Radeon R9 Nano vs GeForce GTX 980 (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 Nano
2015, $649
4 GB High Bandwidth Memory (HBM), 175 Watt
20.29
+4.6%

R9 Nano vượt qua 980 (di động) với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất308316
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.767.12
Hiệu quả năng lượng8.937.47
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Maxwell 2.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaFijiGM204
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành27 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)21 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$649 $395.82

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 980 (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 50% so với R9 Nano.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40962048
Số pipeline Compute64không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu1064 MHz
Tần số Boost1000 MHz1216 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8,900 million5,200 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)175 Watt100-200 Watt
Tốc độ xử lý texture256.0136.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.192 TFLOPS4.358 TFLOPS
ROPs6464
TMUs256128
L1 Cache1 MB768 KB
L2 Cache2 MB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0PCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài152 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI-+
CrossFire không cần cầu nối+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHigh Bandwidth Memory (HBM)GDDR5
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)+không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz7.0 GB/s
Băng thông bộ nhớ512 GB/s224 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.2
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGAkhông có dữ liệu+
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)không có dữ liệu+
HDMI++
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ DisplayPort+-
Hỗ trợ G-SYNC-+
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
CrossFire+-
FRTC+-
FreeSync+-
HD3D+-
LiquidVR+-
PowerTune+-
TressFX+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu
GameStream-+
GeForce ShadowPlay-+
GPU Boostkhông có dữ liệu2.0
GameWorks-+
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p-+
Optimus-+
BatteryBoost-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_1)
Shader Model6.36.4
OpenGL4.54.5
OpenCL2.01.2
Vulkan+1.1.126
Mantle+-
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 Nano 20.29
+4.6%
GTX 980 (di động) 19.39

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 Nano 17282
+0.5%
GTX 980 (di động) 17201

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

R9 Nano 43546
+9.7%
GTX 980 (di động) 39702

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 Nano 14362
+10.1%
GTX 980 (di động) 13047

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R9 Nano 81374
+6.1%
GTX 980 (di động) 76705

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R9 Nano 402499
+15.8%
GTX 980 (di động) 347481

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD91
−8.8%
99
+8.8%
4K46
+0%
46
+0%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.13
−78.4%
4.00
+78.4%
4K14.11
−64%
8.60
+64%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 980 (di động) thấp hơn 78% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 980 (di động) thấp hơn 64% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 110−120
+4.5%
110−120
−4.5%
Cyberpunk 2077 40−45
+4.8%
40−45
−4.8%
Resident Evil 4 Remake 45−50
+6.8%
40−45
−6.8%

Full HD
Medium

Battlefield 5 85−90
+3.7%
80−85
−3.7%
Counter-Strike 2 110−120
+4.5%
110−120
−4.5%
Cyberpunk 2077 40−45
+4.8%
40−45
−4.8%
Far Cry 5 65−70
+4.7%
60−65
−4.7%
Fortnite 100−110
+2.9%
100−110
−2.9%
Forza Horizon 4 80−85
+3.8%
80−85
−3.8%
Forza Horizon 5 65−70
+4.8%
60−65
−4.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+5.3%
75−80
−5.3%
Valorant 150−160
+2.7%
140−150
−2.7%

Full HD
High

Battlefield 5 85−90
+3.7%
80−85
−3.7%
Counter-Strike 2 110−120
+4.5%
110−120
−4.5%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+2.6%
230−240
−2.6%
Cyberpunk 2077 40−45
+4.8%
40−45
−4.8%
Dota 2 110−120
+2.7%
110−120
−2.7%
Far Cry 5 65−70
+4.7%
60−65
−4.7%
Fortnite 100−110
+2.9%
100−110
−2.9%
Forza Horizon 4 80−85
+3.8%
80−85
−3.8%
Forza Horizon 5 65−70
+4.8%
60−65
−4.8%
Grand Theft Auto V 75−80
−10.5%
84
+10.5%
Metro Exodus 45−50
+4.7%
40−45
−4.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+5.3%
75−80
−5.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
−42.4%
84
+42.4%
Valorant 150−160
+2.7%
140−150
−2.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 85−90
+3.7%
80−85
−3.7%
Cyberpunk 2077 40−45
+4.8%
40−45
−4.8%
Dota 2 110−120
+2.7%
110−120
−2.7%
Far Cry 5 65−70
+4.7%
60−65
−4.7%
Forza Horizon 4 80−85
+3.8%
80−85
−3.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+5.3%
75−80
−5.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 47
+6.8%
44
−6.8%
Valorant 150−160
+2.7%
140−150
−2.7%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+2.9%
100−110
−2.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+4.2%
140−150
−4.2%
Grand Theft Auto V 35−40
+5.7%
35−40
−5.7%
Metro Exodus 27−30
+3.8%
24−27
−3.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0.6%
170−180
−0.6%
Valorant 180−190
+2.7%
180−190
−2.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
+5.4%
55−60
−5.4%
Cyberpunk 2077 20−22
+5.3%
18−20
−5.3%
Far Cry 5 45−50
+6.8%
40−45
−6.8%
Forza Horizon 4 50−55
+6.1%
45−50
−6.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+6.7%
30−33
−6.7%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
+4.3%
45−50
−4.3%

4K
High

Counter-Strike 2 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Grand Theft Auto V 35−40
−57.9%
60
+57.9%
Metro Exodus 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+16.7%
30
−16.7%
Valorant 110−120
+5.3%
110−120
−5.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
+6.7%
30−33
−6.7%
Counter-Strike 2 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Dota 2 70−75
+2.9%
65−70
−2.9%
Far Cry 5 24−27
+9.1%
21−24
−9.1%
Forza Horizon 4 35−40
+5.9%
30−35
−5.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+5%
20−22
−5%

4K
Epic

Fortnite 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%

Vậy R9 Nano và GTX 980 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 (di động) nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1080p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R9 Nano nhanh hơn 17%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 980 (di động) nhanh hơn 58%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 Nano tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (93%)
  • GTX 980 (di động) tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (5%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 20.29 19.39
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 175 Watt 100 Watt

R9 Nano có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 980 (di động): mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 75%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R9 Nano và GeForce GTX 980 (di động) quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 Nano được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce GTX 980 (di động) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 Nano
Radeon R9 Nano
NVIDIA GeForce GTX 980 (di động)
GeForce GTX 980 (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 100 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 Nano theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 83 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 Nano hoặc GeForce GTX 980 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.