Radeon R9 M290X vs R9 M390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M290X
2014
4 GB GDDR5, 100 Watt
7.91

R9 M390 vượt qua R9 M290X với mức vừa phải là 13% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất518477
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.80không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN (2012−2015)
Bộ xử lý đồ họaNeptunePitcairn
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 1 2014 (11 năm năm trước)9 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12801024
Số pipeline Compute20không có dữ liệu
Tần số nhân850 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million5000 Million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture72.00không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.304 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs80không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
BusPCIe 3.0 x16PCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Eyefinity++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync++
HD3D++
PowerTune++
DualGraphics++
ZeroCore++
Đồ họa chuyển đổi++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 11DirectX® 12
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.44.4
OpenCLNot ListedNot Listed
Mantle++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M290X 7.91
R9 M390 8.97
+13.4%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 M290X 6817
R9 M390 6819
+0%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M290X và Radeon R9 M390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46
+7%
43
−7%
4K16−18
−25%
20
+25%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
−17.1%
45−50
+17.1%
Cyberpunk 2077 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Hogwarts Legacy 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
−14.3%
40−45
+14.3%
Counter-Strike 2 40−45
−17.1%
45−50
+17.1%
Cyberpunk 2077 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Far Cry 5 24−27
−11.5%
27−30
+11.5%
Fortnite 45−50
−12.5%
50−55
+12.5%
Forza Horizon 4 35−40
−14.3%
40−45
+14.3%
Forza Horizon 5 24−27
−12.5%
27−30
+12.5%
Hogwarts Legacy 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−10.3%
30−35
+10.3%
Valorant 80−85
−7.3%
85−90
+7.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
−14.3%
40−45
+14.3%
Counter-Strike 2 40−45
−17.1%
45−50
+17.1%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−10.3%
130−140
+10.3%
Cyberpunk 2077 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Dota 2 60−65
−10%
65−70
+10%
Far Cry 5 24−27
−11.5%
27−30
+11.5%
Fortnite 45−50
−12.5%
50−55
+12.5%
Forza Horizon 4 35−40
−14.3%
40−45
+14.3%
Forza Horizon 5 24−27
−12.5%
27−30
+12.5%
Grand Theft Auto V 30−33
−13.3%
34
+13.3%
Hogwarts Legacy 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Metro Exodus 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−10.3%
30−35
+10.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−47.6%
31
+47.6%
Valorant 80−85
−7.3%
85−90
+7.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−14.3%
40−45
+14.3%
Cyberpunk 2077 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Dota 2 60−65
−10%
65−70
+10%
Far Cry 5 24−27
−11.5%
27−30
+11.5%
Forza Horizon 4 35−40
−14.3%
40−45
+14.3%
Hogwarts Legacy 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−10.3%
30−35
+10.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+16.7%
18
−16.7%
Valorant 80−85
−7.3%
85−90
+7.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
−12.5%
50−55
+12.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−13.1%
65−70
+13.1%
Grand Theft Auto V 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%
Metro Exodus 8−9
−25%
10−11
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−11.6%
45−50
+11.6%
Valorant 90−95
−13.3%
100−110
+13.3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Far Cry 5 16−18
−11.8%
18−20
+11.8%
Forza Horizon 4 18−20
−15.8%
21−24
+15.8%
Hogwarts Legacy 8−9
−25%
10−11
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
−18.8%
18−20
+18.8%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−100%
2−3
+100%
Grand Theft Auto V 18−20
−5.3%
20−22
+5.3%
Hogwarts Legacy 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−50%
12
+50%
Valorant 40−45
−14.6%
45−50
+14.6%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−25%
10−11
+25%
Counter-Strike 2 1−2
−100%
2−3
+100%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 27−30
−13.8%
30−35
+13.8%
Far Cry 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 4 12−14
−15.4%
14−16
+15.4%
Hogwarts Legacy 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%

Vậy R9 M290X và R9 M390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1080p
  • R9 M390 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, R9 M290X nhanh hơn 17%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R9 M390 nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M290X tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • R9 M390 tốt hơn trong 64 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.91 8.97
Mức độ mới 9 Tháng 1 2014 9 Tháng 6 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB

R9 M290X có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của R9 M390: hiệu năng cao hơn 13.4%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M390 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M290X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M290X
Radeon R9 M290X
AMD Radeon R9 M390
Radeon R9 M390

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 12 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M290X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M290X hoặc Radeon R9 M390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.