Radeon Pro WX 7100 vs GeForce GTX 690

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro WX 7100
2016
8 GB GDDR5, 130 Watt
18.82
+42.9%

Pro WX 7100 vượt qua GTX 690 với mức quan trọng là 43% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất288381
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất8.201.36
Hiệu quả năng lượng10.593.21
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaEllesmereGK104
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 11 2016 (8 năm năm trước)3 Tháng 5 2012 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$799 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Pro WX 7100 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 503% so với GTX 690.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23043072 ×2
Tần số nhân1188 MHz915 MHz
Tần số Boost1243 MHz1019 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million3,540 million
Quy trình công nghệ14 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture179.0130.4 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.728 TFLOPS3.13 TFLOPS ×2
ROPs3232 ×2
TMUs144128 ×2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài241 mm279 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin2x 8-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB (4 GB per GPU) GDDR5 ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit512-bit (256-bit per GPU) ×2
Tần số bộ nhớ1750 MHz1502 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s384 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPortTwo Dual Link DVI-I. One Dual link DVI-D. One Mini-Displayport 1.2
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
HDMI-Yes (via dongle)
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
3D Blu-Ray-+
3D Gaming-+
3D Vision Live-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.2
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro WX 7100 18.82
+42.9%
GTX 690 13.17

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro WX 7100 7815
+43%
GTX 690 5466

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Pro WX 7100 39388
+116%
GTX 690 18201

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro WX 7100 và GeForce GTX 690 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110
+45.3%
75−80
−45.3%
Cyberpunk 2077 40−45
+48.1%
27−30
−48.1%
Hogwarts Legacy 35−40
+54.2%
24−27
−54.2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 75−80
+43.6%
55−60
−43.6%
Counter-Strike 2 100−110
+45.3%
75−80
−45.3%
Cyberpunk 2077 40−45
+48.1%
27−30
−48.1%
Far Cry 5 60−65
+57.5%
40−45
−57.5%
Fortnite 100−110
+44.3%
70−75
−44.3%
Forza Horizon 4 75−80
+56%
50−55
−56%
Forza Horizon 5 60−65
+52.5%
40−45
−52.5%
Hogwarts Legacy 35−40
+54.2%
24−27
−54.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+44%
50−55
−44%
Valorant 140−150
+43%
100−105
−43%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75−80
+43.6%
55−60
−43.6%
Counter-Strike 2 100−110
+45.3%
75−80
−45.3%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+43.8%
160−170
−43.8%
Cyberpunk 2077 40−45
+48.1%
27−30
−48.1%
Dota 2 100−110
+44%
75−80
−44%
Far Cry 5 60−65
+57.5%
40−45
−57.5%
Fortnite 100−110
+44.3%
70−75
−44.3%
Forza Horizon 4 75−80
+56%
50−55
−56%
Forza Horizon 5 60−65
+52.5%
40−45
−52.5%
Grand Theft Auto V 70−75
+57.8%
45−50
−57.8%
Hogwarts Legacy 35−40
+54.2%
24−27
−54.2%
Metro Exodus 40−45
+51.9%
27−30
−51.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+44%
50−55
−44%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+51.4%
35−40
−51.4%
Valorant 140−150
+43%
100−105
−43%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+43.6%
55−60
−43.6%
Cyberpunk 2077 40−45
+48.1%
27−30
−48.1%
Dota 2 100−110
+44%
75−80
−44%
Far Cry 5 60−65
+57.5%
40−45
−57.5%
Forza Horizon 4 75−80
+56%
50−55
−56%
Hogwarts Legacy 35−40
+54.2%
24−27
−54.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+44%
50−55
−44%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+51.4%
35−40
−51.4%
Valorant 140−150
+43%
100−105
−43%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
+44.3%
70−75
−44.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
+48.1%
27−30
−48.1%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+45.3%
95−100
−45.3%
Grand Theft Auto V 30−35
+57.1%
21−24
−57.1%
Metro Exodus 24−27
+56.3%
16−18
−56.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+55.5%
110−120
−55.5%
Valorant 170−180
+49.2%
120−130
−49.2%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+54.3%
35−40
−54.3%
Cyberpunk 2077 18−20
+50%
12−14
−50%
Far Cry 5 40−45
+55.6%
27−30
−55.6%
Forza Horizon 4 45−50
+60%
30−33
−60%
Hogwarts Legacy 21−24
+50%
14−16
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+66.7%
18−20
−66.7%

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45
+46.7%
30−33
−46.7%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+70%
10−11
−70%
Grand Theft Auto V 35−40
+45.8%
24−27
−45.8%
Hogwarts Legacy 12−14
+50%
8−9
−50%
Metro Exodus 14−16
+50%
10−11
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+50%
18−20
−50%
Valorant 100−110
+44%
75−80
−44%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%
Counter-Strike 2 16−18
+70%
10−11
−70%
Cyberpunk 2077 8−9
+60%
5−6
−60%
Dota 2 65−70
+44.4%
45−50
−44.4%
Far Cry 5 20−22
+66.7%
12−14
−66.7%
Forza Horizon 4 30−35
+57.1%
21−24
−57.1%
Hogwarts Legacy 12−14
+50%
8−9
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.82 13.17
Mức độ mới 10 Tháng 11 2016 3 Tháng 5 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB (4 GB per GPU) GDDR5
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 300 Watt

Pro WX 7100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 42.9%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 130.8%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro WX 7100 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 690 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro WX 7100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 690 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro WX 7100
Radeon Pro WX 7100
NVIDIA GeForce GTX 690
GeForce GTX 690

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 59 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 7100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 210 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 690 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro WX 7100 hoặc GeForce GTX 690, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.