Quadro T1200 Mobile vs Arc A380

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro T1200 Mobile và Arc A380, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T1200 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 18 Watt
17.96
+19.7%

T1200 Mobile vượt qua Arc A380 với mức đáng chú ý là 20% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro T1200 Mobile và Arc A380, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất307350
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu43.57
Hiệu quả năng lượng73.0814.66
Kiến trúcTuring (2018−2022)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaTU117DG2-128
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)14 Tháng 6 2022 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro T1200 Mobile và Arc A380: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro T1200 Mobile và Arc A380, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10241024
Tần số nhân855 MHz2000 MHz
Tần số Boost1425 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million7,200 million
Quy trình công nghệ12 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture91.20131.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.918 TFLOPS4.198 TFLOPS
ROPs3232
TMUs6464
Tensor Coreskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro T1200 Mobile và Arc A380 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu222 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro T1200 Mobile và Arc A380: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1937 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s186.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro T1200 Mobile và Arc A380. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro T1200 Mobile và Arc A380 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.21.3
CUDA7.5-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro T1200 Mobile và Arc A380 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

T1200 Mobile 17.96
+19.7%
Arc A380 15.01

  • Các kiểm tra khác
    • 3DMark 11 Performance GPU
    • 3DMark Vantage Performance
    • 3DMark Fire Strike Graphics
    • 3DMark Cloud Gate GPU

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

T1200 Mobile 14387
+3.6%
Arc A380 13892

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

T1200 Mobile 44135
Arc A380 53979
+22.3%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

T1200 Mobile 10134
Arc A380 10174
+0.4%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

T1200 Mobile 50827
Arc A380 60804
+19.6%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro T1200 Mobile và Arc A380 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD58
+23.4%
47
−23.4%
1440p33
+22.2%
27−30
−22.2%
4K81
+24.6%
65−70
−24.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.17
1440pkhông có dữ liệu5.52
4Kkhông có dữ liệu2.29

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
Hogwarts Legacy 35−40
+52.2%
23
−52.2%
Battlefield 5 75−80
+16.9%
65−70
−16.9%
Far Cry 5 65
+4.8%
62
−4.8%
Fortnite 95−100
+14.1%
85−90
−14.1%
Forza Horizon 4 70−75
−2.7%
76
+2.7%
Forza Horizon 5 55−60
−24.1%
72
+24.1%
Hogwarts Legacy 35−40
+94.4%
18
−94.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+21.4%
55−60
−21.4%
Valorant 130−140
+13%
120−130
−13%
Battlefield 5 75−80
+16.9%
65−70
−16.9%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+11.4%
200−210
−11.4%
Dota 2 114
+20%
95−100
−20%
Far Cry 5 59
+3.5%
57
−3.5%
Fortnite 95−100
+14.1%
85−90
−14.1%
Forza Horizon 4 70−75
+2.8%
72
−2.8%
Forza Horizon 5 55−60
−10.3%
64
+10.3%
Grand Theft Auto V 71
+115%
33
−115%
Hogwarts Legacy 35−40
+169%
13
−169%
Metro Exodus 35−40
−2.6%
40
+2.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+21.4%
55−60
−21.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 71
+7.6%
66
−7.6%
Valorant 130−140
+13%
120−130
−13%
Battlefield 5 75−80
+16.9%
65−70
−16.9%
Dota 2 107
+25.9%
85−90
−25.9%
Far Cry 5 56
+7.7%
52
−7.7%
Forza Horizon 4 70−75
+29.8%
57
−29.8%
Hogwarts Legacy 35−40
+400%
7
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+21.4%
55−60
−21.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+8.8%
34
−8.8%
Fortnite 95−100
+14.1%
85−90
−14.1%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+17.9%
110−120
−17.9%
Grand Theft Auto V 37
+48%
24−27
−48%
Metro Exodus 21−24
+21.1%
18−20
−21.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+33.3%
21−24
−33.3%
Valorant 170−180
+13%
150−160
−13%
Battlefield 5 50−55
+18.6%
40−45
−18.6%
Far Cry 5 41
+24.2%
30−35
−24.2%
Forza Horizon 4 45−50
+21.1%
35−40
−21.1%
Hogwarts Legacy 20−22
+25%
16−18
−25%
Fortnite 40−45
+20.6%
30−35
−20.6%
Grand Theft Auto V 30−35
+17.9%
27−30
−17.9%
Metro Exodus 14−16
+27.3%
10−12
−27.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+23.8%
21−24
−23.8%
Valorant 100−110
+21.4%
80−85
−21.4%
Battlefield 5 27−30
+22.7%
21−24
−22.7%
Dota 2 109
+21.1%
90−95
−21.1%
Far Cry 5 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Forza Horizon 4 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Hogwarts Legacy 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+20%
14−16
−20%
Fortnite 18−20
+20%
14−16
−20%
Counter-Strike 2 183
+0%
183
+0%
Cyberpunk 2077 41
+0%
41
+0%
Counter-Strike 2 122
+0%
122
+0%
Cyberpunk 2077 33
+0%
33
+0%
Counter-Strike 2 57
+0%
57
+0%
Cyberpunk 2077 29
+0%
29
+0%
Cyberpunk 2077 26
+0%
26
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Hogwarts Legacy 9−10
+0%
9−10
+0%
Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy T1200 Mobile và Arc A380 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile nhanh hơn 23% ở độ phân giải 1080p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 22% ở độ phân giải 1440p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 25% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Hogwarts Legacy, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, T1200 Mobile nhanh hơn 400%.
  • Trong Forza Horizon 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Arc A380 nhanh hơn 24%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile tốt hơn trong 43 các bài kiểm tra (68%)
  • Arc A380 tốt hơn trong 4 các bài kiểm tra (6%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (25%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.96 15.01
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 14 Tháng 6 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 75 Watt

T1200 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 19.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 316.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A380: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T1200 Mobile vì nó vượt trội hơn Arc A380 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro T1200 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Arc A380 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro T1200 Mobile
Quadro T1200
Intel Arc A380
Arc A380

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8
151 phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1200 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5
891 phiếu

Hãy đánh giá Arc A380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro T1200 Mobile hoặc Arc A380, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.