Quadro P2000 Max-Q vs T1000 8 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P2000 Max-Q
2017
4 GB GDDR5
12.74

T1000 8 GB vượt qua P2000 Max-Q với mức quan trọng là 45% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất393296
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu26.98
Kiến trúcPascal (2016−2021)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGP107GLTU117
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 7 2017 (7 năm năm trước)6 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768896
Tần số nhân1215 MHz1065 MHz
Tần số Boost1468 MHz1395 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu4,700 million
Quy trình công nghệ14 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu78.12
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.5 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu56

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu156 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ6008 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x mini-DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P2000 Max-Q 12.74
T1000 8 GB 18.41
+44.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P2000 Max-Q 5290
T1000 8 GB 7643
+44.5%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P2000 Max-Q và T1000 8 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50
−40%
70−75
+40%
4K20
−35%
27−30
+35%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 70−75
−38.9%
100−105
+38.9%
Cyberpunk 2077 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%
Hogwarts Legacy 24−27
−25%
30−33
+25%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
−42.9%
80−85
+42.9%
Counter-Strike 2 70−75
−38.9%
100−105
+38.9%
Cyberpunk 2077 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%
Far Cry 5 40−45
−39.5%
60−65
+39.5%
Fortnite 70−75
−35.1%
100−105
+35.1%
Forza Horizon 4 55−60
−36.4%
75−80
+36.4%
Forza Horizon 5 40−45
−34.1%
55−60
+34.1%
Hogwarts Legacy 24−27
−25%
30−33
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−38.3%
65−70
+38.3%
Valorant 110−120
−44.1%
160−170
+44.1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
−42.9%
80−85
+42.9%
Counter-Strike 2 70−75
−38.9%
100−105
+38.9%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−44.4%
260−270
+44.4%
Cyberpunk 2077 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%
Dota 2 85−90
−41.2%
120−130
+41.2%
Far Cry 5 40−45
−39.5%
60−65
+39.5%
Fortnite 70−75
−35.1%
100−105
+35.1%
Forza Horizon 4 55−60
−36.4%
75−80
+36.4%
Forza Horizon 5 40−45
−34.1%
55−60
+34.1%
Grand Theft Auto V 45−50
−42.9%
70−75
+42.9%
Hogwarts Legacy 24−27
−25%
30−33
+25%
Metro Exodus 24−27
−34.6%
35−40
+34.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−38.3%
65−70
+38.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
−40.6%
45−50
+40.6%
Valorant 110−120
−44.1%
160−170
+44.1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−42.9%
80−85
+42.9%
Cyberpunk 2077 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%
Dota 2 85−90
−41.2%
120−130
+41.2%
Far Cry 5 40−45
−39.5%
60−65
+39.5%
Forza Horizon 4 55−60
−36.4%
75−80
+36.4%
Hogwarts Legacy 24−27
−25%
30−33
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−38.3%
65−70
+38.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
−40%
35−40
+40%
Valorant 110−120
−44.1%
160−170
+44.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
−35.1%
100−105
+35.1%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
−40%
35−40
+40%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−35.4%
130−140
+35.4%
Grand Theft Auto V 20−22
−35%
27−30
+35%
Metro Exodus 14−16
−40%
21−24
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−36.4%
150−160
+36.4%
Valorant 130−140
−38.7%
190−200
+38.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−42.9%
50−55
+42.9%
Cyberpunk 2077 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Far Cry 5 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%
Forza Horizon 4 30−35
−29%
40−45
+29%
Hogwarts Legacy 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−25%
10−11
+25%
Grand Theft Auto V 24−27
−25%
30−33
+25%
Hogwarts Legacy 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Metro Exodus 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
−33.3%
16−18
+33.3%
Valorant 65−70
−37.7%
95−100
+37.7%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Counter-Strike 2 8−9
−25%
10−11
+25%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Dota 2 45−50
−38.3%
65−70
+38.3%
Far Cry 5 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Forza Horizon 4 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%
Hogwarts Legacy 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%

Vậy P2000 Max-Q và T1000 8 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1000 8 GB nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1080p
  • T1000 8 GB nhanh hơn 35% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.74 18.41
Mức độ mới 5 Tháng 7 2017 6 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 12 nm

T1000 8 GB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 44.5%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Chúng tôi khuyên dùng T1000 8 GB vì nó vượt trội hơn Quadro P2000 Max-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P2000 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi T1000 8 GB dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P2000 Max-Q
Quadro P2000 Max-Q
NVIDIA T1000 8 GB
T1000 8 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 15 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 37 số phiếu

Hãy đánh giá T1000 8 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P2000 Max-Q hoặc T1000 8 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.