Radeon HD 6850M vs RX 7900M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6850M và Radeon RX 7900M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6850M
2011
1 GB GDDR3, 50 Watt
1.89

RX 7900M vượt qua HD 6850M với mức trọn vẹn là 2866% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6850M và Radeon RX 7900M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất90442
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.7722.82
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaGranvilleNavi 31
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)19 Tháng 10 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6850M và Radeon RX 7900M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6850M và Radeon RX 7900M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8004608
Tần số nhân675 MHz1825 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2090 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,040 million57,700 million
Quy trình công nghệ40 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture27.00601.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.08 TFLOPS38.52 TFLOPS
ROPs16192
TMUs40288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6850M và Radeon RX 7900M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6850M và Radeon RX 7900M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6850M và Radeon RX 7900M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6850M và Radeon RX 7900M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.8
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6850M và Radeon RX 7900M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6850M 1.89
RX 7900M 56.06
+2866%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6850M 1470
RX 7900M 59943
+3979%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6850M và Radeon RX 7900M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p20
−2650%
550−600
+2650%
Full HD26
−473%
149
+473%
1440p3−4
−3500%
108
+3500%
4K2−3
−3650%
75
+3650%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 2−3
−14400%
290−300
+14400%
Cyberpunk 2077 4−5
−3350%
130−140
+3350%
Hogwarts Legacy 5−6
−2620%
130−140
+2620%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 5−6
−3120%
160−170
+3120%
Counter-Strike 2 2−3
−14400%
290−300
+14400%
Cyberpunk 2077 4−5
−3350%
130−140
+3350%
Far Cry 5 3−4
−5367%
160−170
+5367%
Fortnite 8−9
−3050%
250−260
+3050%
Forza Horizon 4 10−11
−2060%
210−220
+2060%
Forza Horizon 5 2−3
−8200%
160−170
+8200%
Hogwarts Legacy 5−6
−2620%
130−140
+2620%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1500%
170−180
+1500%
Valorant 35−40
−708%
300−350
+708%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 5−6
−3120%
160−170
+3120%
Counter-Strike 2 2−3
−14400%
290−300
+14400%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−613%
270−280
+613%
Cyberpunk 2077 4−5
−3350%
130−140
+3350%
Dota 2 21−24
−2757%
600−650
+2757%
Far Cry 5 3−4
−5367%
160−170
+5367%
Fortnite 8−9
−3050%
250−260
+3050%
Forza Horizon 4 10−11
−2060%
210−220
+2060%
Forza Horizon 5 2−3
−8200%
160−170
+8200%
Grand Theft Auto V 4−5
−3375%
139
+3375%
Hogwarts Legacy 5−6
−2620%
130−140
+2620%
Metro Exodus 3−4
−4567%
140−150
+4567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1500%
170−180
+1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2750%
220−230
+2750%
Valorant 35−40
−708%
300−350
+708%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
−3120%
160−170
+3120%
Cyberpunk 2077 4−5
−3275%
135
+3275%
Dota 2 21−24
−2757%
600−650
+2757%
Far Cry 5 3−4
−4167%
128
+4167%
Forza Horizon 4 10−11
−2060%
210−220
+2060%
Hogwarts Legacy 5−6
−2620%
130−140
+2620%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1500%
170−180
+1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2000%
168
+2000%
Valorant 35−40
−708%
300−350
+708%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 8−9
−3050%
250−260
+3050%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−16200%
160−170
+16200%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−3046%
400−450
+3046%
Grand Theft Auto V 0−1 106
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−821%
170−180
+821%
Valorant 14−16
−2407%
350−400
+2407%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9200%
93
+9200%
Far Cry 5 6−7
−1950%
123
+1950%
Forza Horizon 4 4−5
−4375%
170−180
+4375%
Hogwarts Legacy 2−3
−3500%
70−75
+3500%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−4133%
120−130
+4133%

1440p
Epic Preset

Fortnite 3−4
−4933%
150−160
+4933%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−873%
146
+873%
Valorant 10−11
−3050%
300−350
+3050%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 44
Dota 2 4−5
−2650%
110−120
+2650%
Far Cry 5 4−5
−2475%
103
+2475%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−3100%
95−100
+3100%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−2533%
75−80
+2533%

1440p
High Preset

Metro Exodus 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%
Metro Exodus 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 116
+0%
116
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 70−75
+0%
70−75
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+0%
130−140
+0%
Hogwarts Legacy 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy HD 6850M và RX 7900M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900M nhanh hơn 2650% ở độ phân giải 900p
  • RX 7900M nhanh hơn 473% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900M nhanh hơn 3500% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900M nhanh hơn 3650% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 7900M nhanh hơn 16200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900M tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (84%)
  • Hòa trong 10 các bài kiểm tra (16%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.89 56.06
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 19 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 180 Watt

HD 6850M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 260%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900M: hiệu năng cao hơn 2866.1%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6850M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6850M
Radeon HD 6850M
AMD Radeon RX 7900M
Radeon RX 7900M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 15 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6850M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 66 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6850M hoặc Radeon RX 7900M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.