Radeon R9 Nano vs Arc A530M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 Nano và Arc A530M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
R9 Nano vượt qua Arc A530M với mức vừa phải là 16% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 Nano và Arc A530M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 270 | 311 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 5.06 | không có dữ liệu |
Hiệu quả năng lượng | 8.56 | 19.90 |
Kiến trúc | GCN 3.0 (2014−2019) | Generation 12.7 (2022−2023) |
Bộ xử lý đồ họa | Fiji | DG2-256 |
Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
Thiết kế | reference | không có dữ liệu |
Ngày phát hành | 27 Tháng 8 2015 (9 năm năm trước) | 1 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $649 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon R9 Nano và Arc A530M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 Nano và Arc A530M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 4096 | 1536 |
Số pipeline Compute | 64 | không có dữ liệu |
Tần số nhân | không có dữ liệu | 900 MHz |
Tần số Boost | 1000 MHz | 1300 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 8,900 million | 11,500 million |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 6 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 175 Watt | 65 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 256.0 | 124.8 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 8.192 TFLOPS | 3.994 TFLOPS |
ROPs | 64 | 48 |
TMUs | 256 | 96 |
Tensor Cores | không có dữ liệu | 192 |
Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 12 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 Nano và Arc A530M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Bus | PCIe 3.0 | không có dữ liệu |
Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 4.0 x8 |
Chiều dài | 152 mm | không có dữ liệu |
Độ dày | 2-slot | không có dữ liệu |
Cổng nguồn phụ | 1x 8-pin | không có dữ liệu |
CrossFire không cần cầu nối | + | - |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 Nano và Arc A530M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | High Bandwidth Memory (HBM) | GDDR6 |
Bộ nhớ băng thông cao (HBM) | + | không có dữ liệu |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 8 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 4096 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | 500 MHz | 1750 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 512 GB/s | 224.0 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 Nano và Arc A530M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 1x HDMI, 3x DisplayPort | Portable Device Dependent |
Eyefinity | + | - |
Số màn hình Eyefinity | 6 | không có dữ liệu |
HDMI | + | - |
Hỗ trợ DisplayPort | + | - |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 Nano và Arc A530M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
AppAcceleration | + | - |
CrossFire | + | - |
FRTC | + | - |
FreeSync | + | - |
HD3D | + | - |
LiquidVR | + | - |
PowerTune | + | - |
TressFX | + | - |
TrueAudio | + | - |
ZeroCore | + | - |
VCE | + | - |
Âm thanh DDMA | + | không có dữ liệu |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon R9 Nano và Arc A530M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | DirectX® 12 | 12 Ultimate (12_2) |
Shader Model | 6.3 | 6.6 |
OpenGL | 4.5 | 4.6 |
OpenCL | 2.0 | 3.0 |
Vulkan | + | 1.3 |
Mantle | + | - |
DLSS | - | + |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 Nano và Arc A530M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
- Passmark
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon R9 Nano và Arc A530M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 91
+21.3%
| 75−80
−21.3%
|
4K | 46
+31.4%
| 35−40
−31.4%
|
Chi phí trên mỗi khung hình, $
1080p | 7.13 | không có dữ liệu |
4K | 14.11 | không có dữ liệu |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
- Full HD
Low Preset - Full HD
Medium Preset - Full HD
High Preset - Full HD
Ultra Preset - Full HD
Epic Preset - 1440p
High Preset - 1440p
Ultra Preset - 1440p
Epic Preset - 4K
High Preset - 4K
Ultra Preset - 4K
Epic Preset
Counter-Strike 2 | 110−120
+16.7%
|
100−110
−16.7%
|
Cyberpunk 2077 | 40−45
+15.8%
|
35−40
−15.8%
|
Hogwarts Legacy | 40−45
+20.6%
|
30−35
−20.6%
|
Battlefield 5 | 85−90
+13.3%
|
75−80
−13.3%
|
Counter-Strike 2 | 110−120
+16.7%
|
100−110
−16.7%
|
Cyberpunk 2077 | 40−45
+15.8%
|
35−40
−15.8%
|
Far Cry 5 | 65−70
+15%
|
60−65
−15%
|
Fortnite | 100−110
+11.5%
|
95−100
−11.5%
|
Forza Horizon 4 | 80−85
+15.1%
|
70−75
−15.1%
|
Forza Horizon 5 | 65−70
+15.8%
|
55−60
−15.8%
|
Hogwarts Legacy | 40−45
+20.6%
|
30−35
−20.6%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 75−80
+17.9%
|
65−70
−17.9%
|
Valorant | 150−160
+9.5%
|
130−140
−9.5%
|
Battlefield 5 | 85−90
+13.3%
|
75−80
−13.3%
|
Counter-Strike 2 | 110−120
+16.7%
|
100−110
−16.7%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 240−250
+8.1%
|
220−230
−8.1%
|
Cyberpunk 2077 | 40−45
+15.8%
|
35−40
−15.8%
|
Dota 2 | 110−120
+18.9%
|
95−100
−18.9%
|
Far Cry 5 | 65−70
+15%
|
60−65
−15%
|
Fortnite | 100−110
+11.5%
|
95−100
−11.5%
|
Forza Horizon 4 | 80−85
+15.1%
|
70−75
−15.1%
|
Forza Horizon 5 | 65−70
+15.8%
|
55−60
−15.8%
|
Grand Theft Auto V | 75−80
+14.9%
|
65−70
−14.9%
|
Hogwarts Legacy | 40−45
+20.6%
|
30−35
−20.6%
|
Metro Exodus | 45−50
+18.4%
|
35−40
−18.4%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 75−80
+17.9%
|
65−70
−17.9%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 55−60
+20.4%
|
45−50
−20.4%
|
Valorant | 150−160
+9.5%
|
130−140
−9.5%
|
Battlefield 5 | 85−90
+13.3%
|
75−80
−13.3%
|
Cyberpunk 2077 | 40−45
+15.8%
|
35−40
−15.8%
|
Dota 2 | 110−120
+18.9%
|
95−100
−18.9%
|
Far Cry 5 | 65−70
+15%
|
60−65
−15%
|
Forza Horizon 4 | 80−85
+15.1%
|
70−75
−15.1%
|
Hogwarts Legacy | 40−45
+20.6%
|
30−35
−20.6%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 75−80
+17.9%
|
65−70
−17.9%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 47
−4.3%
|
45−50
+4.3%
|
Valorant | 150−160
+9.5%
|
130−140
−9.5%
|
Fortnite | 100−110
+11.5%
|
95−100
−11.5%
|
Counter-Strike 2 | 40−45
+18.9%
|
35−40
−18.9%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 140−150
+13.8%
|
130−140
−13.8%
|
Grand Theft Auto V | 35−40
+20%
|
30−33
−20%
|
Metro Exodus | 27−30
+17.4%
|
21−24
−17.4%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 170−180
+3.6%
|
160−170
−3.6%
|
Valorant | 180−190
+9.3%
|
170−180
−9.3%
|
Battlefield 5 | 55−60
+13.7%
|
50−55
−13.7%
|
Cyberpunk 2077 | 20−22
+17.6%
|
16−18
−17.6%
|
Far Cry 5 | 45−50
+17.9%
|
35−40
−17.9%
|
Forza Horizon 4 | 50−55
+17.8%
|
45−50
−17.8%
|
Hogwarts Legacy | 21−24
+21.1%
|
18−20
−21.1%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 30−35
+22.2%
|
27−30
−22.2%
|
Fortnite | 45−50
+17.1%
|
40−45
−17.1%
|
Counter-Strike 2 | 18−20
+26.7%
|
14−16
−26.7%
|
Grand Theft Auto V | 35−40
+18.8%
|
30−35
−18.8%
|
Hogwarts Legacy | 12−14
+18.2%
|
10−12
−18.2%
|
Metro Exodus | 16−18
+21.4%
|
14−16
−21.4%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 35
+40%
|
24−27
−40%
|
Valorant | 110−120
+18%
|
100−105
−18%
|
Battlefield 5 | 30−35
+14.8%
|
27−30
−14.8%
|
Counter-Strike 2 | 18−20
+26.7%
|
14−16
−26.7%
|
Cyberpunk 2077 | 8−9
+14.3%
|
7−8
−14.3%
|
Dota 2 | 70−75
+16.7%
|
60−65
−16.7%
|
Far Cry 5 | 21−24
+21.1%
|
18−20
−21.1%
|
Forza Horizon 4 | 35−40
+16.1%
|
30−35
−16.1%
|
Hogwarts Legacy | 12−14
+18.2%
|
10−12
−18.2%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 21−24
+23.5%
|
16−18
−23.5%
|
Fortnite | 21−24
+22.2%
|
18−20
−22.2%
|
Vậy R9 Nano và Arc A530M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- R9 Nano nhanh hơn 21% ở độ phân giải 1080p
- R9 Nano nhanh hơn 31% ở độ phân giải 4K
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R9 Nano nhanh hơn 40%.
- Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Arc A530M nhanh hơn 4%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- R9 Nano tốt hơn trong 62 các bài kiểm tra (98%)
- Arc A530M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 20.44 | 17.65 |
Mức độ mới | 27 Tháng 8 2015 | 1 Tháng 8 2023 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 8 GB |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 6 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 175 Watt | 65 Watt |
R9 Nano có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 15.8%.
Mặt khác, các ưu điểm của Arc A530M: mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 366.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 169.2%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 Nano vì nó vượt trội hơn Arc A530M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon R9 Nano được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A530M dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.