Quadro M4000M vs GeForce GT 630

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M4000M và GeForce GT 630, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

M4000M
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
14.82
+809%

M4000M vượt qua GT 630 với mức trọn vẹn là 809% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M4000M và GeForce GT 630, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất356945
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10092
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.08
Hiệu quả năng lượng10.851.84
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGM204GF108
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (9 năm năm trước)15 Tháng 5 2012 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$99.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M4000M và GeForce GT 630: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M4000M và GeForce GT 630, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1,28096
Tần số nhân975 MHz810 MHz
Tần số Boost1013 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million585 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture78.0012.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.496 TFLOPS0.311 TFLOPS
ROPs644
TMUs8016

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M4000M và GeForce GT 630 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M4000M và GeForce GT 630: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ160 GB/s28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M4000M và GeForce GT 630. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M4000M và GeForce GT 630 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M4000M và GeForce GT 630 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA5.22.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M4000M và GeForce GT 630 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

M4000M 14.82
+809%
GT 630 1.63

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark Fire Strike Graphics
    • GeekBench 5 OpenCL
    • GeekBench 5 Vulkan
    • Octane Render OctaneBench

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

M4000M 6153
+810%
GT 630 676

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

M4000M 7723
+853%
GT 630 810

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
M4000M 19918
+710%
GT 630 2460

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

M4000M 21133
+770%
GT 630 2430

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

M4000M 53
+657%
GT 630 7

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M4000M và GeForce GT 630 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD63
+950%
6−7
−950%
4K20
+900%
2−3
−900%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu16.67
4Kkhông có dữ liệu50.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 85−90
+844%
9−10
−844%
Cyberpunk 2077 30−35
+933%
3−4
−933%
Hogwarts Legacy 27−30
+833%
3−4
−833%
Battlefield 5 60−65
+814%
7−8
−814%
Counter-Strike 2 85−90
+844%
9−10
−844%
Cyberpunk 2077 30−35
+933%
3−4
−933%
Far Cry 5 50−55
+900%
5−6
−900%
Fortnite 80−85
+833%
9−10
−833%
Forza Horizon 4 60−65
+950%
6−7
−950%
Forza Horizon 5 45−50
+860%
5−6
−860%
Hogwarts Legacy 27−30
+833%
3−4
−833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+817%
6−7
−817%
Valorant 120−130
+917%
12−14
−917%
Battlefield 5 60−65
+814%
7−8
−814%
Counter-Strike 2 85−90
+844%
9−10
−844%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+848%
21−24
−848%
Cyberpunk 2077 30−35
+933%
3−4
−933%
Dota 2 90−95
+840%
10−11
−840%
Far Cry 5 50−55
+900%
5−6
−900%
Fortnite 80−85
+833%
9−10
−833%
Forza Horizon 4 60−65
+950%
6−7
−950%
Forza Horizon 5 45−50
+860%
5−6
−860%
Grand Theft Auto V 55−60
+850%
6−7
−850%
Hogwarts Legacy 27−30
+833%
3−4
−833%
Metro Exodus 30−35
+933%
3−4
−933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+817%
6−7
−817%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+900%
4−5
−900%
Valorant 120−130
+917%
12−14
−917%
Battlefield 5 60−65
+814%
7−8
−814%
Cyberpunk 2077 30−35
+933%
3−4
−933%
Dota 2 90−95
+840%
10−11
−840%
Far Cry 5 50−55
+900%
5−6
−900%
Forza Horizon 4 60−65
+950%
6−7
−950%
Hogwarts Legacy 27−30
+833%
3−4
−833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+817%
6−7
−817%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+900%
4−5
−900%
Valorant 120−130
+917%
12−14
−917%
Fortnite 80−85
+833%
9−10
−833%
Counter-Strike 2 30−33
+900%
3−4
−900%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+825%
12−14
−825%
Grand Theft Auto V 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Metro Exodus 18−20
+850%
2−3
−850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+813%
16−18
−813%
Valorant 150−160
+856%
16−18
−856%
Battlefield 5 40−45
+950%
4−5
−950%
Cyberpunk 2077 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Far Cry 5 30−35
+967%
3−4
−967%
Forza Horizon 4 35−40
+825%
4−5
−825%
Hogwarts Legacy 16−18
+1500%
1−2
−1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Fortnite 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Counter-Strike 2 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Grand Theft Auto V 27−30
+833%
3−4
−833%
Hogwarts Legacy 9−10 0−1
Metro Exodus 10−12
+1000%
1−2
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+900%
2−3
−900%
Valorant 80−85
+811%
9−10
−811%
Battlefield 5 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Counter-Strike 2 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 50−55
+960%
5−6
−960%
Far Cry 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Forza Horizon 4 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Hogwarts Legacy 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Fortnite 14−16
+1400%
1−2
−1400%

Vậy M4000M và GT 630 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M4000M nhanh hơn 950% ở độ phân giải 1080p
  • M4000M nhanh hơn 900% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.82 1.63
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 15 Tháng 5 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 65 Watt

M4000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 809.2%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 630: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 53.8%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M4000M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 630 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M4000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GT 630 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro M4000M
Quadro M4000M
NVIDIA GeForce GT 630
GeForce GT 630

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1
147 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M4000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1
2886 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M4000M hoặc GeForce GT 630, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.