Radeon R9 M390 vs Arc A770

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M390 và Arc A770, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M390
2015
2 GB GDDR5
8.97

Arc A770 vượt qua R9 M390 với mức trọn vẹn là 254% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M390 và Arc A770, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất477164
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu54.42
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu10.33
Kiến trúcGCN (2012−2015)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaPitcairnDG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)12 Tháng 10 2022 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M390 và Arc A770: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M390 và Arc A770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10244096
Tần số nhânkhông có dữ liệu2100 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5000 Million21,700 million
Quy trình công nghệ28 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu225 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu614.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.66 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu128
TMUskhông có dữ liệu256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M390 và Arc A770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M390 và Arc A770: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M390 và Arc A770. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
Eyefinity+-
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M390 và Arc A770 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M390 và Arc A770 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan-1.3
Mantle+-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M390 và Arc A770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M390 8.97
Arc A770 31.74
+254%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 M390 6819
Arc A770 41303
+506%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M390 và Arc A770 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD43
−153%
109
+153%
1440p18−20
−256%
64
+256%
4K20
−95%
39
+95%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.02
1440pkhông có dữ liệu5.14
4Kkhông có dữ liệu8.44

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
−560%
317
+560%
Cyberpunk 2077 18−20
−333%
78
+333%
Hogwarts Legacy 16−18
−681%
125
+681%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
−193%
110−120
+193%
Counter-Strike 2 45−50
−463%
270
+463%
Cyberpunk 2077 18−20
−289%
70
+289%
Far Cry 5 27−30
−303%
117
+303%
Fortnite 50−55
−169%
140−150
+169%
Forza Horizon 4 40−45
+21.2%
33
−21.2%
Forza Horizon 5 27−30
−415%
139
+415%
Hogwarts Legacy 16−18
−475%
92
+475%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−300%
120−130
+300%
Valorant 85−90
−125%
190−200
+125%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
−193%
110−120
+193%
Counter-Strike 2 45−50
−198%
143
+198%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−98.6%
270−280
+98.6%
Cyberpunk 2077 18−20
−239%
61
+239%
Dota 2 65−70
−248%
230−240
+248%
Far Cry 5 27−30
−276%
109
+276%
Fortnite 50−55
−169%
140−150
+169%
Forza Horizon 4 40−45
+29%
31
−29%
Forza Horizon 5 27−30
−370%
127
+370%
Grand Theft Auto V 34
−209%
105
+209%
Hogwarts Legacy 16−18
−363%
74
+363%
Metro Exodus 18−20
−528%
113
+528%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−300%
120−130
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
−532%
196
+532%
Valorant 85−90
−125%
190−200
+125%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−193%
110−120
+193%
Cyberpunk 2077 18−20
−222%
58
+222%
Dota 2 65−70
−248%
230−240
+248%
Far Cry 5 27−30
−259%
104
+259%
Forza Horizon 4 40−45
+73.9%
23
−73.9%
Hogwarts Legacy 16−18
−288%
62
+288%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−300%
120−130
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
−300%
72
+300%
Valorant 85−90
−125%
190−200
+125%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 50−55
−169%
140−150
+169%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
−463%
90
+463%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−220%
220−230
+220%
Grand Theft Auto V 12−14
−246%
45
+246%
Metro Exodus 10−11
−610%
71
+610%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−265%
170−180
+265%
Valorant 100−110
−129%
230−240
+129%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−305%
85−90
+305%
Cyberpunk 2077 8−9
−463%
45
+463%
Far Cry 5 18−20
−332%
82
+332%
Forza Horizon 4 21−24
+46.7%
15
−46.7%
Hogwarts Legacy 10−11
−370%
47
+370%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−362%
60
+362%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
−326%
80−85
+326%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−1300%
28
+1300%
Grand Theft Auto V 20−22
−140%
48
+140%
Hogwarts Legacy 4−5
−425%
21−24
+425%
Metro Exodus 5−6
−840%
47
+840%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
−508%
73
+508%
Valorant 45−50
−311%
190−200
+311%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−400%
50−55
+400%
Counter-Strike 2 2−3
−1700%
35−40
+1700%
Cyberpunk 2077 3−4
−767%
26
+767%
Dota 2 30−35
−233%
110−120
+233%
Far Cry 5 10−11
−390%
49
+390%
Forza Horizon 4 14−16
+87.5%
8
−87.5%
Hogwarts Legacy 4−5
−575%
27
+575%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−322%
35−40
+322%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
−322%
35−40
+322%

Vậy R9 M390 và Arc A770 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770 nhanh hơn 153% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A770 nhanh hơn 256% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A770 nhanh hơn 95% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, R9 M390 nhanh hơn 88%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Arc A770 nhanh hơn 1700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M390 tốt hơn trong 5 các bài kiểm tra (8%)
  • Arc A770 tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (92%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.97 31.74
Mức độ mới 9 Tháng 6 2015 12 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 6 nm

Arc A770 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 253.8%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 366.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M390 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M390 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc A770 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M390
Radeon R9 M390
Intel Arc A770
Arc A770

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 5405 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M390 hoặc Arc A770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.