Radeon Pro W6600M vs GeForce RTX 3050 4 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W6600M và GeForce RTX 3050 4 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W6600M
2021
8 GB GDDR6, 90 Watt
25.64
+56.8%

Pro W6600M vượt qua RTX 3050 4 GB với mức ấn tượng là 57% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W6600M và GeForce RTX 3050 4 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất216326
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10036
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu35.97
Hiệu quả năng lượng21.1613.48
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23GA107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 6 2021 (3 năm năm trước)27 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W6600M và GeForce RTX 3050 4 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W6600M và GeForce RTX 3050 4 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17922048
Tần số nhân1224 MHz1545 MHz
Tần số Boost2034 MHz1740 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million8,700 million
Quy trình công nghệ7 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)90 Watt90 Watt
Tốc độ xử lý texture227.8111.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.29 TFLOPS7.127 TFLOPS
ROPs6432
TMUs11264
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Cores2816

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W6600M và GeForce RTX 3050 4 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu242 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W6600M và GeForce RTX 3050 4 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s192.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W6600M và GeForce RTX 3050 4 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W6600M và GeForce RTX 3050 4 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro W6600M và GeForce RTX 3050 4 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro W6600M 25.64
+56.8%
RTX 3050 4 GB 16.35

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro W6600M 10805
+56.8%
RTX 3050 4 GB 6889

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W6600M và GeForce RTX 3050 4 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 150−160
+60%
95−100
−60%
Cyberpunk 2077 55−60
+65.7%
35−40
−65.7%
Hogwarts Legacy 55−60
+60%
35−40
−60%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 100−110
+56.9%
65−70
−56.9%
Counter-Strike 2 150−160
+60%
95−100
−60%
Cyberpunk 2077 55−60
+65.7%
35−40
−65.7%
Far Cry 5 85−90
+72%
50−55
−72%
Fortnite 120−130
+57.5%
80−85
−57.5%
Forza Horizon 4 100−110
+60%
65−70
−60%
Forza Horizon 5 80−85
+66%
50−55
−66%
Hogwarts Legacy 55−60
+60%
35−40
−60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+60%
65−70
−60%
Valorant 170−180
+59.1%
110−120
−59.1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 100−110
+56.9%
65−70
−56.9%
Counter-Strike 2 150−160
+60%
95−100
−60%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+65.6%
160−170
−65.6%
Cyberpunk 2077 55−60
+65.7%
35−40
−65.7%
Dota 2 120−130
+58.8%
80−85
−58.8%
Far Cry 5 85−90
+72%
50−55
−72%
Fortnite 120−130
+57.5%
80−85
−57.5%
Forza Horizon 4 100−110
+60%
65−70
−60%
Forza Horizon 5 80−85
+66%
50−55
−66%
Grand Theft Auto V 95−100
+58.3%
60−65
−58.3%
Hogwarts Legacy 55−60
+60%
35−40
−60%
Metro Exodus 55−60
+68.6%
35−40
−68.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+60%
65−70
−60%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+62%
50−55
−62%
Valorant 170−180
+59.1%
110−120
−59.1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+56.9%
65−70
−56.9%
Cyberpunk 2077 55−60
+65.7%
35−40
−65.7%
Dota 2 120−130
+58.8%
80−85
−58.8%
Far Cry 5 85−90
+72%
50−55
−72%
Forza Horizon 4 100−110
+60%
65−70
−60%
Hogwarts Legacy 55−60
+60%
35−40
−60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+60%
65−70
−60%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+62%
50−55
−62%
Valorant 170−180
+59.1%
110−120
−59.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 120−130
+57.5%
80−85
−57.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 60−65
+71.4%
35−40
−71.4%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+67.3%
110−120
−67.3%
Grand Theft Auto V 45−50
+63.3%
30−33
−63.3%
Metro Exodus 35−40
+71.4%
21−24
−71.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+59.1%
110−120
−59.1%
Valorant 210−220
+64.6%
130−140
−64.6%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
+60%
45−50
−60%
Cyberpunk 2077 27−30
+68.8%
16−18
−68.8%
Far Cry 5 60−65
+71.4%
35−40
−71.4%
Forza Horizon 4 65−70
+72.5%
40−45
−72.5%
Hogwarts Legacy 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+63%
27−30
−63%

1440p
Epic Preset

Fortnite 60−65
+60%
40−45
−60%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
+68.8%
16−18
−68.8%
Grand Theft Auto V 50−55
+66.7%
30−33
−66.7%
Hogwarts Legacy 16−18
+70%
10−11
−70%
Metro Exodus 21−24
+64.3%
14−16
−64.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+62.5%
24−27
−62.5%
Valorant 150−160
+63.2%
95−100
−63.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+70.8%
24−27
−70.8%
Counter-Strike 2 27−30
+68.8%
16−18
−68.8%
Cyberpunk 2077 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Dota 2 80−85
+68%
50−55
−68%
Far Cry 5 30−35
+72.2%
18−20
−72.2%
Forza Horizon 4 45−50
+74.1%
27−30
−74.1%
Hogwarts Legacy 16−18
+70%
10−11
−70%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%

4K
Epic Preset

Fortnite 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 25.64 16.35
Mức độ mới 8 Tháng 6 2021 27 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 8 nm

Pro W6600M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 56.8%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 4 GB: mới hơn 7 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6600M vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 3050 4 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W6600M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 3050 4 GB dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro W6600M
Radeon Pro W6600M
NVIDIA GeForce RTX 3050 4 GB
GeForce RTX 3050 4 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 2789 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 4 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W6600M hoặc GeForce RTX 3050 4 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.