Radeon RX 460 (di động) vs RX 580 2048SP

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 460 (di động) và Radeon RX 580 2048SP, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 460 (di động)
2016
4 GB GDDR5, 55 Watt
9.22

RX 580 2048SP vượt qua RX 460 (di động) với mức ấn tượng là 97% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon RX 580 2048SP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất460294
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10046
Hiệu quả năng lượng12.459.00
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaBaffinPolaris 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)15 Tháng 10 2018 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$86 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon RX 580 2048SP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon RX 580 2048SP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8962048
Tần số nhân1000 MHz1168 MHz
Tần số Boost1180 MHz1284 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million5,700 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture66.08164.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.115 TFLOPS5.259 TFLOPS
ROPs1632
TMUs56128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon RX 580 2048SP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon RX 580 2048SP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon RX 580 2048SP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon RX 580 2048SP hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 460 (Laptop) và Radeon RX 580 2048SP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_0)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 460 (di động) và Radeon RX 580 2048SP trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35
−85.7%
65−70
+85.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.46không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
−90%
95−100
+90%
Cyberpunk 2077 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Hogwarts Legacy 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
−90.5%
80−85
+90.5%
Counter-Strike 2 50−55
−90%
95−100
+90%
Cyberpunk 2077 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Far Cry 5 30−35
−93.5%
60−65
+93.5%
Fortnite 55−60
−93%
110−120
+93%
Forza Horizon 4 40−45
−95.1%
80−85
+95.1%
Forza Horizon 5 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%
Hogwarts Legacy 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−91.2%
65−70
+91.2%
Valorant 90−95
−86.8%
170−180
+86.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
−90.5%
80−85
+90.5%
Counter-Strike 2 50−55
−90%
95−100
+90%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−95.8%
280−290
+95.8%
Cyberpunk 2077 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Dota 2 65−70
−91.2%
130−140
+91.2%
Far Cry 5 30−35
−93.5%
60−65
+93.5%
Fortnite 55−60
−93%
110−120
+93%
Forza Horizon 4 40−45
−95.1%
80−85
+95.1%
Forza Horizon 5 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%
Grand Theft Auto V 35−40
−94.4%
70−75
+94.4%
Hogwarts Legacy 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
Metro Exodus 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−91.2%
65−70
+91.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
−83.3%
55−60
+83.3%
Valorant 90−95
−86.8%
170−180
+86.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−90.5%
80−85
+90.5%
Cyberpunk 2077 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Dota 2 65−70
−91.2%
130−140
+91.2%
Far Cry 5 30−35
−93.5%
60−65
+93.5%
Forza Horizon 4 40−45
−95.1%
80−85
+95.1%
Hogwarts Legacy 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−91.2%
65−70
+91.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
−76.5%
30−33
+76.5%
Valorant 90−95
−86.8%
170−180
+86.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
−93%
110−120
+93%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−94.4%
140−150
+94.4%
Grand Theft Auto V 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%
Metro Exodus 10−11
−80%
18−20
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−93.9%
95−100
+93.9%
Valorant 100−110
−88.7%
200−210
+88.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−95.7%
45−50
+95.7%
Cyberpunk 2077 8−9
−75%
14−16
+75%
Far Cry 5 20−22
−75%
35−40
+75%
Forza Horizon 4 21−24
−95.7%
45−50
+95.7%
Hogwarts Legacy 10−11
−80%
18−20
+80%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%

1440p
Epic Preset

Fortnite 20−22
−75%
35−40
+75%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Grand Theft Auto V 20−22
−75%
35−40
+75%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
Metro Exodus 5−6
−80%
9−10
+80%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−80%
18−20
+80%
Valorant 45−50
−93.9%
95−100
+93.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
−90.9%
21−24
+90.9%
Counter-Strike 2 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Cyberpunk 2077 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Dota 2 35−40
−85.7%
65−70
+85.7%
Far Cry 5 10−11
−80%
18−20
+80%
Forza Horizon 4 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
Hogwarts Legacy 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%

Vậy RX 460 (di động) và RX 580 2048SP cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 580 2048SP nhanh hơn 86% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.22 18.16
Mức độ mới 8 Tháng 8 2016 15 Tháng 10 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 150 Watt

RX 460 (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 172.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 580 2048SP: hiệu năng cao hơn 97%, mới hơn 2 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 580 2048SP vì nó vượt trội hơn Radeon RX 460 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 460 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 580 2048SP dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 460 (di động)
Radeon RX 460 (di động)
AMD Radeon RX 580 2048SP
Radeon RX 580 2048SP

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 460 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 3592 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580 2048SP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 460 (di động) hoặc Radeon RX 580 2048SP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.