93.6%
Valorant 130−140
−22.6%
160−170
+22.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
−30.6%
90−95
+30.6%
Cyberpunk 2077 35−40
−8.3%
39
+8.3%
Dota 2 100−110
−18.6%
120−130
+18.6%
Far Cry 5 55−60
−29.8%
74
+29.8%
Forza Horizon 4 70−75
−34.3%
90−95
+34.3%
Hogwarts Legacy 30−35
−45.5%
45−50
+45.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
−43.8%
90−95
+43.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−6.4%
50
+6.4%
Valorant 130−140
−22.6%
160−170
+22.6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 90−95
−25.8%
110−120
+25.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
−48.6%
50−55
+48.6%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−33.6%
160−170
+33.6%
Grand Theft Auto V 27−30
−37.9%
40
+37.9%
Metro Exodus 21−24
−40.9%
30−35
+40.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−6.7%
170−180
+6.7%
Valorant 160−170
−21.6%
200−210
+21.6%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
−37.5%
65−70
+37.5%
Cyberpunk 2077 16−18
−43.8%
21−24
+43.8%
Far Cry 5 35−40
−40.5%
52
+40.5%
Forza Horizon 4 40−45
−45.2%
60−65
+45.2%
Hogwarts Legacy 18−20
−44.4%
24−27
+44.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−42.3%
37
+42.3%

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40
−43.6%
55−60
+43.6%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Grand Theft Auto V 30−35
−41.9%
40−45
+41.9%
Hogwarts Legacy 10−12
−36.4%
14−16
+36.4%
Metro Exodus 12−14
−53.8%
20−22
+53.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
Valorant 95−100
−44.2%
130−140
+44.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−44%
35−40
+44%
Counter-Strike 2 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Cyberpunk 2077 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Dota 2 60−65
−30%
75−80
+30%
Far Cry 5 18−20
−50%
27−30
+50%
Forza Horizon 4 30−33
−40%
40−45
+40%
Hogwarts Legacy 10−12
−36.4%
14−16
+36.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−47.1%
24−27
+47.1%

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18
−52.9%
24−27
+52.9%

Vậy RX 470 (di động) và RTX 3050 6GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 42% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 125%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile đã vượt qua RX 470 (di động) trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.62 22.98
Mức độ mới 4 Tháng 8 2016 6 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 85 Watt 60 Watt

RX 470 (di động) có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 6GB Mobile: hiệu năng cao hơn 38.3%, mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 41.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 6GB Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 470 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 470 (di động)
Radeon RX 470 (di động)
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB Mobile
GeForce RTX 3050 6GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 32 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 470 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 784 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 6GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 470 (di động) hoặc GeForce RTX 3050 6GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.