Radeon R9 295X2 vs R9 380X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 295X2
2014
8 GB GDDR5, 500 Watt
20.84
+40.1%

R9 295X2 vượt qua R9 380X với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất267352
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.287.60
Hiệu quả năng lượng3.055.74
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaVesuviusAntigua
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếreferencereference
Ngày phát hành29 Tháng 4 2014 (10 năm năm trước)19 Tháng 11 2015 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,499 $229

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

R9 380X có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 233% so với R9 295X2.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2816 ×22048
Số pipeline Computekhông có dữ liệu32
Tần số Boost1018 MHz970 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million5,000 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)500 Watt190 Watt
Tốc độ xử lý texture179.2 ×2124.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.733 TFLOPS ×23.973 TFLOPS
ROPs64 ×232
TMUs176 ×2128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 2.1 x16PCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài307 mm221 mm
Độ dày2-slot2-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụ2 x 8-pin​2 x 6-pin
CrossFire không cần cầu nối-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)không có dữ liệu-
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB ×24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit ×2256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz970 MHz
Băng thông bộ nhớ640 GB/s ×2182.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x mini-DisplayPort2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
Eyefinity++
Số màn hình Eyefinitykhông có dữ liệu6
HDMI++
Hỗ trợ DisplayPort-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire++
FRTC-+
FreeSync++
HD3D++
LiquidVR++
PowerTune-+
TressFX+-
TrueAudio-+
ZeroCore-+
UVD+-
VCE-+
Âm thanh DDMA++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 12DirectX® 12
Shader Model6.36.3
OpenGL4.64.5
OpenCL2.02.0
Vulkan++
Mantle-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 295X2 20.84
+40.1%
R9 380X 14.88

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 295X2 8654
+40.1%
R9 380X 6177

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 295X2 21197
+123%
R9 380X 9510

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 295X2 và Radeon R9 380X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 20.84 14.88
Mức độ mới 29 Tháng 4 2014 19 Tháng 11 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 500 Watt 190 Watt

R9 295X2 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 40.1%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của R9 380X: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 163.2%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 295X2 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 380X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 295X2
Radeon R9 295X2
AMD Radeon R9 380X
Radeon R9 380X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 97 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 295X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 200 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 380X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 295X2 hoặc Radeon R9 380X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.